★ Shadow Daggers | Blue Steel
Extraordinary$46.68 – $151 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 34.5 h.
- Rẻ nhất
- $46.68
- BS
- Đắt nhất
- $151
- FN
- Phụ phí float
- ×1.19
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 34 h
- FT
- Đang niêm yết
- 90
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 59% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $50.92
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $151 – $151 | $151 | Chậm · mỗi 11 ngày | Chậm · mỗi 13 ngày | Very illiquid | 8 | 21 ngày trước |
| MW | $61.35 – $66.67 | $62.00 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 19 | 23 ngày trước |
| FT | $50.92 – $59.68 | $51.67 | Chậm · mỗi 34 h | Chậm · mỗi 45 h | Very illiquid | 28 | 10 ngày trước |
| WW | $53.91 – $53.91 | $53.91 | Chậm · mỗi 41 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 15 | 18 ngày trước |
| BS | $46.68 – $55.61 | $50.13 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 7 ngày | Very illiquid | 20 | 21 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.05–0.06 | FN | $150.97 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $62.54 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $66.67 | đắt hơn 8% | 5 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $64.06 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $61.46 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $61.35 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $58.11 | đắt hơn 12% | 13 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $58.89 | đắt hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $59.68 | đắt hơn 16% | 19 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $55.68 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $51.68 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $51.67 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $57.16 | đắt hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $55.24 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $53.33 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $51.41 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $57.18 | đắt hơn 11% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $53.01 | đắt hơn 3% | 9 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $51.12 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $54.26 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $57.40 | đắt hơn 11% | 14 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $54.22 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $51.03 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $50.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $50.92 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $53.91 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $52.98 | đắt hơn 6% | 11 ngày trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $50.88 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $48.78 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $46.68 | rẻ hơn 7% | 5 ngày trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $47.30 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $47.93 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $48.55 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $49.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $49.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $50.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $51.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $51.68 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $52.30 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $52.93 | đắt hơn 6% | 12 ngày trước | ||
| 0.90–0.91 | BS | $51.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $49.20 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $47.33 | rẻ hơn 6% | 4 ngày trước | ||
| 0.93–0.94 | BS | $47.20 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $47.08 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $46.95 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $46.83 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $46.70 | rẻ hơn 7% | 5 ngày trước | ||
| 0.98–0.99 | BS | $51.16 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $55.61 | đắt hơn 11% | 9 ngày trước |
24 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Shadow Daggers | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $46.68 đến $151, tùy theo float.
Shadow Daggers | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $151; MW $61.35 đến $66.67; FT $50.92 đến $59.68; WW $53.91; BS $46.68 đến $55.61.
Float có làm đổi giá Shadow Daggers | Blue Steel không?
Có: ở BS, $55.61 ở 0.99 so với $46.68 ở 0.79 (1.19×).
Shadow Daggers | Blue Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 34.5 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 11 ngày.
Shadow Daggers | Blue Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường