CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Shadow Daggers | Blue Steel

Extraordinary

$46.68 – $151 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 34.5 h.

The Shadow CollectionShadow CaseFloat 0.00–1.00Lần đo mới nhất 4 ngày trước
Rẻ nhất
$46.68
BS
Đắt nhất
$151
FN
Phụ phí float
×1.19
trong BS
Bán nhanh nhất
34 h
FT
Đang niêm yết
90
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 59% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $50.92

FNMWFTWWBS$50$100$150Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$50$100$150Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$50$100$1500.000.200.400.600.801.00
FT Khoảng 0.23–0.24
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Shadow Daggers | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$52$55$58$6009-0509-0709-0909-1309-1409-1509-1709-1909-242026-09-05: $57.182026-09-07: $57.162026-09-09: $59.682026-09-13: $57.842026-09-14: $57.402026-09-15: $58.112026-09-17: $55.082026-09-19: $53.012026-09-24: $51.27$52$55$58$6009-0509-1309-172026-09-05: $57.182026-09-07: $57.162026-09-09: $59.682026-09-13: $57.842026-09-14: $57.402026-09-15: $58.112026-09-17: $55.082026-09-19: $53.012026-09-24: $51.27

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Không có vách độ mòn

Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.

MWĐáng tiền nhất $62.54 với giá 0.09 · độ chênh 1.09× · đi ngang từ 0.12
FTĐáng tiền nhất $51.68 với giá 0.21 · độ chênh 1.17× · đi ngang từ 0.33
BSĐáng tiền nhất $46.68 với giá 0.79 · độ chênh 1.19×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$151 – $151$151Chậm · mỗi 11 ngàyChậm · mỗi 13 ngàyVery illiquid821 ngày trước
MW$61.35 – $66.67$62.00Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid1923 ngày trước
FT$50.92 – $59.68$51.67Chậm · mỗi 34 hChậm · mỗi 45 hVery illiquid2810 ngày trước
WW$53.91 – $53.91$53.91Chậm · mỗi 41 hChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid1518 ngày trước
BS$46.68 – $55.61$50.13Chậm · mỗi 4 ngàyChậm · mỗi 7 ngàyVery illiquid2021 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.05–0.06FN$150.97thường9 ngày trước
0.09–0.10MW$62.54thường15 ngày trước
0.10–0.11MW$66.67đắt hơn 8%5 ngày trước
0.11–0.12MW$64.06đắt hơn 3%Ước tính—
0.12–0.13MW$61.46thường13 ngày trước
0.13–0.14MW$61.35thường11 ngày trước
0.17–0.18FT$58.11đắt hơn 12%13 ngày trước
0.18–0.19FT$58.89đắt hơn 14%Ước tính—
0.19–0.20FT$59.68đắt hơn 16%19 ngày trước
0.20–0.21FT$55.68đắt hơn 8%Ước tính—
0.21–0.22FT$51.68thường4 ngày trước
0.22–0.23FT$51.67thường4 ngày trước
0.23–0.24FT$57.16đắt hơn 11%Lần đọc cũ hơn21 ngày trước
0.24–0.25FT$55.24đắt hơn 7%Ước tính—
0.25–0.26FT$53.33đắt hơn 3%Ước tính—
0.26–0.27FT$51.41thường4 ngày trước
0.27–0.28FT$57.18đắt hơn 11%Lần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.28–0.29FT$53.01đắt hơn 3%9 ngày trước
0.29–0.30FT$51.12thường4 ngày trước
0.30–0.31FT$54.26đắt hơn 5%Ước tính—
0.31–0.32FT$57.40đắt hơn 11%14 ngày trước
0.32–0.33FT$54.22đắt hơn 5%Ước tính—
0.33–0.34FT$51.03thường4 ngày trước
0.34–0.35FT$50.98thườngƯớc tính—
0.35–0.36FT$50.92thường4 ngày trước
0.42–0.43WW$53.91thường12 ngày trước
0.76–0.77BS$52.98đắt hơn 6%11 ngày trước
0.77–0.78BS$50.88thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$48.78rẻ hơn 3%Ước tính—
0.79–0.80BS$46.68rẻ hơn 7%5 ngày trước
0.80–0.81BS$47.30rẻ hơn 6%Ước tính—
0.81–0.82BS$47.93rẻ hơn 4%Ước tính—
0.82–0.83BS$48.55rẻ hơn 3%Ước tính—
0.83–0.84BS$49.18thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$49.80thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$50.43thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$51.05thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$51.68đắt hơn 3%Ước tính—
0.88–0.89BS$52.30đắt hơn 4%Ước tính—
0.89–0.90BS$52.93đắt hơn 6%12 ngày trước
0.90–0.91BS$51.06thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$49.20thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$47.33rẻ hơn 6%4 ngày trước
0.93–0.94BS$47.20rẻ hơn 6%Ước tính—
0.94–0.95BS$47.08rẻ hơn 6%Ước tính—
0.95–0.96BS$46.95rẻ hơn 6%Ước tính—
0.96–0.97BS$46.83rẻ hơn 7%Ước tính—
0.97–0.98BS$46.70rẻ hơn 7%5 ngày trước
0.98–0.99BS$51.16đắt hơn 2%Ước tính—
0.99–1.00BS$55.61đắt hơn 11%9 ngày trước

24 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Shadow Daggers | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $46.68 đến $151, tùy theo float.

Shadow Daggers | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $151; MW $61.35 đến $66.67; FT $50.92 đến $59.68; WW $53.91; BS $46.68 đến $55.61.

Float có làm đổi giá Shadow Daggers | Blue Steel không?

Có: ở BS, $55.61 ở 0.99 so với $46.68 ở 0.79 (1.19×).

Shadow Daggers | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 34.5 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 11 ngày.

Shadow Daggers | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$57.16Float 0.23 FT