SG 553 | Bleached
Consumer Grade$0.12 – $0.59 by float · sells fastest in FN, about every 10.5 h.
- Rẻ nhất
- $0.12
- FT
- Đắt nhất
- $0.59
- FT
- Phụ phí float
- ×4.92
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 10 h
- FN
- Đang niêm yết
- 836
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 51% than FN; the cheapest FT band is với giá $0.12
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
No wear cliffs
No two neighbouring wears have current prices right at their boundary.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $0.41 – $0.44 | $0.43 | Trung bình · mỗi 10 h | Chậm · mỗi 24 h | Fairly liquid | 264 | 22 ngày trước |
| MW | $0.20 – $0.20 | $0.20 | Chậm · mỗi 32 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 124 | 12 ngày trước |
| FT | $0.12 – $0.59 | $0.12 | Chậm · mỗi 45 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 290 | 9 ngày trước |
| WW | — | $0.20 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 7 | — |
| BS | — | $0.20 reference | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 151 | 17 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $0.41 | rẻ hơn 5% | 31 h ago | ||
| 0.01–0.02 | FN | $0.43 | thường | 31 h ago | ||
| 0.02–0.03 | FN | $0.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $0.44 | đắt hơn 2% | 9 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $0.43 | thường | 31 h ago | ||
| 0.05–0.06 | FN | $0.43 | thường | 31 h ago | ||
| 0.06–0.07 | FN | $0.43 | thường | 31 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.20 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.59 | đắt hơn 392% | 10 h ago | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.35–0.36 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago | ||
| 0.36–0.37 | FT | $0.12 | thường | 10 h ago |
22 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is SG 553 | Bleached worth?
From $0.12 to $0.59, depending on its float.
How much is SG 553 | Bleached in each wear?
FN $0.41 to $0.44; MW $0.20; FT $0.12 to $0.59.
Does float change the price of SG 553 | Bleached?
Yes: in FT, $0.59 at 0.15 against $0.12 at 0.16 (4.92×).
How fast does SG 553 | Bleached sell?
Fastest in FN: about every 10.5 h. Slowest in BS: every 6 days.
What float range can SG 553 | Bleached have?
From 0.00 to 0.50, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường