Sawed-Off | Bamboo Shadow
Consumer Grade$6.30 – $17.00 by float · sells fastest in MW, about every 6.9 h.
- Rẻ nhất
- $6.30
- BS
- Đắt nhất
- $17.00
- FN
- Phụ phí float
- ×1.89
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 6.9 h
- MW
- Đang niêm yết
- 415
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT is rẻ hơn 17% than MW; the cheapest FT band is với giá $6.30
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
At 0.07, MW is rẻ hơn 12% than FN; the biggest of 2 steps
FNMW với giá 0.07
0.06 $8.98 → 0.07 $7.94
MWFT với giá 0.15
0.14 $8.03 → 0.15 $7.27
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $8.98 – $17.00 | $11.39 | Trung bình · mỗi 7.6 h | Trung bình · mỗi 12 h | Less liquid | 221 | 23 ngày trước |
| MW | $7.57 – $8.17 | $7.80 | Trung bình · mỗi 6.9 h | Chậm · mỗi 24 h | Less liquid | 63 | 9 ngày trước |
| FT | $6.30 – $7.27 | $6.87 | Trung bình · mỗi 8.8 h | Chậm · mỗi 27 h | Very illiquid | 122 | 18 ngày trước |
| WW | — | $6.53 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 3 | — |
| BS | — | $5.41 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 6 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $17.00 | đắt hơn 49% | 20 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $14.00 | đắt hơn 23% | 20 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $12.47 | đắt hơn 9% | 20 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $11.39 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $10.57 | rẻ hơn 7% | 9 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $10.49 | rẻ hơn 8% | 10 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $8.98 | rẻ hơn 21% | 4 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $7.94 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $7.67 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $8.17 | đắt hơn 5% | 11 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $7.64 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $8.01 | đắt hơn 3% | Lần đo cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.12–0.13 | MW | $7.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $7.57 | rẻ hơn 3% | 20 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $8.03 | đắt hơn 3% | 19 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $7.27 | đắt hơn 6% | 13 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $7.19 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $7.11 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $7.03 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $6.95 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $6.81 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $6.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $6.87 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $7.01 | đắt hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $6.82 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $6.30 | rẻ hơn 8% | 4 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $6.56 | rẻ hơn 5% | 16 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $6.64 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $6.72 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $6.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $6.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $6.95 | thường | 15 ngày trước |
23 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is Sawed-Off | Bamboo Shadow worth?
From $6.30 to $17.00, depending on its float.
How much is Sawed-Off | Bamboo Shadow in each wear?
FN $8.98 to $17.00; MW $7.57 to $8.17; FT $6.30 to $7.27.
Does float change the price of Sawed-Off | Bamboo Shadow?
Yes: in FN, $17.00 at 0.00 against $8.98 at 0.06 (1.89×).
How fast does Sawed-Off | Bamboo Shadow sell?
Fastest in MW: about every 6.9 h. Slowest in FT: every 8.8 h.
What float range can Sawed-Off | Bamboo Shadow have?
From 0.00 to 0.60, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường