CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

PP-Bizon | Wood Block Camo

Consumer Grade

$0.01 – $0.02 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 1 phút.

The Radiant CollectionFloat 0.00–0.60Newest reading 29 h ago
Rẻ nhất
$0.01
FN
Đắt nhất
$0.02
FN
Phụ phí float
×2.00
trong FN
Bán nhanh nhất
1 phút
MW
Đang niêm yết
1,162
ở mọi độ mòn

Giá theo

WW là đắt hơn 100% so với FT; FT đi ngang ở khoảng $0.01

FNMWFTWWBS$0.01$0.02Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.60Float×0.50 dưới 0.38×2.00 dưới 0.46FNMWFTWWBS$0.01$0.02Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.60Float×0.50 dưới 0.38×2.00 dưới 0.46FNMWFTWWBS$0.01$0.020.000.100.200.300.400.500.60×0.50 dưới 0.38×2.00 dưới 0.46
FT Khoảng 0.20–0.21
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

PP-Bizon | Wood Block Camo

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.38, WW là đắt hơn 100% so với FT; lớn nhất trong 4 bậc

$0.01$0.02▲ 0%FN→MW 0.07▲ 0%MW→FT 0.15▲ 100%FT→WW 0.38▼ 50%WW→BS 0.46$0.01$0.02▲ 0%FN→MW 0.07▲ 0%MW→FT 0.15▲ 100%FT→WW 0.38▼ 50%WW→BS 0.46

FNMW với giá 0.07

▲ 0%

0.06 $0.01 → 0.07 $0.01

MWFT với giá 0.15

▲ 0%

0.14 $0.01 → 0.15 $0.01

FTWW với giá 0.38

▲ 100%

0.36 $0.01 → 0.38 $0.02

WWBS với giá 0.46

▼ 50%

0.44 $0.02 → 0.46 $0.01

FNĐáng tiền nhất $0.01 với giá 0.02 · độ chênh 2.00× · đi ngang từ 0.02
MWĐi ngang · $0.01–$0.01
FTĐi ngang · $0.01–$0.01
WWĐi ngang · $0.02–$0.02
BSĐi ngang · $0.01–$0.01

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$0.01 – $0.02$0.01Trung bình · mỗi 2 hTrung bình · mỗi 3.1 hLiquid50810 ngày trước
MW$0.01 – $0.01$0.01Nhanh · mỗi 1 phútChậm · mỗi 35 hIlliquid34110 ngày trước
FT$0.01 – $0.01$0.01Trung bình · mỗi 17 hChậm · mỗi 3 ngàyIlliquid20822 ngày trước
WW$0.02 – $0.02$0.02Nhanh · mỗi 1 phútChậm · mỗi 7 ngàyVery illiquid2819 ngày trước
BS$0.01 – $0.01$0.01Chậm · mỗi 4 ngàyChậm · mỗi 7 ngàyVery illiquid7720 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$0.02đắt hơn 100%9 ngày trước
0.01–0.02FN$0.02đắt hơn 100%11 ngày trước
0.02–0.03FN$0.01thường38 h trước
0.03–0.04FN$0.01thường38 h trước
0.04–0.05FN$0.01thường38 h trước
0.05–0.06FN$0.01thường38 h trước
0.06–0.07FN$0.01thường38 h trước
0.07–0.08MW$0.01thường9 ngày trước
0.08–0.09MW$0.01thường29 h trước
0.09–0.10MW$0.01thường29 h trước
0.10–0.11MW$0.01thường29 h trước
0.11–0.12MW$0.01thường29 h trước
0.12–0.13MW$0.01thường29 h trước
0.13–0.14MW$0.01thường29 h trước
0.14–0.15MW$0.01thường29 h trước
0.15–0.16FT$0.01thường2 ngày trước
0.16–0.17FT$0.01thường2 ngày trước
0.17–0.18FT$0.01thường2 ngày trước
0.18–0.19FT$0.01thường2 ngày trước
0.19–0.20FT$0.01thường2 ngày trước
0.20–0.21FT$0.01thường2 ngày trước
0.21–0.22FT$0.01thường2 ngày trước
0.22–0.23FT$0.01thường2 ngày trước
0.23–0.24FT$0.01thường2 ngày trước
0.24–0.25FT$0.01thường2 ngày trước
0.25–0.26FT$0.01thường2 ngày trước
0.26–0.27FT$0.01thường2 ngày trước
0.27–0.28FT$0.01thường9 ngày trước
0.28–0.29FT$0.01thường2 ngày trước
0.29–0.30FT$0.01thườngƯớc tính—
0.30–0.31FT$0.01thườngƯớc tính—
0.31–0.32FT$0.01thường2 ngày trước
0.32–0.33FT$0.01thường2 ngày trước
0.33–0.34FT$0.01thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$0.01thườngƯớc tính—
0.35–0.36FT$0.01thườngƯớc tính—
0.36–0.37FT$0.01thường2 ngày trước
0.38–0.39WW$0.02thường2 ngày trước
0.39–0.40WW$0.02thường2 ngày trước
0.40–0.41WW$0.02thường2 ngày trước
0.41–0.42WW$0.02thường2 ngày trước
0.42–0.43WW$0.02thường2 ngày trước
0.43–0.44WW$0.02thường2 ngày trước
0.44–0.45WW$0.02thường2 ngày trước
0.46–0.47BS$0.01thường9 ngày trước
0.47–0.48BS$0.01thường11 ngày trước
0.48–0.49BS$0.01thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$0.01thường11 ngày trước
0.50–0.51BS$0.01thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$0.01thường11 ngày trước
0.52–0.53BS$0.01thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$0.01thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$0.01thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$0.01thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$0.01thường12 ngày trước
0.57–0.58BS$0.01thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$0.01thường9 ngày trước

45 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

PP-Bizon | Wood Block Camo đáng giá bao nhiêu?

Từ $0.01 đến $0.02, tùy theo float.

PP-Bizon | Wood Block Camo giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $0.01 đến $0.02; MW $0.01; FT $0.01; WW $0.02; BS $0.01.

Float có làm đổi giá PP-Bizon | Wood Block Camo không?

Có: ở FN, $0.02 ở 0.00 so với $0.01 ở 0.02 (2.00×).

PP-Bizon | Wood Block Camo bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở BS: mỗi 4 ngày.

PP-Bizon | Wood Block Camo có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$0.01Float 0.20 FT