PP-Bizon | Water Sigil
Mil-Spec$1.50 – $8.20 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 25.3 h.
- Rẻ nhất
- $1.50
- FT
- Đắt nhất
- $8.20
- FN
- Phụ phí float
- ×1.88
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 25 h
- FN
- Đang niêm yết
- 177
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 51% so với FN; dải FN rẻ nhất nằm ở với giá $4.37
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 43% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $4.39 → 0.08 $2.51
MWFT với giá 0.15
0.13 $2.49 → 0.15 $1.63
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $4.37 – $8.20 | $4.40 | Chậm · mỗi 25 h | Chậm · mỗi 37 h | Very illiquid | 76 | 23 ngày trước |
| MW | $2.13 – $2.51 | $2.49 | Chậm · mỗi 48 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 35 | 14 ngày trước |
| FT | $1.50 – $1.78 | $1.67 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 44 | 23 ngày trước |
| WW | — | $1.86 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 3 | — |
| BS | $2.26 – $2.26 | $2.26 | Chậm · mỗi 31 ngày | Chậm · mỗi 86 ngày | Very illiquid | 19 | 9 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $8.20 | đắt hơn 86% | 23 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $6.49 | đắt hơn 47% | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $4.79 | đắt hơn 9% | 23 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $4.58 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $4.37 | thường | 23 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $4.40 | thường | 23 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $4.39 | thường | 23 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $2.51 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $2.32 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $2.13 | rẻ hơn 14% | 4 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $2.49 | thường | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.12–0.13 | MW | $2.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $2.49 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $2.56 | đắt hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $1.63 | rẻ hơn 2% | 17 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $1.78 | đắt hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $1.78 | đắt hơn 7% | 13 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $1.75 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $1.72 | đắt hơn 3% | 19 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $1.73 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $1.73 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.36–0.37 | FT | $1.50 | rẻ hơn 10% | 15 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $2.26 | thường | 9 ngày trước |
18 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
PP-Bizon | Water Sigil đáng giá bao nhiêu?
Từ $1.50 đến $8.20, tùy theo float.
PP-Bizon | Water Sigil giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $4.37 đến $8.20; MW $2.13 đến $2.51; FT $1.50 đến $1.78; BS $2.26.
Float có làm đổi giá PP-Bizon | Water Sigil không?
Có: ở FN, $8.20 ở 0.00 so với $4.37 ở 0.04 (1.88×).
PP-Bizon | Water Sigil bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 25.3 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 31 ngày.
PP-Bizon | Water Sigil có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường