PP-Bizon | Cold Cell
Industrial Grade$0.02 – $0.11 by float · sells fastest in MW, about every 1 phút.
- Rẻ nhất
- $0.02
- FT
- Đắt nhất
- $0.11
- FN
- Phụ phí float
- ×1.38
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 1 phút
- MW
- Đang niêm yết
- 4,233
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 50% than FN; FT is flat at about $0.02
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
No wear cliffs
No two neighbouring wears have current prices right at their boundary.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $0.08 – $0.11 | $0.10 | Nhanh · mỗi 1.2 h | Nhanh · mỗi 1.9 h | Liquid | 2,996 | 9 ngày trước |
| MW | $0.04 – $0.04 | $0.04 | Nhanh · mỗi 1 phút | Nhanh · mỗi 1.4 h | Liquid | 678 | 18 ngày trước |
| FT | $0.02 – $0.02 | $0.02 | Nhanh · mỗi 8 phút | Trung bình · mỗi 2.3 h | Liquid | 480 | 22 ngày trước |
| WW | — | $0.07 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 79 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $0.09 | rẻ hơn 10% | 6 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $0.08 | rẻ hơn 20% | 9 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $0.08 | rẻ hơn 20% | 9 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $0.09 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $0.10 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $0.11 | đắt hơn 10% | 11 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $0.11 | đắt hơn 10% | 11 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.04 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.02 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.35–0.36 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago | ||
| 0.37–0.38 | FT | $0.02 | thường | 43 h ago |
24 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is PP-Bizon | Cold Cell worth?
From $0.02 to $0.11, depending on its float.
How much is PP-Bizon | Cold Cell in each wear?
FN $0.08 to $0.11; MW $0.04; FT $0.02.
Does float change the price of PP-Bizon | Cold Cell?
Yes: in FN, $0.11 at 0.05 against $0.08 at 0.01 (1.38×).
How fast does PP-Bizon | Cold Cell sell?
Fastest in MW: about every 1 min. Slowest in FN: every 1.2 h.
What float range can PP-Bizon | Cold Cell have?
From 0.00 to 0.40, so it comes in FN, MW, FT and WW; there is no BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường