CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

PP-Bizon | Chemical Green

Industrial Grade

$1.23 – $17.39 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 36.8 h.

The Cache CollectionAtlanta 2017 Cache Souvenir PackageFloat 0.00–0.90Newest reading 34 h ago
Rẻ nhất
$1.23
BS
Đắt nhất
$17.39
FN
Phụ phí float
×1.54
trong FN
Bán nhanh nhất
37 h
FT
Đang niêm yết
289
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 67% so với FN; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $3.73

FNMWFTWWBS$1$2$5$10$20Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.90Float×2.48 dưới 0.07FNMWFTWWBS$1$2$5$10$20Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.90Float×2.48 dưới 0.07FNMWFTWWBS$1$2$5$10$200.000.200.400.600.800.90×2.48 dưới 0.07
MW Khoảng 0.09–0.10
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

PP-Bizon | Chemical Green

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$3.8$4$4.209-1109-1209-1509-1809-1909-2309-2409-272026-09-11: $4.002026-09-12: $4.212026-09-15: $4.162026-09-18: $4.242026-09-19: $3.902026-09-23: $3.912026-09-24: $3.882026-09-27: $3.79$3.8$4$4.209-1109-1509-1909-242026-09-11: $4.002026-09-12: $4.212026-09-15: $4.162026-09-18: $4.242026-09-19: $3.902026-09-23: $3.912026-09-24: $3.882026-09-27: $3.79

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 60% so với FN

$4$6$8$10$12▼ 60%FN→MW 0.07$4$6$8$10$12▼ 60%FN→MW 0.07

FNMW với giá 0.07

▼ 60%

0.05 $11.32 → 0.07 $4.57

FNĐáng tiền nhất $11.83 với giá 0.04 · độ chênh 1.54× · đi ngang từ 0.04
MWĐáng tiền nhất $3.82 với giá 0.09 · độ chênh 1.23× · đi ngang từ 0.08
FTĐáng tiền nhất $1.94 với giá 0.37 · độ chênh 1.21× · đi ngang từ 0.37
BSĐi ngang · $1.23–$1.26

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$11.32 – $17.39$12.48Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 3 ngàyIlliquid13523 ngày trước
MW$3.73 – $4.57$3.79Chậm · mỗi 39 hChậm · mỗi 45 hVery illiquid10724 ngày trước
FT$1.94 – $2.34$2.31Chậm · mỗi 37 hChậm · mỗi 3 ngàyVery illiquid2623 ngày trước
WW—$1.62 tham khảochưa đo—Chưa đo8—
BS$1.23 – $1.26$1.25Chậm · mỗi 5 ngàyChậm · mỗi 8 ngàyVery illiquid1310 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$17.39đắt hơn 39%20 ngày trước
0.01–0.02FN$16.00đắt hơn 28%20 ngày trước
0.02–0.03FN$11.96rẻ hơn 4%10 ngày trước
0.03–0.04FN$13.00đắt hơn 4%20 ngày trước
0.04–0.05FN$11.83rẻ hơn 5%9 ngày trước
0.05–0.06FN$11.32rẻ hơn 9%5 ngày trước
0.07–0.08MW$4.57đắt hơn 21%34 h trước
0.08–0.09MW$3.95đắt hơn 4%34 h trước
0.09–0.10MW$3.82thường34 h trước
0.10–0.11MW$3.81thường34 h trước
0.11–0.12MW$3.73thường34 h trước
0.12–0.13MW$3.78thường34 h trước
0.13–0.14MW$3.75thường34 h trước
0.14–0.15MW$3.73thường34 h trước
0.18–0.19FT$2.44đắt hơn 6%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.19–0.20FT$2.43đắt hơn 5%Ước tính—
0.20–0.21FT$2.42đắt hơn 5%Ước tính—
0.21–0.22FT$2.40đắt hơn 4%Ước tính—
0.22–0.23FT$2.39đắt hơn 3%Ước tính—
0.23–0.24FT$2.38đắt hơn 3%Ước tính—
0.24–0.25FT$2.36đắt hơn 2%Ước tính—
0.25–0.26FT$2.35thườngƯớc tính—
0.26–0.27FT$2.34thường14 ngày trước
0.27–0.28FT$2.32thường14 ngày trước
0.28–0.29FT$2.31thườngƯớc tính—
0.29–0.30FT$2.31thườngƯớc tính—
0.30–0.31FT$2.30thườngƯớc tính—
0.31–0.32FT$2.30thường21 ngày trước
0.32–0.33FT$2.24rẻ hơn 3%Ước tính—
0.33–0.34FT$2.18rẻ hơn 6%Ước tính—
0.34–0.35FT$2.12rẻ hơn 8%Ước tính—
0.35–0.36FT$2.06rẻ hơn 11%Ước tính—
0.36–0.37FT$2.00rẻ hơn 13%Ước tính—
0.37–0.38FT$1.94rẻ hơn 16%4 ngày trước
0.47–0.48BS$1.26thường20 ngày trước
0.61–0.62BS$1.23thường20 ngày trước

21 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

PP-Bizon | Chemical Green đáng giá bao nhiêu?

Từ $1.23 đến $17.39, tùy theo float.

PP-Bizon | Chemical Green giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $11.32 đến $17.39; MW $3.73 đến $4.57; FT $1.94 đến $2.34; BS $1.23 đến $1.26.

Float có làm đổi giá PP-Bizon | Chemical Green không?

Có: ở FN, $17.39 ở 0.00 so với $11.32 ở 0.05 (1.54×).

PP-Bizon | Chemical Green bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 36.8 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 5 ngày.

PP-Bizon | Chemical Green có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.90, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$3.82Float 0.09 MW