★ StatTrak™ Paracord Knife | Case Hardened
Extraordinary$124 – $156 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 7 ngày.
- Rẻ nhất
- $124
- BS
- Đắt nhất
- $156
- FN
- Phụ phí float
- ×1.01
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 7 ngày
- WW
- Đang niêm yết
- 72
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Di chuột, nhấp hoặc kéo.
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 84.8%
Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
Cấp họa tiết
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $286 tham khảo | Chậm · mỗi 75 ngày | Chậm · mỗi 99 ngày | Very illiquid | 10 | 58 ngày trước |
| MW | $156 – $156 | $156 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 9 ngày | Very illiquid | 19 | 58 ngày trước |
| FT | $127 – $129 | $129 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 18 | 25 ngày trước |
| WW | $125 – $125 | $125 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 12 ngày | Very illiquid | 19 | 34 ngày trước |
| BS | $124 – $124 | $124 | Chậm · mỗi 19 ngày | Chậm · mỗi 42 ngày | Very illiquid | 6 | 30 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.08–0.09 | MW | $155.57 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $155.57 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.10–0.11 | MW | $155.57 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.11–0.12 | MW | $155.57 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.12–0.13 | MW | $155.57 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $155.57 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $155.57 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $128.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $128.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $128.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.21–0.22 | FT | $128.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.23–0.24 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.24–0.25 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $128.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $128.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $128.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $127.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $127.32 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.31–0.32 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.32–0.33 | FT | $128.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.35–0.36 | FT | $128.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.37–0.38 | FT | $128.98 | thường | Lần đọc cũ hơn | 34 ngày trước | |
| 0.40–0.41 | WW | $125.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.41–0.42 | WW | $125.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $125.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.43–0.44 | WW | $125.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.44–0.45 | WW | $125.14 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $124.00 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.53–0.54 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $124.00 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.59–0.60 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $124.00 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.61–0.62 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $124.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $124.00 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.98–0.99 | BS | $124.00 | thường | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước |
28 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Paracord Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $124 đến $156, tùy theo float.
StatTrak™ Paracord Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $156; FT $127; WW $125; BS $124.
StatTrak™ Paracord Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 7 ngày. Chậm nhất ở BS: mỗi 19 ngày.
StatTrak™ Paracord Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường