P90 | Scorched
Consumer Grade$1.58 – $34.38 by float · sells fastest in FT, about every 3 ngày.
- Rẻ nhất
- $1.58
- BS
- Đắt nhất
- $34.38
- FN
- Phụ phí float
- ×1.54
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 3 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 142
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 94% than FN; the cheapest MW band is với giá $1.95
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
At 0.08, MW is rẻ hơn 91% than FN
FNMW với giá 0.08
0.06 $34.38 → 0.08 $3.01
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $34.38 – $34.38 | $34.38 | Chậm · mỗi 12 ngày | Chậm · mỗi 27 ngày | Very illiquid | 6 | 12 ngày trước |
| MW | $1.95 – $3.01 | $2.16 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 63 | 20 ngày trước |
| FT | $1.58 – $1.71 | $1.62 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 34 | 22 ngày trước |
| WW | — | $1.90 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 31 | — |
| BS | — | $1.46 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 8 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $34.38 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $3.00 | đắt hơn 39% | Lần đo cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $3.01 | đắt hơn 39% | 14 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $2.80 | đắt hơn 30% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $2.58 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $2.37 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $2.16 | thường | 17 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $1.95 | rẻ hơn 10% | 11 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $2.15 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $1.76 | đắt hơn 9% | Lần đo cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $1.75 | đắt hơn 8% | Lần đo cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.17–0.18 | FT | $1.74 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $1.72 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $1.71 | đắt hơn 6% | 4 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $1.69 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $1.68 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $1.66 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $1.65 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $1.63 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $1.61 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $1.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $1.58 | rẻ hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $1.58 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $1.59 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $1.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $1.61 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $1.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $1.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $1.63 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $1.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $1.65 | thường | 3 ngày trước |
12 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is P90 | Scorched worth?
From $1.58 to $34.38, depending on its float.
How much is P90 | Scorched in each wear?
FN $34.38; MW $1.95 to $3.01; FT $1.58 to $1.71.
Does float change the price of P90 | Scorched?
Yes: in MW, $3.01 at 0.08 against $1.95 at 0.13 (1.54×).
How fast does P90 | Scorched sell?
Fastest in FT: about every 3 days. Slowest in FN: every 12 days.
What float range can P90 | Scorched have?
From 0.06 to 0.80, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường