P90 | Blue Tac
Consumer Grade$0.01 – $0.03 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 1 phút.
- Rẻ nhất
- $0.01
- MW
- Đắt nhất
- $0.03
- FN
- Phụ phí float
- ×3.00
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 1 phút
- BS
- Đang niêm yết
- 2,724
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 50% so với FN; BS đi ngang ở khoảng $0.01
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là đắt hơn 50% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $0.02 → 0.07 $0.03
MWFT với giá 0.15
0.14 $0.01 → 0.15 $0.01
WWBS với giá 0.45
0.43 $0.01 → 0.45 $0.01
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $0.02 – $0.03 | $0.02 | Nhanh · mỗi 23 phút | Nhanh · mỗi 44 phút | Liquid | 1,107 | 23 ngày trước |
| MW | $0.01 – $0.03 | $0.01 | Trung bình · mỗi 23 h | Chậm · mỗi 40 h | Illiquid | 810 | 22 ngày trước |
| FT | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Chậm · mỗi 40 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 534 | 6 ngày trước |
| WW | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Trung bình · mỗi 20 h | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 93 | 19 ngày trước |
| BS | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Nhanh · mỗi 1 phút | Chậm · mỗi 2 ngày | Illiquid | 180 | 22 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $0.02 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $0.02 | thường | 40 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $0.02 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $0.02 | thường | 40 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $0.03 | đắt hơn 50% | 40 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $0.02 | thường | 40 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.03 | đắt hơn 200% | 28 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.01 | thường | 28 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.01 | thường | 28 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.01 | thường | 28 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.01 | thường | 28 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.01 | thường | 28 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.01 | thường | 28 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.01 | thường | 28 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $0.01 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.01 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.01 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $0.01 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $0.01 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $0.01 | thường | 42 h trước |
44 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
P90 | Blue Tac đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.01 đến $0.03, tùy theo float.
P90 | Blue Tac giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $0.02 đến $0.03; MW $0.01 đến $0.03; FT $0.01; WW $0.01; BS $0.01.
Float có làm đổi giá P90 | Blue Tac không?
Có: ở MW, $0.03 ở 0.07 so với $0.01 ở 0.08 (3.00×).
P90 | Blue Tac bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở FT: mỗi 39.8 h.
P90 | Blue Tac có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường