P250 | Sleet
Consumer Grade$0.01 – $0.14 by float · sells fastest in FN, about every 42 phút.
- Rẻ nhất
- $0.01
- MW
- Đắt nhất
- $0.14
- FN
- Phụ phí float
- ×4.67
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 42 phút
- FN
- Đang niêm yết
- 2,609
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 67% than FN; FT is flat at about $0.01
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
At 0.07, MW is rẻ hơn 67% than FN; the biggest of 3 steps
FNMW với giá 0.07
0.06 $0.03 → 0.07 $0.01
MWFT với giá 0.15
0.14 $0.01 → 0.15 $0.01
FTWW với giá 0.38
0.37 $0.01 → 0.38 $0.01
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $0.03 – $0.14 | $0.03 | Nhanh · mỗi 42 phút | Nhanh · mỗi 1.1 h | Liquid | 1,099 | 22 ngày trước |
| MW | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Trung bình · mỗi 11 h | Trung bình · mỗi 17 h | Fairly liquid | 605 | 9 ngày trước |
| FT | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Trung bình · mỗi 20 h | Chậm · mỗi 25 h | Fairly liquid | 666 | 10 ngày trước |
| WW | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 65 | 20 ngày trước |
| BS | $0.01 – $0.01 | $0.01 | Trung bình · mỗi 19 h | Chậm · mỗi 43 h | Illiquid | 174 | 21 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $0.14 | đắt hơn 367% | 23 h ago | ||
| 0.01–0.02 | FN | $0.10 | đắt hơn 233% | 23 h ago | ||
| 0.02–0.03 | FN | $0.08 | đắt hơn 167% | 23 h ago | ||
| 0.03–0.04 | FN | $0.03 | thường | 23 h ago | ||
| 0.04–0.05 | FN | $0.03 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $0.03 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $0.03 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.01 | thường | 8 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.01 | thường | 38 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.01 | thường | 38 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $0.01 | thường | 38 h ago | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.01 | thường | 38 h ago | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.01 | thường | 38 h ago | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.01 | thường | 38 h ago | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.01 | thường | 38 h ago | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.01 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.01 | thường | 8 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.36–0.37 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.37–0.38 | FT | $0.01 | thường | 40 h ago | ||
| 0.38–0.39 | WW | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $0.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $0.01 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $0.01 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $0.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $0.01 | thường | 11 ngày trước |
42 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is P250 | Sleet worth?
From $0.01 to $0.14, depending on its float.
How much is P250 | Sleet in each wear?
FN $0.03 to $0.14; MW $0.01; FT $0.01; WW $0.01; BS $0.01.
Does float change the price of P250 | Sleet?
Yes: in FN, $0.14 at 0.00 against $0.03 at 0.03 (4.67×).
How fast does P250 | Sleet sell?
Fastest in FN: about every 42 min. Slowest in WW: every 6 days.
What float range can P250 | Sleet have?
From 0.00 to 0.70, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường