Souvenir P250 | Black & Tan
Mil-Spec$4.97 – $14.90 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 1 phút.
- Rẻ nhất
- $4.97
- FT
- Đắt nhất
- $14.90
- FN
- Phụ phí float
- ×1.92
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 1 phút
- BS
- Đang niêm yết
- 476
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 22% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $4.97
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là đắt hơn 35% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $7.77 → 0.07 $10.50
MWFT với giá 0.15
0.14 $7.61 → 0.15 $7.92
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $7.77 – $14.90 | $8.10 | Nhanh · mỗi 53 phút | Trung bình · mỗi 8.4 h | Less liquid | 145 | 21 ngày trước |
| MW | $6.37 – $10.50 | $7.04 | Nhanh · mỗi 2 h | Trung bình · mỗi 8.1 h | Very illiquid | 77 | 18 ngày trước |
| FT | $4.97 – $7.92 | $5.01 | Trung bình · mỗi 4.8 h | Trung bình · mỗi 7.1 h | Fairly liquid | 217 | 23 ngày trước |
| BS | — | — | Nhanh · mỗi 1 phút | Chậm · mỗi 41 h | Very illiquid | 37 | 21 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $13.26 | đắt hơn 64% | 9 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $14.08 | đắt hơn 74% | Ước tính | — | |
| 0.02–0.03 | FN | $14.90 | đắt hơn 84% | 9 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $11.44 | đắt hơn 41% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $7.97 | thường | 42 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $8.10 | thường | 42 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $7.77 | rẻ hơn 4% | 42 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $10.50 | đắt hơn 49% | 36 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $9.00 | đắt hơn 28% | 36 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $6.46 | rẻ hơn 8% | 36 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $6.48 | rẻ hơn 8% | 36 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $6.39 | rẻ hơn 9% | 36 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $6.37 | rẻ hơn 10% | 36 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $8.39 | đắt hơn 19% | 36 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $7.61 | đắt hơn 8% | 36 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $7.92 | đắt hơn 58% | 24 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $5.70 | đắt hơn 14% | 24 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $5.09 | thường | 24 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $5.03 | thường | 24 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $5.02 | thường | 24 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $5.45 | đắt hơn 9% | 24 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $5.01 | thường | 24 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $5.01 | thường | 24 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $5.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $5.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $5.00 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $4.99 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $4.99 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $4.98 | thường | 24 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $4.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $4.98 | thường | 24 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $4.97 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $4.97 | thường | 24 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $4.99 | thường | 24 h trước |
25 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Souvenir P250 | Black & Tan đáng giá bao nhiêu?
Từ $4.97 đến $14.90, tùy theo float.
Souvenir P250 | Black & Tan giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $7.77 đến $14.90; MW $6.37 đến $10.50; FT $4.97 đến $7.92.
Float có làm đổi giá Souvenir P250 | Black & Tan không?
Có: ở FN, $14.90 ở 0.02 so với $7.77 ở 0.06 (1.92×).
Souvenir P250 | Black & Tan bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở FT: mỗi 4.8 h.
Souvenir P250 | Black & Tan có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường