P250 | Asiimov
Classified$10.78 – $40.00 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 1.7 h.
- Rẻ nhất
- $10.78
- BS
- Đắt nhất
- $40.00
- MW
- Phụ phí float
- ×2.08
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 1.7 h
- FT
- Đang niêm yết
- 1,631
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 62% so với MW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $10.78
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 20% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $28.67 → 0.15 $22.91
FTWW với giá 0.38
0.37 $10.99 → 0.38 $11.84
WWBS với giá 0.45
0.44 $11.25 → 0.45 $11.09
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | $28.67 – $40.00 | $29.85 | Trung bình · mỗi 9.7 h | Trung bình · mỗi 12 h | Fairly liquid | 263 | 11 ngày trước |
| FT | $10.99 – $22.91 | $11.42 | Nhanh · mỗi 1.7 h | Trung bình · mỗi 2.3 h | Liquid | 1,075 | 10 ngày trước |
| WW | $11.24 – $11.84 | $11.25 | Trung bình · mỗi 6.9 h | Trung bình · mỗi 11 h | Very illiquid | 104 | 10 ngày trước |
| BS | $10.78 – $15.00 | $12.23 | Trung bình · mỗi 3.8 h | Trung bình · mỗi 6.7 h | Less liquid | 189 | 10 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.10–0.11 | MW | $40.00 | đắt hơn 34% | 2 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $29.56 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $34.33 | đắt hơn 15% | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $29.85 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $28.67 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $22.91 | đắt hơn 101% | 5 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $22.28 | đắt hơn 95% | 4 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $14.80 | đắt hơn 30% | 12 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $13.76 | đắt hơn 20% | 12 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $13.21 | đắt hơn 16% | 12 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $12.52 | đắt hơn 10% | 42 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $11.99 | đắt hơn 5% | 42 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $11.72 | đắt hơn 3% | 42 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $11.61 | thường | 42 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $11.42 | thường | 42 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $11.60 | thường | 42 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $11.58 | thường | 42 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $11.32 | thường | 42 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $11.33 | thường | 42 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $11.28 | thường | 42 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $11.12 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $11.03 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $11.02 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $11.03 | rẻ hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $10.99 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $11.00 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $11.01 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $10.99 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $11.84 | đắt hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $11.24 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $11.31 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $11.25 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $11.30 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $11.25 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $11.25 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $11.09 | rẻ hơn 9% | 8 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $11.74 | rẻ hơn 4% | 8 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $11.43 | rẻ hơn 7% | 8 h trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $12.00 | thường | 8 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $11.75 | rẻ hơn 4% | 8 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $15.00 | đắt hơn 23% | 8 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $12.23 | thường | 8 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $12.49 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $12.74 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $13.00 | đắt hơn 6% | 8 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $12.47 | thường | 8 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $12.57 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $12.66 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $12.76 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $12.85 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $12.95 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $13.04 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $13.14 | đắt hơn 7% | 8 h trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $12.75 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $12.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $11.96 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $11.57 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $11.17 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $10.78 | rẻ hơn 12% | 4 ngày trước | ||
| 0.69–0.70 | BS | $13.99 | đắt hơn 14% | 8 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $11.16 | rẻ hơn 9% | 9 ngày trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $12.58 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $14.00 | đắt hơn 14% | 8 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $14.33 | đắt hơn 17% | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $14.67 | đắt hơn 20% | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $15.00 | đắt hơn 23% | 8 h trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $12.86 | đắt hơn 5% | 8 h trước | ||
| 0.77–0.78 | BS | $13.41 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $13.95 | đắt hơn 14% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $14.50 | đắt hơn 19% | 8 h trước | ||
| 0.80–0.81 | BS | $13.37 | đắt hơn 9% | 8 h trước | ||
| 0.81–0.82 | BS | $13.15 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $12.93 | đắt hơn 6% | 8 h trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $13.22 | đắt hơn 8% | 8 h trước | ||
| 0.84–0.85 | BS | $12.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $11.00 | rẻ hơn 10% | 2 ngày trước | ||
| 0.86–0.87 | BS | $10.99 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $10.98 | rẻ hơn 10% | 2 ngày trước | ||
| 0.88–0.89 | BS | $10.99 | rẻ hơn 10% | 2 ngày trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $11.00 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $11.02 | rẻ hơn 10% | 2 ngày trước | ||
| 0.91–0.92 | BS | $10.95 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $10.87 | rẻ hơn 11% | 2 ngày trước | ||
| 0.93–0.94 | BS | $10.86 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $10.85 | rẻ hơn 11% | 2 ngày trước | ||
| 0.95–0.96 | BS | $11.21 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $11.57 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $11.92 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $12.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $12.64 | đắt hơn 3% | 11 ngày trước |
62 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
P250 | Asiimov đáng giá bao nhiêu?
Từ $10.78 đến $40.00, tùy theo float.
P250 | Asiimov giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $28.67 đến $40.00; FT $10.99 đến $22.91; WW $11.24 đến $11.84; BS $10.78 đến $15.00.
Float có làm đổi giá P250 | Asiimov không?
Có: ở FT, $22.91 ở 0.15 so với $10.99 ở 0.34 (2.08×).
P250 | Asiimov bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 1.7 h. Chậm nhất ở MW: mỗi 9.7 h.
P250 | Asiimov có thể có khoảng float nào?
Từ 0.10 đến 1.00, nên có ở MW, FT, WW và BS; không có FN.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường