CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

P250 | Asiimov

Classified

$10.78 – $40.00 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 1.7 h.

The Chroma 3 CollectionChroma 3 CaseFloat 0.10–1.00Newest reading 8 h ago
Rẻ nhất
$10.78
BS
Đắt nhất
$40.00
MW
Phụ phí float
×2.08
trong FT
Bán nhanh nhất
1.7 h
FT
Đang niêm yết
1,631
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 62% so với MW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $10.78

MWFTWWBS$10$20$30$40Thang logarit0.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.25 dưới 0.15MWFTWWBS$10$20$30$40Thang logarit0.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.25 dưới 0.15MWFTWWBS$10$20$30$400.100.200.400.600.801.00×1.25 dưới 0.15
BS Khoảng 0.62–0.63
Đáng tiền nhất
Ước tính
FNKhông sản xuất

Kiểm tra

P250 | Asiimov

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$12$15$18$2008-2409-1509-1809-2309-2509-272026-08-24: $20.612026-09-13: $12.172026-09-15: $11.862026-09-17: $17.892026-09-18: $11.942026-09-19: $12.682026-09-23: $11.332026-09-24: $11.332026-09-25: $11.212026-09-26: $11.152026-09-27: $11.602026-09-28: $13.76$12$15$18$2008-2409-1809-252026-08-24: $20.612026-09-13: $12.172026-09-15: $11.862026-09-17: $17.892026-09-18: $11.942026-09-19: $12.682026-09-23: $11.332026-09-24: $11.332026-09-25: $11.212026-09-26: $11.152026-09-27: $11.602026-09-28: $13.76
$11$12$1309-0509-0609-0909-1609-1709-1909-2309-2409-2509-2609-282026-09-05: $11.192026-09-06: $11.142026-09-09: $11.672026-09-16: $11.112026-09-17: $11.962026-09-19: $11.192026-09-23: $10.782026-09-24: $10.932026-09-25: $10.932026-09-26: $10.982026-09-28: $12.96$11$12$1309-0509-1609-2309-262026-09-05: $11.192026-09-06: $11.142026-09-09: $11.672026-09-16: $11.112026-09-17: $11.962026-09-19: $11.192026-09-23: $10.782026-09-24: $10.932026-09-25: $10.932026-09-26: $10.982026-09-28: $12.96
$11.0$11.5$12.009-0509-1609-1709-1909-2309-2409-272026-09-05: $11.452026-09-16: $11.302026-09-17: $11.732026-09-19: $11.512026-09-23: $11.252026-09-24: $11.262026-09-27: $11.25$11.0$11.5$12.009-0509-1709-2309-272026-09-05: $11.452026-09-16: $11.302026-09-17: $11.732026-09-19: $11.512026-09-23: $11.252026-09-24: $11.262026-09-27: $11.25

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 20% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc

$10$15$20$25$30▼ 20%MW→FT 0.15▲ 8%FT→WW 0.38▼ 1%WW→BS 0.45$10$15$20$25$30▼ 20%MW→FT 0.15▲ 8%FT→WW 0.38▼ 1%WW→BS 0.45

MWFT với giá 0.15

▼ 20%

0.14 $28.67 → 0.15 $22.91

FTWW với giá 0.38

▲ 8%

0.37 $10.99 → 0.38 $11.84

WWBS với giá 0.45

▼ 1%

0.44 $11.25 → 0.45 $11.09

MWĐáng tiền nhất $29.56 với giá 0.11 · độ chênh 1.40× · đi ngang từ 0.13
FTĐáng tiền nhất $11.42 với giá 0.24 · độ chênh 2.08× · đi ngang từ 0.22
WWĐáng tiền nhất $11.24 với giá 0.39 · độ chênh 1.05×
BSĐáng tiền nhất $11.09 với giá 0.45 · độ chênh 1.39×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
MW$28.67 – $40.00$29.85Trung bình · mỗi 9.7 hTrung bình · mỗi 12 hFairly liquid26311 ngày trước
FT$10.99 – $22.91$11.42Nhanh · mỗi 1.7 hTrung bình · mỗi 2.3 hLiquid1,07510 ngày trước
WW$11.24 – $11.84$11.25Trung bình · mỗi 6.9 hTrung bình · mỗi 11 hVery illiquid10410 ngày trước
BS$10.78 – $15.00$12.23Trung bình · mỗi 3.8 hTrung bình · mỗi 6.7 hLess liquid18910 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.10–0.11MW$40.00đắt hơn 34%2 ngày trước
0.11–0.12MW$29.56thường2 ngày trước
0.12–0.13MW$34.33đắt hơn 15%2 ngày trước
0.13–0.14MW$29.85thường2 ngày trước
0.14–0.15MW$28.67rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.15–0.16FT$22.91đắt hơn 101%5 ngày trước
0.16–0.17FT$22.28đắt hơn 95%4 ngày trước
0.17–0.18FT$14.80đắt hơn 30%12 h trước
0.18–0.19FT$13.76đắt hơn 20%12 h trước
0.19–0.20FT$13.21đắt hơn 16%12 h trước
0.20–0.21FT$12.52đắt hơn 10%42 h trước
0.21–0.22FT$11.99đắt hơn 5%42 h trước
0.22–0.23FT$11.72đắt hơn 3%42 h trước
0.23–0.24FT$11.61thường42 h trước
0.24–0.25FT$11.42thường42 h trước
0.25–0.26FT$11.60thường42 h trước
0.26–0.27FT$11.58thường42 h trước
0.27–0.28FT$11.32thường42 h trước
0.28–0.29FT$11.33thường42 h trước
0.29–0.30FT$11.28thường42 h trước
0.30–0.31FT$11.12rẻ hơn 3%2 ngày trước
0.31–0.32FT$11.03rẻ hơn 3%2 ngày trước
0.32–0.33FT$11.02rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.33–0.34FT$11.03rẻ hơn 3%2 ngày trước
0.34–0.35FT$10.99rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.35–0.36FT$11.00rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.36–0.37FT$11.01rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.37–0.38FT$10.99rẻ hơn 4%2 ngày trước
0.38–0.39WW$11.84đắt hơn 5%2 ngày trước
0.39–0.40WW$11.24thường2 ngày trước
0.40–0.41WW$11.31thường2 ngày trước
0.41–0.42WW$11.25thường2 ngày trước
0.42–0.43WW$11.30thường2 ngày trước
0.43–0.44WW$11.25thường2 ngày trước
0.44–0.45WW$11.25thường2 ngày trước
0.45–0.46BS$11.09rẻ hơn 9%8 h trước
0.46–0.47BS$11.74rẻ hơn 4%8 h trước
0.47–0.48BS$11.43rẻ hơn 7%8 h trước
0.48–0.49BS$12.00thường8 h trước
0.49–0.50BS$11.75rẻ hơn 4%8 h trước
0.50–0.51BS$15.00đắt hơn 23%8 h trước
0.51–0.52BS$12.23thường8 h trước
0.52–0.53BS$12.49đắt hơn 2%Ước tính—
0.53–0.54BS$12.74đắt hơn 4%Ước tính—
0.54–0.55BS$13.00đắt hơn 6%8 h trước
0.55–0.56BS$12.47thường8 h trước
0.56–0.57BS$12.57đắt hơn 3%Ước tính—
0.57–0.58BS$12.66đắt hơn 4%Ước tính—
0.58–0.59BS$12.76đắt hơn 4%Ước tính—
0.59–0.60BS$12.85đắt hơn 5%Ước tính—
0.60–0.61BS$12.95đắt hơn 6%Ước tính—
0.61–0.62BS$13.04đắt hơn 7%Ước tính—
0.62–0.63BS$13.14đắt hơn 7%8 h trước
0.63–0.64BS$12.75đắt hơn 4%Ước tính—
0.64–0.65BS$12.35thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$11.96rẻ hơn 2%Ước tính—
0.66–0.67BS$11.57rẻ hơn 5%Ước tính—
0.67–0.68BS$11.17rẻ hơn 9%Ước tính—
0.68–0.69BS$10.78rẻ hơn 12%4 ngày trước
0.69–0.70BS$13.99đắt hơn 14%8 h trước
0.70–0.71BS$11.16rẻ hơn 9%9 ngày trước
0.71–0.72BS$12.58đắt hơn 3%Ước tính—
0.72–0.73BS$14.00đắt hơn 14%8 h trước
0.73–0.74BS$14.33đắt hơn 17%Ước tính—
0.74–0.75BS$14.67đắt hơn 20%Ước tính—
0.75–0.76BS$15.00đắt hơn 23%8 h trước
0.76–0.77BS$12.86đắt hơn 5%8 h trước
0.77–0.78BS$13.41đắt hơn 10%Ước tính—
0.78–0.79BS$13.95đắt hơn 14%Ước tính—
0.79–0.80BS$14.50đắt hơn 19%8 h trước
0.80–0.81BS$13.37đắt hơn 9%8 h trước
0.81–0.82BS$13.15đắt hơn 8%Ước tính—
0.82–0.83BS$12.93đắt hơn 6%8 h trước
0.83–0.84BS$13.22đắt hơn 8%8 h trước
0.84–0.85BS$12.11thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$11.00rẻ hơn 10%2 ngày trước
0.86–0.87BS$10.99rẻ hơn 10%Ước tính—
0.87–0.88BS$10.98rẻ hơn 10%2 ngày trước
0.88–0.89BS$10.99rẻ hơn 10%2 ngày trước
0.89–0.90BS$11.00rẻ hơn 10%Ước tính—
0.90–0.91BS$11.02rẻ hơn 10%2 ngày trước
0.91–0.92BS$10.95rẻ hơn 10%Ước tính—
0.92–0.93BS$10.87rẻ hơn 11%2 ngày trước
0.93–0.94BS$10.86rẻ hơn 11%Ước tính—
0.94–0.95BS$10.85rẻ hơn 11%2 ngày trước
0.95–0.96BS$11.21rẻ hơn 8%Ước tính—
0.96–0.97BS$11.57rẻ hơn 5%Ước tính—
0.97–0.98BS$11.92rẻ hơn 3%Ước tính—
0.98–0.99BS$12.28thườngƯớc tính—
0.99–1.00BS$12.64đắt hơn 3%11 ngày trước

62 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

P250 | Asiimov đáng giá bao nhiêu?

Từ $10.78 đến $40.00, tùy theo float.

P250 | Asiimov giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

MW $28.67 đến $40.00; FT $10.99 đến $22.91; WW $11.24 đến $11.84; BS $10.78 đến $15.00.

Float có làm đổi giá P250 | Asiimov không?

Có: ở FT, $22.91 ở 0.15 so với $10.99 ở 0.34 (2.08×).

P250 | Asiimov bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 1.7 h. Chậm nhất ở MW: mỗi 9.7 h.

P250 | Asiimov có thể có khoảng float nào?

Từ 0.10 đến 1.00, nên có ở MW, FT, WW và BS; không có FN.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$13.14Float 0.62 BS