StatTrak™ P2000 | Turf
Mil-Spec$0.39 – $4.67 by float · sells fastest in FT, about every 13.4 h.
- Rẻ nhất
- $0.39
- BS
- Đắt nhất
- $4.67
- FN
- Phụ phí float
- ×1.41
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 13 h
- FT
- Đang niêm yết
- 571
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 78% than FN; the cheapest FT band is với giá $0.39
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
No wear cliffs
No two neighbouring wears have current prices right at their boundary.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $4.67 – $4.67 | $4.67 | Trung bình · mỗi 23 h | Chậm · mỗi 27 h | Less liquid | 101 | 4 ngày trước |
| MW | $1.01 – $1.42 | $1.12 | Trung bình · mỗi 14 h | Trung bình · mỗi 19 h | Less liquid | 248 | 24 ngày trước |
| FT | $0.39 – $0.47 | $0.39 | Trung bình · mỗi 13 h | Chậm · mỗi 25 h | Less liquid | 111 | 21 ngày trước |
| WW | — | $0.33 reference | Chậm · mỗi 33 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 54 | 18 ngày trước |
| BS | — | $0.32 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 57 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.03–0.04 | FN | $5.25 | đắt hơn 12% | Lần đo cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.04–0.05 | FN | $4.67 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $5.18 | đắt hơn 11% | Lần đo cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $1.28 | đắt hơn 14% | 36 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $1.12 | thường | 36 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $1.42 | đắt hơn 27% | 36 h ago | ||
| 0.11–0.12 | MW | $1.04 | rẻ hơn 7% | 36 h ago | ||
| 0.12–0.13 | MW | $1.15 | đắt hơn 3% | 36 h ago | ||
| 0.13–0.14 | MW | $1.01 | rẻ hơn 10% | 36 h ago | ||
| 0.14–0.15 | MW | $1.01 | rẻ hơn 10% | 36 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.47 | đắt hơn 21% | 40 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.43 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.29–0.30 | FT | $0.42 | đắt hơn 8% | 40 h ago | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.35–0.36 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.36–0.37 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago | ||
| 0.37–0.38 | FT | $0.39 | thường | 40 h ago |
24 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is StatTrak™ P2000 | Turf worth?
From $0.39 to $4.67, depending on its float.
How much is StatTrak™ P2000 | Turf in each wear?
FN $4.67; MW $1.01 to $1.42; FT $0.39 to $0.47.
Does float change the price of StatTrak™ P2000 | Turf?
Yes: in MW, $1.42 at 0.10 against $1.01 at 0.13 (1.41×).
How fast does StatTrak™ P2000 | Turf sell?
Fastest in FT: about every 13.4 h. Slowest in WW: every 33.5 h.
What float range can StatTrak™ P2000 | Turf have?
From 0.00 to 1.00, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường