P2000 | Panther Camo
Industrial Grade$1.79 – $9.50 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.6 h.
- Rẻ nhất
- $1.79
- FT
- Đắt nhất
- $9.50
- FN
- Phụ phí float
- ×1.83
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 2.6 h
- FT
- Đang niêm yết
- 310
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 56% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $1.79
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 50% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $5.30 → 0.07 $2.67
MWFT với giá 0.15
0.13 $2.39 → 0.15 $2.37
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $5.20 – $9.50 | $5.52 | Trung bình · mỗi 5.2 h | Trung bình · mỗi 18 h | Less liquid | 141 | 21 ngày trước |
| MW | $2.31 – $2.67 | $2.44 | Trung bình · mỗi 17 h | Chậm · mỗi 29 h | Very illiquid | 58 | 8 ngày trước |
| FT | $1.79 – $2.37 | $1.81 | Trung bình · mỗi 2.6 h | Trung bình · mỗi 18 h | Very illiquid | 65 | 23 ngày trước |
| WW | — | $2.05 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 23 | — |
| BS | — | $2.01 tham khảo | Chậm · mỗi 29 ngày | Chậm · mỗi 76 ngày | Very illiquid | 23 | 18 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $9.50 | đắt hơn 72% | 41 h ago | ||
| 0.01–0.02 | FN | $6.55 | đắt hơn 19% | 41 h ago | ||
| 0.02–0.03 | FN | $5.78 | đắt hơn 5% | 41 h ago | ||
| 0.03–0.04 | FN | $5.52 | thường | 41 h ago | ||
| 0.04–0.05 | FN | $5.33 | rẻ hơn 3% | 41 h ago | ||
| 0.05–0.06 | FN | $5.20 | rẻ hơn 6% | 41 h ago | ||
| 0.06–0.07 | FN | $5.30 | rẻ hơn 4% | 41 h ago | ||
| 0.07–0.08 | MW | $2.67 | đắt hơn 9% | 10 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $2.31 | rẻ hơn 5% | 9 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $2.37 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $2.42 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $2.48 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $2.55 | đắt hơn 5% | Lần đo cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.13–0.14 | MW | $2.39 | rẻ hơn 2% | 20 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $2.38 | rẻ hơn 2% | Lần đo cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $2.37 | đắt hơn 31% | 14 h ago | ||
| 0.16–0.17 | FT | $2.20 | đắt hơn 22% | 14 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $1.86 | đắt hơn 3% | 10 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $1.82 | thường | 14 h ago | ||
| 0.19–0.20 | FT | $1.80 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $1.80 | thường | 14 h ago | ||
| 0.21–0.22 | FT | $1.80 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $1.81 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $1.81 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $1.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $1.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $1.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $1.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $1.79 | thường | 14 h ago |
22 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
P2000 | Panther Camo đáng giá bao nhiêu?
Từ $1.79 đến $9.50, tùy theo float.
P2000 | Panther Camo giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $5.20 đến $9.50; MW $2.31 đến $2.67; FT $1.79 đến $2.37.
Float có làm đổi giá P2000 | Panther Camo không?
Có: ở FN, $9.50 ở 0.00 so với $5.20 ở 0.05 (1.83×).
P2000 | Panther Camo bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.6 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 29 ngày.
P2000 | Panther Camo có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường