P2000 | Handgun
Restricted$0.59 – $18.45 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 7.6 h.
- Rẻ nhất
- $0.59
- BS
- Đắt nhất
- $18.45
- FN
- Phụ phí float
- ×5.84
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 7.6 h
- MW
- Đang niêm yết
- 913
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 90% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $0.75
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 50% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $15.70 → 0.07 $7.88
MWFT với giá 0.16
0.14 $1.35 → 0.16 $1.35
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $13.82 – $18.45 | $14.44 | Trung bình · mỗi 18 h | Chậm · mỗi 29 h | Less liquid | 210 | 48 ngày trước |
| MW | $1.35 – $7.88 | $1.75 | Trung bình · mỗi 7.6 h | Trung bình · mỗi 9.5 h | Fairly liquid | 269 | 16 ngày trước |
| FT | $0.75 – $1.49 | $0.91 | Trung bình · mỗi 4.3 h | Trung bình · mỗi 7.6 h | Fairly liquid | 287 | 48 ngày trước |
| WW | $0.63 – $0.67 | $0.64 | Trung bình · mỗi 15 h | Chậm · mỗi 28 h | Very illiquid | 62 | 58 ngày trước |
| BS | $0.59 – $0.60 | $0.59 | Chậm · mỗi 30 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Illiquid | 85 | 55 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $18.45 | đắt hơn 28% | 3 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $14.44 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $14.96 | đắt hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $14.14 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $13.82 | rẻ hơn 4% | 3 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $14.31 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $15.70 | đắt hơn 9% | 3 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $7.88 | đắt hơn 350% | 17 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $1.77 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $1.73 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $1.62 | rẻ hơn 7% | 14 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $1.76 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $1.39 | rẻ hơn 21% | 2 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $1.80 | đắt hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $1.35 | rẻ hơn 23% | 2 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $1.35 | đắt hơn 48% | 2 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $1.49 | đắt hơn 64% | 2 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.98 | đắt hơn 8% | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $1.00 | đắt hơn 10% | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $1.02 | đắt hơn 12% | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.97 | đắt hơn 7% | 2 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.97 | đắt hơn 7% | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $0.97 | đắt hơn 7% | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.91 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.86 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.81 | rẻ hơn 11% | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.76 | rẻ hơn 16% | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $0.97 | đắt hơn 7% | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $1.25 | đắt hơn 37% | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $0.76 | rẻ hơn 16% | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $0.91 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $0.75 | rẻ hơn 18% | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.78 | rẻ hơn 14% | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $0.91 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $0.91 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $0.91 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $0.91 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $0.67 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 57 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $0.64 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.43–0.44 | WW | $0.63 | thường | Lần đọc cũ hơn | 49 ngày trước | |
| 0.44–0.45 | WW | $0.64 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.48–0.49 | BS | $0.59 | thường | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $0.59 | thường | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $0.59 | thường | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $0.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $0.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $0.60 | thường | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước | |
| 0.58–0.59 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $0.59 | thường | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước | |
| 0.60–0.61 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $0.59 | thường | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước | |
| 0.65–0.66 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $0.59 | thường | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước | |
| 0.76–0.77 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $0.59 | thường | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước | |
| 0.80–0.81 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $0.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $0.59 | thường | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước | |
| 0.99–1.00 | BS | $0.59 | thường | Lần đọc cũ hơn | 39 ngày trước |
51 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
P2000 | Handgun đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.59 đến $18.45, tùy theo float.
P2000 | Handgun giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $13.82 đến $18.45; MW $1.35 đến $7.88; FT $0.75 đến $1.49; WW $0.63 đến $0.67; BS $0.59.
Float có làm đổi giá P2000 | Handgun không?
Có: ở MW, $7.88 ở 0.07 so với $1.35 ở 0.14 (5.84×).
P2000 | Handgun bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 7.6 h.
P2000 | Handgun có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường