Souvenir P2000 | Grassland
Industrial Grade$0.77 – $1.40 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 8.7 h.
- Rẻ nhất
- $0.77
- BS
- Đắt nhất
- $1.40
- FT
- Phụ phí float
- ×1.27
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 8.7 h
- FT
- Đang niêm yết
- 966
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là rẻ hơn 28% so với WW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $1.10
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.38, WW là rẻ hơn 4% so với FT
FTWW với giá 0.38
0.37 $1.12 → 0.38 $1.07
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | — | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 28 | 6 ngày trước |
| MW | — | — | Trung bình · mỗi 15 h | Trung bình · mỗi 24 h | Fairly liquid | 217 | 21 ngày trước |
| FT | $1.10 – $1.40 | $1.15 | Trung bình · mỗi 8.7 h | Trung bình · mỗi 14 h | Fairly liquid | 492 | 22 ngày trước |
| WW | $1.07 – $1.16 | $1.10 | Chậm · mỗi 40 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 86 | 20 ngày trước |
| BS | $0.77 – $0.77 | $0.77 | Chậm · mỗi 31 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 143 | 18 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.15–0.16 | FT | $1.40 | đắt hơn 22% | 18 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $1.39 | đắt hơn 21% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $1.38 | đắt hơn 20% | 18 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $1.35 | đắt hơn 17% | 18 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $1.29 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $1.24 | đắt hơn 8% | 18 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $1.20 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $1.16 | thường | 18 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $1.16 | thường | 18 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $1.14 | thường | 18 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $1.13 | thường | 18 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $1.10 | rẻ hơn 4% | 18 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $1.13 | thường | 18 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $1.12 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $1.11 | rẻ hơn 3% | 18 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $1.11 | rẻ hơn 3% | 18 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $1.11 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $1.11 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $1.11 | rẻ hơn 3% | 18 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $1.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $1.15 | thường | 18 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $1.15 | thường | 18 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $1.12 | rẻ hơn 3% | 18 h trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $1.07 | rẻ hơn 3% | 23 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $1.10 | thường | 23 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $1.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $1.11 | thường | 23 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $1.10 | thường | 23 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $1.07 | rẻ hơn 3% | 23 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $1.16 | đắt hơn 5% | 23 h trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $0.77 | thường | 4 ngày trước |
23 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Souvenir P2000 | Grassland đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.77 đến $1.40, tùy theo float.
Souvenir P2000 | Grassland giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FT $1.10 đến $1.40; WW $1.07 đến $1.16; BS $0.77.
Float có làm đổi giá Souvenir P2000 | Grassland không?
Có: ở FT, $1.40 ở 0.15 so với $1.10 ở 0.26 (1.27×).
Souvenir P2000 | Grassland bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 8.7 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 6 ngày.
Souvenir P2000 | Grassland có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường