P2000 | Grassland Leaves
Industrial Grade$6.00 – $78.99 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3 ngày.
- Rẻ nhất
- $6.00
- FT
- Đắt nhất
- $78.99
- FN
- Phụ phí float
- ×2.83
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 3 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 68
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 75% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $6.00
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 29% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $24.09 → 0.15 $16.99
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $78.99 – $78.99 | $78.99 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 9 | 20 ngày trước |
| MW | $24.09 – $26.83 | $25.46 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 15 | 15 ngày trước |
| FT | $6.00 – $16.99 | $6.84 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 29 | 3 h trước |
| WW | — | $6.69 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 9 | — |
| BS | — | $6.09 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 6 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $78.99 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $26.83 | đắt hơn 5% | 12 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $25.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.14–0.15 | MW | $24.09 | rẻ hơn 5% | 11 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $16.99 | đắt hơn 148% | 20 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $7.49 | đắt hơn 10% | 20 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $7.72 | đắt hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $7.94 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $8.17 | đắt hơn 19% | 20 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $7.45 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $6.73 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $6.70 | rẻ hơn 2% | 18 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $6.53 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $6.35 | rẻ hơn 7% | 18 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $7.28 | đắt hơn 6% | 20 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $7.18 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $7.08 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $6.98 | đắt hơn 2% | 20 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $6.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $6.65 | rẻ hơn 3% | 13 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $6.94 | thường | 20 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $6.74 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $6.53 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $6.33 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $6.12 | rẻ hơn 11% | 5 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $6.06 | rẻ hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $6.00 | rẻ hơn 12% | 18 ngày trước |
15 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
P2000 | Grassland Leaves đáng giá bao nhiêu?
Từ $6.00 đến $78.99, tùy theo float.
P2000 | Grassland Leaves giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $78.99; MW $24.09 đến $26.83; FT $6.00 đến $16.99.
Float có làm đổi giá P2000 | Grassland Leaves không?
Có: ở FT, $16.99 ở 0.15 so với $6.00 ở 0.37 (2.83×).
P2000 | Grassland Leaves bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 6 ngày.
P2000 | Grassland Leaves có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường