CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

P2000 | Grassland

Industrial Grade

$1.02 – $13.52 by float · sells fastest in FT, about every 28.3 h.

Rẻ nhất
$1.02
BS
Đắt nhất
$13.52
FN
Phụ phí float
×1.29
trong FT
Bán nhanh nhất
28 h
FT
Đang niêm yết
181
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW is rẻ hơn 85% than FN; the cheapest FT band is với giá $1.21

FNMWFTWWBS$1$2$5$10$20Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80Float×1.38 dưới 0.15FNMWFTWWBS$1$2$5$10$20Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×1.38 dưới 0.15FNMWFTWWBS$1$2$5$10$200.060.200.400.600.80×1.38 dưới 0.15
FT Khoảng 0.24–0.25
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

P2000 | Grassland

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$1.2$1.3$1.4$1.5$1.609-0709-0909-1009-1409-1509-1809-1909-272026-09-07: $1.372026-09-09: $1.562026-09-10: $1.272026-09-14: $1.272026-09-15: $1.322026-09-18: $1.412026-09-19: $1.262026-09-27: $1.23$1.2$1.3$1.4$1.5$1.609-0709-1009-1509-192026-09-07: $1.372026-09-09: $1.562026-09-10: $1.272026-09-14: $1.272026-09-15: $1.322026-09-18: $1.412026-09-19: $1.262026-09-27: $1.23

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

At 0.15, FT is rẻ hơn 27% than MW

$1.2$1.5$1.8$2$2.2▼ 27%MW→FT 0.15$1.2$1.5$1.8$2$2.2▼ 27%MW→FT 0.15

MWFT với giá 0.15

▼ 27%

0.14 $2.15 → 0.15 $1.56

MWFlat · $2.07–$2.15
FTĐáng tiền nhất $1.24 với giá 0.24 · spread 1.29× · flat from 0.31

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$13.52 – $13.52$13.52Chậm · mỗi 3 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid2013 ngày trước
MW$2.07 – $2.15$2.11Chậm · mỗi 40 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid369 ngày trước
FT$1.21 – $1.56$1.25Chậm · mỗi 28 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid9322 ngày trước
WW—$1.27 referencechưa đo—Chưa đo26—
BS$1.02 – $1.02$1.02Chậm · mỗi 5 ngàyChậm · mỗi 8 ngàyVery illiquid610 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$13.52thường14 ngày trước
0.12–0.13MW$1.80rẻ hơn 15%Lần đo cũ hơn22 ngày trước
0.13–0.14MW$2.07thường4 ngày trước
0.14–0.15MW$2.15thường13 ngày trước
0.15–0.16FT$1.56đắt hơn 25%19 ngày trước
0.16–0.17FT$1.49đắt hơn 19%13 h ago
0.17–0.18FT$1.45đắt hơn 16%13 h ago
0.18–0.19FT$1.39đắt hơn 11%Ước tính—
0.19–0.20FT$1.32đắt hơn 6%13 h ago
0.20–0.21FT$1.32đắt hơn 6%Ước tính—
0.21–0.22FT$1.32đắt hơn 6%13 ngày trước
0.22–0.23FT$1.29đắt hơn 3%Ước tính—
0.23–0.24FT$1.27thườngƯớc tính—
0.24–0.25FT$1.24thường13 h ago
0.25–0.26FT$1.23thường13 h ago
0.26–0.27FT$1.23thường13 h ago
0.27–0.28FT$1.23thường13 h ago
0.28–0.29FT$1.22rẻ hơn 2%13 h ago
0.29–0.30FT$1.48đắt hơn 18%13 h ago
0.30–0.31FT$1.43đắt hơn 14%13 h ago
0.31–0.32FT$1.25thường13 h ago
0.32–0.33FT$1.23thườngƯớc tính—
0.33–0.34FT$1.21rẻ hơn 3%13 h ago
0.34–0.35FT$1.22rẻ hơn 2%13 h ago
0.35–0.36FT$1.21rẻ hơn 3%Ước tính—
0.36–0.37FT$1.21rẻ hơn 3%13 h ago
0.79–0.80BS$1.02thường4 ngày trước

21 bands. Tap a row to move the float there.

Older and estimated bands

A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.

Câu hỏi

What is P2000 | Grassland worth?

From $1.02 to $13.52, depending on its float.

How much is P2000 | Grassland in each wear?

FN $13.52; MW $2.07 to $2.15; FT $1.21 to $1.56; BS $1.02.

Does float change the price of P2000 | Grassland?

Yes: in FT, $1.56 at 0.15 against $1.21 at 0.33 (1.29×).

How fast does P2000 | Grassland sell?

Fastest in FT: about every 28.3 h. Slowest in BS: every 5 days.

What float range can P2000 | Grassland have?

From 0.06 to 0.80, so it comes in every wear from FN to BS.

More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường

$1.24Float 0.24 FT