P2000 | Grassland
Industrial Grade$1.02 – $13.52 by float · sells fastest in FT, about every 28.3 h.
- Rẻ nhất
- $1.02
- BS
- Đắt nhất
- $13.52
- FN
- Phụ phí float
- ×1.29
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 28 h
- FT
- Đang niêm yết
- 181
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 85% than FN; the cheapest FT band is với giá $1.21
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
At 0.15, FT is rẻ hơn 27% than MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $2.15 → 0.15 $1.56
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $13.52 – $13.52 | $13.52 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 20 | 13 ngày trước |
| MW | $2.07 – $2.15 | $2.11 | Chậm · mỗi 40 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 36 | 9 ngày trước |
| FT | $1.21 – $1.56 | $1.25 | Chậm · mỗi 28 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 93 | 22 ngày trước |
| WW | — | $1.27 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 26 | — |
| BS | $1.02 – $1.02 | $1.02 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 6 | 10 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $13.52 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $1.80 | rẻ hơn 15% | Lần đo cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.13–0.14 | MW | $2.07 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $2.15 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $1.56 | đắt hơn 25% | 19 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $1.49 | đắt hơn 19% | 13 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $1.45 | đắt hơn 16% | 13 h ago | ||
| 0.18–0.19 | FT | $1.39 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $1.32 | đắt hơn 6% | 13 h ago | ||
| 0.20–0.21 | FT | $1.32 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $1.32 | đắt hơn 6% | 13 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $1.29 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $1.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $1.24 | thường | 13 h ago | ||
| 0.25–0.26 | FT | $1.23 | thường | 13 h ago | ||
| 0.26–0.27 | FT | $1.23 | thường | 13 h ago | ||
| 0.27–0.28 | FT | $1.23 | thường | 13 h ago | ||
| 0.28–0.29 | FT | $1.22 | rẻ hơn 2% | 13 h ago | ||
| 0.29–0.30 | FT | $1.48 | đắt hơn 18% | 13 h ago | ||
| 0.30–0.31 | FT | $1.43 | đắt hơn 14% | 13 h ago | ||
| 0.31–0.32 | FT | $1.25 | thường | 13 h ago | ||
| 0.32–0.33 | FT | $1.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $1.21 | rẻ hơn 3% | 13 h ago | ||
| 0.34–0.35 | FT | $1.22 | rẻ hơn 2% | 13 h ago | ||
| 0.35–0.36 | FT | $1.21 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $1.21 | rẻ hơn 3% | 13 h ago | ||
| 0.79–0.80 | BS | $1.02 | thường | 4 ngày trước |
21 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is P2000 | Grassland worth?
From $1.02 to $13.52, depending on its float.
How much is P2000 | Grassland in each wear?
FN $13.52; MW $2.07 to $2.15; FT $1.21 to $1.56; BS $1.02.
Does float change the price of P2000 | Grassland?
Yes: in FT, $1.56 at 0.15 against $1.21 at 0.33 (1.29×).
How fast does P2000 | Grassland sell?
Fastest in FT: about every 28.3 h. Slowest in BS: every 5 days.
What float range can P2000 | Grassland have?
From 0.06 to 0.80, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường