P2000 | Coach Class
Industrial Grade$7.37 – $30.17 by float · sells fastest in FN, about every 3 ngày.
- Rẻ nhất
- $7.37
- BS
- Đắt nhất
- $30.17
- FN
- Phụ phí float
- ×1.23
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 3 ngày
- FN
- Đang niêm yết
- 97
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 63% than FN; the cheapest MW band is với giá $11.16
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
No wear cliffs
No two neighbouring wears have current prices right at their boundary.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $30.17 – $30.17 | $30.17 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 15 | 9 ngày trước |
| MW | $11.16 – $13.72 | $11.67 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 34 | 13 ngày trước |
| FT | $7.37 – $7.74 | $7.54 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 22 | 8 ngày trước |
| WW | — | $7.78 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 4 | — |
| BS | — | $6.99 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 22 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.02–0.03 | FN | $30.17 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $29.50 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $28.83 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $28.15 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.06–0.07 | FN | $27.48 | rẻ hơn 9% | Lần đo cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.07–0.08 | MW | $13.72 | đắt hơn 18% | 4 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $13.15 | đắt hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $12.58 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $12.01 | đắt hơn 3% | 10 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $11.33 | rẻ hơn 3% | 11 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $11.25 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $11.16 | rẻ hơn 4% | 11 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $8.20 | đắt hơn 9% | Lần đo cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.20–0.21 | FT | $8.11 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $8.02 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $7.92 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $7.83 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $7.74 | đắt hơn 3% | 13 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $7.73 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $7.72 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $7.71 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $7.70 | đắt hơn 2% | 10 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $7.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $7.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $7.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $7.38 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $7.38 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $7.37 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước |
11 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is P2000 | Coach Class worth?
From $7.37 to $30.17, depending on its float.
How much is P2000 | Coach Class in each wear?
FN $30.17; MW $11.16 to $13.72; FT $7.37 to $7.74.
Does float change the price of P2000 | Coach Class?
Yes: in MW, $13.72 at 0.07 against $11.16 at 0.13 (1.23×).
How fast does P2000 | Coach Class sell?
Fastest in FN: about every 3 days. Slowest in FT: every 7 days.
What float range can P2000 | Coach Class have?
From 0.00 to 1.00, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường