Nova | Forest Leaves
Consumer Grade$2.36 – $8.41 by float · sells fastest in FT, about every 2 ngày.
- Rẻ nhất
- $2.36
- FT
- Đắt nhất
- $8.41
- FN
- Phụ phí float
- ×1.14
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 2 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 89
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT is rẻ hơn 72% than MW; the cheapest FT band is với giá $2.36
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
No wear cliffs
No two neighbouring wears have current prices right at their boundary.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $50.23 reference | Chậm · mỗi 18 ngày | Chậm · mỗi 22 ngày | Very illiquid | 5 | 15 ngày trước |
| MW | $8.41 – $8.41 | $8.41 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 43 | 20 ngày trước |
| FT | $2.36 – $2.70 | $2.45 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 10 | 18 ngày trước |
| WW | — | $3.11 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 24 | — |
| BS | — | $2.98 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 7 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.10–0.11 | MW | $8.41 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $2.70 | đắt hơn 10% | 11 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $2.68 | đắt hơn 9% | 15 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $2.60 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $2.53 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $2.45 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $2.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $2.53 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $2.57 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $2.61 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $2.65 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $2.69 | đắt hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $2.73 | đắt hơn 11% | Lần đo cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.27–0.28 | FT | $2.66 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $2.58 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $2.51 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $2.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $2.36 | rẻ hơn 4% | 13 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $2.36 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $2.36 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $2.37 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $2.37 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $2.37 | rẻ hơn 3% | 17 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $2.66 | đắt hơn 9% | Lần đo cũ hơn | 22 ngày trước |
8 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is Nova | Forest Leaves worth?
From $2.36 to $8.41, depending on its float.
How much is Nova | Forest Leaves in each wear?
MW $8.41; FT $2.36 to $2.70.
Does float change the price of Nova | Forest Leaves?
Yes: in FT, $2.73 at 0.26 against $2.36 at 0.31 (1.14×).
How fast does Nova | Forest Leaves sell?
Fastest in FT: about every 2 days. Slowest in FN: every 18 days.
What float range can Nova | Forest Leaves have?
From 0.06 to 0.80, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường