★ Nomad Knife | Damascus Steel
Extraordinary$110 – $274 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3.1 h.
- Rẻ nhất
- $110
- WW
- Đắt nhất
- $274
- FN
- Phụ phí float
- ×1.99
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 3.1 h
- FT
- Đang niêm yết
- 387
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 12% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $113
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 11% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $139 → 0.07 $124
MWFT với giá 0.15
0.14 $121 → 0.15 $117
FTWW với giá 0.38
0.37 $113 → 0.38 $110
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $138 – $274 | $140 | Trung bình · mỗi 4.7 h | Trung bình · mỗi 8 h | Very illiquid | 92 | 9 ngày trước |
| MW | $121 – $124 | $122 | Trung bình · mỗi 3.1 h | Trung bình · mỗi 5.4 h | Very illiquid | 105 | 24 ngày trước |
| FT | $113 – $145 | $116 | Trung bình · mỗi 3.1 h | Trung bình · mỗi 3.8 h | Less liquid | 160 | 6 ngày trước |
| WW | $110 – $113 | $112 | Chậm · mỗi 38 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 18 | 23 ngày trước |
| BS | — | $133 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 12 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $274.18 | đắt hơn 96% | 3 h trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $155.80 | đắt hơn 11% | 3 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $140.10 | thường | 3 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $177.71 | đắt hơn 27% | 3 h trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $139.00 | thường | 3 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $137.90 | thường | 3 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $139.32 | thường | 3 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $123.86 | thường | 32 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $122.53 | thường | 32 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $121.72 | thường | 32 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $121.57 | thường | 32 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $121.46 | thường | 32 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $122.35 | thường | 32 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $120.80 | thường | 32 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $121.00 | thường | 32 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $117.00 | thường | 25 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $144.95 | đắt hơn 25% | 25 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $125.40 | đắt hơn 8% | 25 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $117.12 | thường | 25 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $118.51 | đắt hơn 2% | 25 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $114.98 | thường | 25 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $116.00 | thường | 25 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $118.00 | thường | 25 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $119.22 | đắt hơn 3% | 25 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $115.67 | thường | 25 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $116.52 | thường | 25 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $114.30 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.27–0.28 | FT | $115.62 | thường | 25 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $116.39 | thường | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $114.94 | thường | 17 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $114.57 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $114.59 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $113.20 | rẻ hơn 2% | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $116.23 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $114.57 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $112.91 | rẻ hơn 3% | 12 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $112.90 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $112.89 | rẻ hơn 3% | 12 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $109.78 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $110.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.40–0.41 | WW | $111.24 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $111.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $112.69 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $113.42 | thường | 5 ngày trước |
38 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Nomad Knife | Damascus Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $110 đến $274, tùy theo float.
Nomad Knife | Damascus Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $138 đến $274; MW $121 đến $124; FT $113 đến $145; WW $110 đến $113.
Float có làm đổi giá Nomad Knife | Damascus Steel không?
Có: ở FN, $274.18 ở 0.00 so với $137.90 ở 0.05 (1.99×).
Nomad Knife | Damascus Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3.1 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 38.3 h.
Nomad Knife | Damascus Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường