★ Nomad Knife | Case Hardened
Extraordinary$131 – $319 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3.3 h.
- Rẻ nhất
- $131
- BS
- Đắt nhất
- $319
- FN
- Phụ phí float
- ×1.45
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 3.3 h
- FT
- Đang niêm yết
- 1,298
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 8
- từ $185
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
MW là rẻ hơn 46% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $144
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 98.4%
- FT Float 0.15–0.27$7,299Cheapest seen was seed 169 (this seed), float 0.1972
- FT Mọi float$3,711Rẻ nhất đã thấy là seed 681, float 0.2912
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 43% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $319 → 0.08 $183
MWFT với giá 0.15
0.14 $173 → 0.15 $209
FTWW với giá 0.38
0.37 $144 → 0.38 $136
Cấp họa tiết
Blue Gem · #2 from $8,500, ×48.53 the usual MW; Blue Gem · Tier 4 from $185, ×1.29
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Nomad Knife Blue Gem · #2MW
48.5× the usual MW $175 · đã thấy 6 h trước
- Float 0.07–0.12$30,000Float 0.0979 · Seed 169
- Float 0.07–0.14$17,132Float 0.1208 · Seed 456
- Mọi float$8,500Float 0.1468 · Seed 681
Nomad Knife Blue Gem · Cấp 1MW
18.0× the usual MW $175 · đã thấy 6 h trước
9 seed trên CSFloatNomad Knife Blue Gem · #2FT
25.8× the usual FT $144 · đã thấy 10 h trước
3 seed trên CSFloatNomad Knife Blue Gem · Cấp 1FT
9.0× the usual FT $144 · đã thấy 10 h trước
- Float 0.15–0.10$2,827Float 0.1776 · Seed 316
- Float 0.15–0.18$3,800Float 0.1546 · Seed 316
- Float 0.15–0.21$3,499Float 0.1865 · Seed 850
- Float 0.15–0.24$2,150Float 0.2161 · Seed 316
- Float 0.15–0.30$1,999Float 0.2662 · Seed 668
- Float 0.15–0.34$1,453Float 0.3109 · Seed 316
- Mọi float$1,300Float 0.3587 · Seed 628
Nomad Knife Blue Gem · Cấp 2MW
3.4× the usual MW $175 · đã thấy 6 h trước
- Float 0.07–0.09$3,800Float 0.0879 · Seed 383
- Float 0.07–0.12$1,050Float 0.0999 · Seed 429
- Mọi float$596Float 0.1213 · Seed 880
Nomad Knife Blue Gem · Cấp 2FT
3.0× the usual FT $144 · đã thấy 10 h trước
- Float 0.15–0.10$1,059Float 0.1721 · Seed 294
- Float 0.15–0.21$683Float 0.1721 · Seed 294
- Float 0.15–0.30$679Float 0.2302 · Seed 558
- Float 0.15–0.34$510Float 0.3378 · Seed 294
- Mọi float$430Float 0.3504 · Seed 624
Nomad Knife Blue Gem · Cấp 3FT
1.7× the usual FT $144 · đã thấy 3 h trước
- Float 0.15–0.17$690Float 0.1561 · Seed 938
- Float 0.15–0.19$399Float 0.1793 · Seed 818
- Float 0.15–0.27$300Float 0.1984 · Seed 887
- Float 0.15–0.30$293Float 0.2993 · Seed 649
- Mọi float$250Float 0.3340 · Seed 740
Nomad Knife Blue Gem · Cấp 4FT
1.3× the usual FT $144 · đã thấy 3 h trước
- Float 0.15–0.18$530Float 0.1706 · Seed 791
- Float 0.15–0.21$449Float 0.1876 · Seed 690
- Float 0.15–0.34$250Float 0.2238 · Seed 821
- Mọi float$185Float 0.3461 · Seed 754
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $319 – $319 | $319 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 54 | 22 ngày trước |
| MW | $173 – $183 | $175 | Trung bình · mỗi 5.9 h | Trung bình · mỗi 10 h | Fairly liquid | 346 | 4 ngày trước |
| FT | $144 – $209 | $144 | Trung bình · mỗi 3.3 h | Trung bình · mỗi 5.5 h | Fairly liquid | 479 | 6 ngày trước |
| WW | $136 – $136 | $136 | Trung bình · mỗi 5.6 h | Trung bình · mỗi 11 h | Fairly liquid | 247 | 23 ngày trước |
| BS | $131 – $135 | $133 | Trung bình · mỗi 6.4 h | Trung bình · mỗi 14 h | Fairly liquid | 172 | 22 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.05–0.06 | FN | $318.83 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $318.83 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $182.82 | đắt hơn 4% | 6 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $172.55 | thường | 6 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $175.14 | thường | 6 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $175.14 | thường | 6 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $172.55 | thường | 6 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $175.14 | thường | 6 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $172.55 | thường | 6 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $208.54 | đắt hơn 45% | 24 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $147.87 | đắt hơn 3% | 3 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $143.78 | thường | 3 h trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $135.69 | thường | 30 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $135.69 | thường | 30 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $135.69 | thường | 30 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $135.69 | thường | 30 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $135.69 | thường | 30 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $135.69 | thường | 30 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $135.69 | thường | 30 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $130.76 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $131.27 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $131.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $132.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $132.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $133.33 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $133.33 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $134.76 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $134.05 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $133.33 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $133.33 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $132.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $131.13 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $131.57 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $132.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $132.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $132.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $133.33 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $133.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $133.33 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.88–0.89 | BS | $132.89 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $132.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $132.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $131.57 | thường | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $131.13 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.93–0.94 | BS | $131.73 | thường | Ước tính | — | |
| 0.94–0.95 | BS | $132.34 | thường | Ước tính | — | |
| 0.95–0.96 | BS | $132.94 | thường | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $133.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $134.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $134.76 | thường | 10 ngày trước |
50 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Nomad Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $131 đến $319, tùy theo float.
Nomad Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $319; MW $173 đến $183; FT $144 đến $209; WW $136; BS $131 đến $135.
Float có làm đổi giá Nomad Knife | Case Hardened không?
Có: ở FT, $208.54 ở 0.15 so với $143.78 ở 0.16 (1.45×).
Nomad Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3.3 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 5 ngày.
Nomad Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường