StatTrak™ Negev | Power Loader
Restricted$2.64 – $35.08 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 16.4 h.
- Rẻ nhất
- $2.64
- BS
- Đắt nhất
- $35.08
- FN
- Phụ phí float
- ×1.22
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 16 h
- MW
- Đang niêm yết
- 396
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 64% so với FN; dải FN rẻ nhất nằm ở với giá $28.73
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 57% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $28.73 → 0.08 $12.41
MWFT với giá 0.17
0.14 $10.47 → 0.17 $5.48
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $28.73 – $35.08 | $28.93 | Chậm · mỗi 46 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 82 | 23 ngày trước |
| MW | $10.47 – $12.41 | $11.44 | Trung bình · mỗi 16 h | Chậm · mỗi 25 h | Less liquid | 102 | 2 ngày trước |
| FT | $5.48 – $5.48 | $5.48 | Trung bình · mỗi 20 h | Chậm · mỗi 29 h | Less liquid | 144 | 19 ngày trước |
| WW | $2.64 – $2.64 | $2.64 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 41 | 23 ngày trước |
| BS | — | $2.51 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 27 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.01–0.02 | FN | $35.08 | đắt hơn 21% | 4 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $33.54 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $32.00 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $30.47 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $28.93 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $28.73 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $12.41 | đắt hơn 8% | 4 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $12.09 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $11.76 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $11.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $11.12 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $10.79 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.14–0.15 | MW | $10.47 | rẻ hơn 8% | 5 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $5.48 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $2.64 | thường | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $2.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $2.64 | thường | 5 ngày trước |
8 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ Negev | Power Loader đáng giá bao nhiêu?
Từ $2.64 đến $35.08, tùy theo float.
StatTrak™ Negev | Power Loader giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $28.73 đến $35.08; MW $10.47 đến $12.41; FT $5.48; WW $2.64.
StatTrak™ Negev | Power Loader bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 16.4 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 3 ngày.
StatTrak™ Negev | Power Loader có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường