Negev | Boroque Sand
Consumer Grade$2.22 – $16.29 theo float · bán nhanh nhất ở FN, khoảng mỗi 17.4 h.
- Rẻ nhất
- $2.22
- BS
- Đắt nhất
- $16.29
- FN
- Phụ phí float
- ×1.86
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 17 h
- FN
- Đang niêm yết
- 330
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 61% so với FN; dải MW rẻ nhất nằm ở với giá $3.43
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 53% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $8.95 → 0.08 $4.17
MWFT với giá 0.17
0.14 $3.43 → 0.17 $2.59
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $8.76 – $16.29 | $9.34 | Trung bình · mỗi 17 h | Chậm · mỗi 38 h | Illiquid | 107 | 6 ngày trước |
| MW | $3.43 – $4.17 | $3.49 | Chậm · mỗi 36 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 85 | 18 ngày trước |
| FT | $2.22 – $2.59 | $2.41 | Chậm · mỗi 42 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 64 | 15 ngày trước |
| WW | — | $2.12 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 44 | — |
| BS | — | $1.30 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 30 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $16.29 | đắt hơn 74% | 9 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $10.86 | đắt hơn 16% | 9 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $9.50 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $9.19 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $8.97 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $8.76 | rẻ hơn 6% | 19 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $8.95 | rẻ hơn 4% | 14 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $4.17 | đắt hơn 19% | 26 h ago | ||
| 0.09–0.10 | MW | $3.53 | thường | 26 h ago | ||
| 0.10–0.11 | MW | $3.54 | thường | 26 h ago | ||
| 0.11–0.12 | MW | $3.49 | thường | 26 h ago | ||
| 0.12–0.13 | MW | $3.48 | thường | 26 h ago | ||
| 0.13–0.14 | MW | $3.45 | thường | 26 h ago | ||
| 0.14–0.15 | MW | $3.43 | thường | 26 h ago | ||
| 0.17–0.18 | FT | $2.59 | đắt hơn 7% | 12 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $2.55 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $2.52 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $2.48 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $2.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $2.42 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $2.38 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $2.41 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $2.32 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $2.22 | rẻ hơn 8% | 18 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $2.31 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $2.41 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $2.50 | đắt hơn 4% | 20 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $2.50 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $2.51 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $2.51 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $2.52 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $2.52 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $2.53 | đắt hơn 5% | Lần đo cũ hơn | 24 ngày trước |
19 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Negev | Boroque Sand đáng giá bao nhiêu?
Từ $2.22 đến $16.29, tùy theo float.
Negev | Boroque Sand giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $8.76 đến $16.29; MW $3.43 đến $4.17; FT $2.22 đến $2.59.
Float có làm đổi giá Negev | Boroque Sand không?
Có: ở FN, $16.29 ở 0.00 so với $8.76 ở 0.05 (1.86×).
Negev | Boroque Sand bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FN: khoảng mỗi 17.4 h. Chậm nhất ở FT: mỗi 42.2 h.
Negev | Boroque Sand có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường