★ Navaja Knife | Rust Coat
Extraordinary$34.42 – $43.46 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 2.4 h.
- Rẻ nhất
- $34.42
- BS
- Đắt nhất
- $43.46
- WW
- Phụ phí float
- ×1.23
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 2.4 h
- BS
- Đang niêm yết
- 183
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là rẻ hơn 21% so với WW; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $34.42
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WW | $43.46 – $43.46 | $43.46 | Chậm · mỗi 11 ngày | Chậm · mỗi 15 ngày | Very illiquid | 14 | 20 ngày trước |
| BS | $34.42 – $42.43 | $35.04 | Trung bình · mỗi 2.4 h | Trung bình · mỗi 3.1 h | Less liquid | 169 | 9 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.40–0.41 | WW | $43.46 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $36.10 | đắt hơn 3% | 35 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $36.58 | đắt hơn 4% | 35 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $36.67 | đắt hơn 5% | 35 h trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $36.31 | đắt hơn 4% | 35 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $35.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $34.86 | thường | 35 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $34.99 | thường | 35 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $34.88 | thường | 35 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $34.95 | thường | 35 h trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $34.95 | thường | 35 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $35.09 | thường | 35 h trước | ||
| 0.56–0.57 | BS | $35.10 | thường | 35 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $35.79 | đắt hơn 2% | 5 ngày trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $35.14 | thường | 35 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $35.10 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $35.06 | thường | 35 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $35.04 | thường | 35 h trước | ||
| 0.62–0.63 | BS | $34.96 | thường | 35 h trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $34.69 | thường | 35 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $34.71 | thường | 35 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $34.70 | thường | 35 h trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $34.67 | thường | 35 h trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $34.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $34.42 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.69–0.70 | BS | $34.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $34.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $35.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $35.31 | thường | 35 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $35.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $35.14 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $35.06 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $34.97 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $34.89 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.78–0.79 | BS | $35.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $35.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $35.77 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $36.07 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.82–0.83 | BS | $36.36 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $36.66 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $36.95 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $37.25 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $37.54 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $37.84 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $38.13 | đắt hơn 9% | 35 h trước | ||
| 0.89–0.90 | BS | $39.20 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $40.28 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $41.36 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $42.43 | đắt hơn 21% | 12 ngày trước |
26 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Navaja Knife | Rust Coat đáng giá bao nhiêu?
Từ $34.42 đến $43.46, tùy theo float.
Navaja Knife | Rust Coat giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
WW $43.46; BS $34.42 đến $42.43.
Float có làm đổi giá Navaja Knife | Rust Coat không?
Có: ở BS, $42.43 ở 0.92 so với $34.42 ở 0.68 (1.23×).
Navaja Knife | Rust Coat bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 2.4 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 11 ngày.
Navaja Knife | Rust Coat có thể có khoảng float nào?
Từ 0.40 đến 1.00, nên có ở WW và BS; không có FN, MW hoặc FT.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường