★ Navaja Knife | Damascus Steel
Extraordinary$36.66 – $62.76 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 6.8 h.
- Rẻ nhất
- $36.66
- FT
- Đắt nhất
- $62.76
- FN
- Phụ phí float
- ×1.48
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 6.8 h
- FT
- Đang niêm yết
- 187
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là đắt hơn 42% so với FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $36.66
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 3% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $42.48 → 0.07 $41.33
MWFT với giá 0.15
0.14 $38.23 → 0.15 $37.52
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $42.48 – $62.76 | $50.95 | Chậm · mỗi 41 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 42 | 23 ngày trước |
| MW | $37.95 – $41.33 | $39.74 | Trung bình · mỗi 16 h | Trung bình · mỗi 23 h | Very illiquid | 53 | 25 ngày trước |
| FT | $36.66 – $38.75 | $37.42 | Trung bình · mỗi 6.8 h | Trung bình · mỗi 8.8 h | Very illiquid | 74 | 10 ngày trước |
| WW | — | $40.45 tham khảo | Chậm · mỗi 9 ngày | Chậm · mỗi 12 ngày | Very illiquid | 16 | 24 ngày trước |
| BS | $52.05 – $52.05 | $52.05 | Chậm · mỗi 11 ngày | Chậm · mỗi 29 ngày | Very illiquid | 2 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $62.76 | đắt hơn 23% | 13 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $52.25 | đắt hơn 3% | 10 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $50.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.03–0.04 | FN | $49.60 | rẻ hơn 3% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.04–0.05 | FN | $42.58 | rẻ hơn 16% | 6 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $50.95 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $42.48 | rẻ hơn 17% | 6 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $41.33 | đắt hơn 4% | 13 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $41.30 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.09–0.10 | MW | $41.42 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.10–0.11 | MW | $41.04 | đắt hơn 3% | 11 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $41.05 | đắt hơn 3% | 10 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $38.44 | rẻ hơn 3% | 5 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $37.95 | rẻ hơn 5% | 5 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $38.23 | rẻ hơn 4% | 5 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $37.52 | thường | 16 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $37.82 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $38.75 | đắt hơn 4% | 13 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $36.82 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $38.20 | đắt hơn 2% | 12 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $37.71 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $36.66 | rẻ hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $37.49 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $36.90 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $38.03 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $39.17 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 25 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $38.97 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $38.77 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $38.56 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $38.36 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $38.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $37.96 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $37.75 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $37.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $37.35 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $37.07 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $36.79 | thường | 21 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $37.33 | thường | 14 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $52.05 | thường | 21 ngày trước |
28 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Navaja Knife | Damascus Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $36.66 đến $62.76, tùy theo float.
Navaja Knife | Damascus Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $42.48 đến $62.76; MW $37.95 đến $41.33; FT $36.66 đến $38.75; BS $52.05.
Float có làm đổi giá Navaja Knife | Damascus Steel không?
Có: ở FN, $62.76 ở 0.00 so với $42.48 ở 0.06 (1.48×).
Navaja Knife | Damascus Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 6.8 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 11 ngày.
Navaja Knife | Damascus Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường