CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Navaja Knife | Damascus Steel

Extraordinary

$36.66 – $62.76 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 6.8 h.

The Prisma CollectionThe Prisma 2 CollectionPrisma 2 CaseFloat 0.00–0.50Lần đo mới nhất 5 ngày trước
Rẻ nhất
$36.66
FT
Đắt nhất
$62.76
FN
Phụ phí float
×1.48
trong FN
Bán nhanh nhất
6.8 h
FT
Đang niêm yết
187
ở mọi độ mòn

Giá theo

BS là đắt hơn 42% so với FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $36.66

FNMWFTWWBS$40$50$60Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.50FloatFNMWFTWWBS$40$50$60Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.50FloatFNMWFTWWBS$40$50$600.000.100.200.300.400.50
FT Khoảng 0.19–0.20
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Navaja Knife | Damascus Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$37$38$39$4009-0409-0909-1109-1309-1509-1709-242026-09-04: $39.972026-09-05: $39.172026-09-09: $36.792026-09-10: $36.902026-09-11: $37.352026-09-12: $36.822026-09-13: $37.522026-09-14: $36.662026-09-15: $37.332026-09-16: $38.752026-09-17: $38.262026-09-19: $37.712026-09-24: $37.66$37$38$39$4009-0409-1109-1509-242026-09-04: $39.972026-09-05: $39.172026-09-09: $36.792026-09-10: $36.902026-09-11: $37.352026-09-12: $36.822026-09-13: $37.522026-09-14: $36.662026-09-15: $37.332026-09-16: $38.752026-09-17: $38.262026-09-19: $37.712026-09-24: $37.66
$38$39$40$41$4209-0509-0609-0809-1709-1809-1909-242026-09-05: $40.122026-09-06: $41.362026-09-08: $41.312026-09-17: $41.332026-09-18: $40.322026-09-19: $41.052026-09-24: $38.23$38$39$40$41$4209-0509-0809-1809-242026-09-05: $40.122026-09-06: $41.362026-09-08: $41.312026-09-17: $41.332026-09-18: $40.322026-09-19: $41.052026-09-24: $38.23

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 3% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc

$30$35$40$45▼ 3%FN→MW 0.07▼ 2%MW→FT 0.15$30$35$40$45▼ 3%FN→MW 0.07▼ 2%MW→FT 0.15

FNMW với giá 0.07

▼ 3%

0.06 $42.48 → 0.07 $41.33

MWFT với giá 0.15

▼ 2%

0.14 $38.23 → 0.15 $37.52

FNĐáng tiền nhất $42.58 với giá 0.04 · độ chênh 1.48× · đi ngang từ 0.06
MWĐáng tiền nhất $38.44 với giá 0.12 · độ chênh 1.09× · đi ngang từ 0.12
FTĐáng tiền nhất $37.52 với giá 0.15 · độ chênh 1.06×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$42.48 – $62.76$50.95Chậm · mỗi 41 hChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid4223 ngày trước
MW$37.95 – $41.33$39.74Trung bình · mỗi 16 hTrung bình · mỗi 23 hVery illiquid5325 ngày trước
FT$36.66 – $38.75$37.42Trung bình · mỗi 6.8 hTrung bình · mỗi 8.8 hVery illiquid7410 ngày trước
WW—$40.45 tham khảoChậm · mỗi 9 ngàyChậm · mỗi 12 ngàyVery illiquid1624 ngày trước
BS$52.05 – $52.05$52.05Chậm · mỗi 11 ngàyChậm · mỗi 29 ngàyVery illiquid219 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$62.76đắt hơn 23%13 ngày trước
0.01–0.02FN$52.25đắt hơn 3%10 ngày trước
0.02–0.03FN$50.92thườngƯớc tính—
0.03–0.04FN$49.60rẻ hơn 3%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.04–0.05FN$42.58rẻ hơn 16%6 ngày trước
0.05–0.06FN$50.95thường14 ngày trước
0.06–0.07FN$42.48rẻ hơn 17%6 ngày trước
0.07–0.08MW$41.33đắt hơn 4%13 ngày trước
0.08–0.09MW$41.30đắt hơn 4%Lần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.09–0.10MW$41.42đắt hơn 4%Lần đọc cũ hơn24 ngày trước
0.10–0.11MW$41.04đắt hơn 3%11 ngày trước
0.11–0.12MW$41.05đắt hơn 3%10 ngày trước
0.12–0.13MW$38.44rẻ hơn 3%5 ngày trước
0.13–0.14MW$37.95rẻ hơn 5%5 ngày trước
0.14–0.15MW$38.23rẻ hơn 4%5 ngày trước
0.15–0.16FT$37.52thường16 ngày trước
0.16–0.17FT$37.82thường5 ngày trước
0.17–0.18FT$38.75đắt hơn 4%13 ngày trước
0.18–0.19FT$36.82thường18 ngày trước
0.19–0.20FT$38.20đắt hơn 2%12 ngày trước
0.20–0.21FT$37.71thường10 ngày trước
0.21–0.22FT$36.66rẻ hơn 2%15 ngày trước
0.22–0.23FT$37.49thường5 ngày trước
0.23–0.24FT$36.90thường19 ngày trước
0.24–0.25FT$38.03thườngƯớc tính—
0.25–0.26FT$39.17đắt hơn 5%Lần đọc cũ hơn25 ngày trước
0.26–0.27FT$38.97đắt hơn 4%Ước tính—
0.27–0.28FT$38.77đắt hơn 4%Ước tính—
0.28–0.29FT$38.56đắt hơn 3%Ước tính—
0.29–0.30FT$38.36đắt hơn 3%Ước tính—
0.30–0.31FT$38.16thườngƯớc tính—
0.31–0.32FT$37.96thườngƯớc tính—
0.32–0.33FT$37.75thườngƯớc tính—
0.33–0.34FT$37.55thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$37.35thường19 ngày trước
0.35–0.36FT$37.07thườngƯớc tính—
0.36–0.37FT$36.79thường21 ngày trước
0.37–0.38FT$37.33thường14 ngày trước
0.45–0.46BS$52.05thường21 ngày trước

28 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Navaja Knife | Damascus Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $36.66 đến $62.76, tùy theo float.

Navaja Knife | Damascus Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $42.48 đến $62.76; MW $37.95 đến $41.33; FT $36.66 đến $38.75; BS $52.05.

Float có làm đổi giá Navaja Knife | Damascus Steel không?

Có: ở FN, $62.76 ở 0.00 so với $42.48 ở 0.06 (1.48×).

Navaja Knife | Damascus Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 6.8 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 11 ngày.

Navaja Knife | Damascus Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$38.20Float 0.19 FT