★ Navaja Knife | Case Hardened
Extraordinary$60.09 – $146 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 31.5 h.
- Rẻ nhất
- $60.09
- BS
- Đắt nhất
- $146
- FN
- Phụ phí float
- ×1.67
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 31 h
- MW
- Đang niêm yết
- 389
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 7
- từ $80.00
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
FT là rẻ hơn 24% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $65.79
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue % not known yet
- MW Float 0.07–0.10$850Rẻ nhất đã thấy là seed 919, float 0.0906
- MW Mọi float$440Rẻ nhất đã thấy là seed 713, float 0.1024
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.16, FT là rẻ hơn 18% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.16
0.14 $100 → 0.16 $81.82
FTWW với giá 0.38
0.37 $70.00 → 0.38 $69.62
Cấp họa tiết
Navaja Blue Gem · Tier 1 from $650, ×9.29 the usual FT; Navaja Blue Gem · Tier 3 from $100
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
Navaja Blue Gem · Cấp 1MW
4.5× the usual MW $97.17 · đã thấy 36 ngày trước
10 seed trên CSFloatNavaja Blue Gem · Cấp 1FT
9.3× the usual FT $70.00 · đã thấy 3 ngày trước
- Float 0.15–0.24$100,000Float 0.1639 · Seed 638
- Float 0.15–0.34$857Float 0.2585 · Seed 182
- Mọi float$650Float 0.3426 · Seed 713
Navaja Blue Gem · Cấp 2MW
1.9× the usual MW $97.17 · đã thấy 36 ngày trước
40 seed trên CSFloatNavaja Blue Gem · Cấp 2FT
1.6× the usual FT $70.00 · đã thấy 3 ngày trước
- Float 0.15–0.21$173Float 0.1624 · Seed 463
- Float 0.15–0.30$145Float 0.2138 · Seed 635
- Float 0.15–0.34$134Float 0.3374 · Seed 194
- Mọi float$111Float 0.3550 · Seed 139
Navaja Blue Gem · Cấp 3MW
đã thấy 36 ngày trước
39 seed trên CSFloatNavaja Blue Gem · Cấp 3FT
1.1× the usual FT $70.00 · đã thấy 3 ngày trước
- Float 0.15–0.24$128Float 0.1748 · Seed 642
- Float 0.15–0.27$120Float 0.2508 · Seed 642
- Float 0.15–0.30$85.00Float 0.2943 · Seed 377
- Mọi float$80.00Float 0.3085 · Seed 185
Navaja Blue Gem · Cấp 4FT
1.2× the usual FT $70.00 · đã thấy 42 h trước
- Float 0.15–0.21$82.99Float 0.2047 · Seed 20
- Float 0.15–0.24$81.28Float 0.2196 · Seed 61
- Float 0.15–0.34$100Float 0.2650 · Seed 68
- Mọi float$95.00Float 0.3547 · Seed 61
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $135 – $146 | $135 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 11 ngày | Very illiquid | 6 | 52 ngày trước |
| MW | $86.44 – $100 | $97.17 | Chậm · mỗi 31 h | Chậm · mỗi 30 h | Very illiquid | 118 | 5 ngày trước |
| FT | $65.79 – $110 | $70.00 | Trung bình · mỗi 20 h | Trung bình · mỗi 23 h | Less liquid | 138 | 48 ngày trước |
| WW | $64.16 – $81.84 | $77.90 | Chậm · mỗi 37 h | Chậm · mỗi 40 h | Very illiquid | 77 | 59 ngày trước |
| BS | $60.09 – $63.98 | $60.09 | Chậm · mỗi 45 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 50 | 56 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.01–0.02 | FN | $146.11 | đắt hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 58 ngày trước | |
| 0.02–0.03 | FN | $135.23 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.03–0.04 | FN | $135.23 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.04–0.05 | FN | $134.55 | thường | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $100.00 | đắt hơn 3% | 44 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $99.00 | thường | 44 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $97.17 | thường | 44 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $88.82 | rẻ hơn 9% | 44 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $88.75 | rẻ hơn 9% | 44 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $86.44 | rẻ hơn 11% | 44 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $100.00 | đắt hơn 3% | 44 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $81.82 | đắt hơn 17% | 4 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $66.94 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $100.12 | đắt hơn 43% | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $94.90 | đắt hơn 36% | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $110.10 | đắt hơn 57% | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $79.80 | đắt hơn 14% | 2 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $72.99 | đắt hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $69.30 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $65.79 | rẻ hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $86.80 | đắt hơn 24% | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $65.80 | rẻ hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $108.00 | đắt hơn 54% | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $72.99 | đắt hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $69.61 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $66.50 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $70.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $66.99 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $67.30 | rẻ hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $70.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $86.34 | đắt hơn 23% | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $68.56 | rẻ hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $70.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $69.62 | rẻ hơn 11% | 34 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $69.25 | rẻ hơn 11% | 34 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $64.16 | rẻ hơn 18% | 34 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $78.00 | thường | 34 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $81.84 | đắt hơn 5% | 34 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $79.90 | đắt hơn 3% | 34 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $77.90 | thường | 34 h trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $63.98 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.46–0.47 | BS | $63.98 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.47–0.48 | BS | $63.98 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.48–0.49 | BS | $63.98 | đắt hơn 6% | Lần đọc cũ hơn | 37 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $62.03 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.51–0.52 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.53–0.54 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.54–0.55 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.55–0.56 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.58–0.59 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.60–0.61 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.61–0.62 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.63–0.64 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.64–0.65 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.67–0.68 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.69–0.70 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.70–0.71 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.71–0.72 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.72–0.73 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.73–0.74 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.74–0.75 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.75–0.76 | BS | $62.67 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.76–0.77 | BS | $62.24 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $61.81 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $61.38 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $60.95 | thường | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $60.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.81–0.82 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.82–0.83 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.83–0.84 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.85–0.86 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.88–0.89 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.90–0.91 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.92–0.93 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.94–0.95 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.95–0.96 | BS | $60.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $60.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước |
72 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Navaja Knife | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $60.09 đến $146, tùy theo float.
Navaja Knife | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $135 đến $146; MW $86.44 đến $100; FT $65.79 đến $110; WW $64.16 đến $81.84; BS $60.09 đến $63.98.
Float có làm đổi giá Navaja Knife | Case Hardened không?
Có: ở FT, $110.10 ở 0.20 so với $65.79 ở 0.24 (1.67×).
Navaja Knife | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 31.5 h.
Navaja Knife | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường