StatTrak™ MP9 | Food Chain
Classified$4.57 – $29.10 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 3.6 h.
- Rẻ nhất
- $4.57
- BS
- Đắt nhất
- $29.10
- FN
- Phụ phí float
- ×1.73
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 3.6 h
- FT
- Đang niêm yết
- 391
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 61% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $5.78
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 49% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.08
0.06 $29.10 → 0.08 $14.90
MWFT với giá 0.15
0.14 $11.44 → 0.15 $9.95
FTWW với giá 0.39
0.37 $5.80 → 0.39 $5.49
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $29.10 – $29.10 | $29.10 | Trung bình · mỗi 16 h | Trung bình · mỗi 19 h | Very illiquid | 66 | 23 ngày trước |
| MW | $11.44 – $14.90 | $11.83 | Trung bình · mỗi 5.5 h | Trung bình · mỗi 6.5 h | Less liquid | 109 | 22 ngày trước |
| FT | $5.78 – $10.00 | $5.88 | Trung bình · mỗi 3.6 h | Trung bình · mỗi 4.4 h | Less liquid | 176 | 22 ngày trước |
| WW | $5.49 – $5.49 | $5.49 | Trung bình · mỗi 17 h | Trung bình · mỗi 17 h | Very illiquid | 21 | 21 ngày trước |
| BS | $4.57 – $4.57 | $4.57 | Trung bình · mỗi 20 h | Chậm · mỗi 26 h | Very illiquid | 19 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.02–0.03 | FN | $35.50 | đắt hơn 22% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.03–0.04 | FN | $33.90 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $32.30 | đắt hơn 11% | Ước tính | — | |
| 0.05–0.06 | FN | $30.70 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.06–0.07 | FN | $29.10 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $14.90 | đắt hơn 26% | 38 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $12.70 | đắt hơn 7% | 38 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $12.21 | đắt hơn 3% | 38 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $11.83 | thường | 38 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $11.73 | thường | 38 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $11.72 | thường | 38 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $11.44 | rẻ hơn 3% | 38 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $9.95 | đắt hơn 69% | 2 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $10.00 | đắt hơn 70% | 2 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $9.95 | đắt hơn 69% | 2 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $8.24 | đắt hơn 40% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $6.53 | đắt hơn 11% | 3 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $6.08 | đắt hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $6.18 | đắt hơn 5% | 3 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $7.87 | đắt hơn 34% | 2 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $7.38 | đắt hơn 26% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $6.89 | đắt hơn 17% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $6.40 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $5.91 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $5.91 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $5.88 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $5.78 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $5.84 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $5.83 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $5.83 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $5.81 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $5.81 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $5.80 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $5.80 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $5.80 | thường | 3 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $5.49 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $5.49 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.81–0.82 | BS | $4.57 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước |
31 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ MP9 | Food Chain đáng giá bao nhiêu?
Từ $4.57 đến $29.10, tùy theo float.
StatTrak™ MP9 | Food Chain giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $29.10; MW $11.44 đến $14.90; FT $5.78 đến $10.00; WW $5.49; BS $4.57.
Float có làm đổi giá StatTrak™ MP9 | Food Chain không?
Có: ở FT, $10.00 ở 0.16 so với $5.78 ở 0.29 (1.73×).
StatTrak™ MP9 | Food Chain bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 3.6 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 19.8 h.
StatTrak™ MP9 | Food Chain có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường