MP9 | Dry Season
Consumer Grade$3.32 – $9.50 theo float · bán nhanh nhất ở WW, khoảng mỗi 26 phút.
- Rẻ nhất
- $3.32
- FT
- Đắt nhất
- $9.50
- FN
- Phụ phí float
- ×1.42
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 26 phút
- WW
- Đang niêm yết
- 47
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 64% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $3.32
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 49% so với MW; lớn nhất trong 2 bậc
MWFT với giá 0.15
0.13 $9.13 → 0.15 $4.70
FTWW với giá 0.38
0.37 $3.32 → 0.38 $3.47
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $85.54 tham khảo | Chậm · mỗi 34 ngày | Chậm · mỗi 67 ngày | Very illiquid | 11 | 13 ngày trước |
| MW | $9.13 – $9.50 | $9.32 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 11 | 13 ngày trước |
| FT | $3.32 – $4.72 | $4.16 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 6 ngày | Very illiquid | 17 | 15 ngày trước |
| WW | $3.47 – $3.47 | $3.47 | Nhanh · mỗi 26 phút | Chậm · mỗi 26 ngày | Very illiquid | 4 | 22 ngày trước |
| BS | — | $4.24 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 4 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.12–0.13 | MW | $9.50 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $9.13 | rẻ hơn 2% | 13 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $4.70 | đắt hơn 13% | 20 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $4.72 | đắt hơn 13% | 14 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $4.44 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $4.16 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $4.02 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $3.88 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $3.74 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $3.60 | rẻ hơn 13% | 16 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $3.32 | rẻ hơn 20% | 16 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $3.47 | thường | 27 h ago | ||
| 0.39–0.40 | WW | $3.47 | thường | 27 h ago | ||
| 0.40–0.41 | WW | $3.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $3.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $3.47 | thường | 27 h ago |
10 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
MP9 | Dry Season đáng giá bao nhiêu?
Từ $3.32 đến $9.50, tùy theo float.
MP9 | Dry Season giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $9.13 đến $9.50; FT $3.32 đến $4.72; WW $3.47.
Float có làm đổi giá MP9 | Dry Season không?
Có: ở FT, $4.72 ở 0.16 so với $3.32 ở 0.37 (1.42×).
MP9 | Dry Season bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở WW: khoảng mỗi 26 phút. Chậm nhất ở FN: mỗi 34 ngày.
MP9 | Dry Season có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường