Souvenir MP7 | Gunsmoke
Industrial Grade$0.79 – $1.11 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 1 phút.
- Rẻ nhất
- $0.79
- BS
- Đắt nhất
- $1.11
- FT
- Phụ phí float
- ×1.14
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 1 phút
- BS
- Đang niêm yết
- 559
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là rẻ hơn 29% so với FT; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $0.79
Kiểm tra
Phóng to để xem kích thước đầy đủ.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MW | — | — | Trung bình · mỗi 14 h | Trung bình · mỗi 19 h | Less liquid | 150 | 21 ngày trước |
| FT | $1.11 – $1.11 | $1.11 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 17 h | Fairly liquid | 304 | 10 ngày trước |
| WW | — | — | Chậm · mỗi 41 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 47 | 19 ngày trước |
| BS | $0.79 – $0.90 | $0.79 | Nhanh · mỗi 1 phút | Chậm · mỗi 29 h | Very illiquid | 58 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.35–0.36 | FT | $1.11 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $0.79 | thường | 46 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $0.83 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.47–0.48 | BS | $0.86 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $0.90 | đắt hơn 14% | 46 h trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $0.84 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.79 | thường | 46 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $0.79 | thường | 46 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $0.79 | thường | 46 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $0.79 | thường | 46 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $0.79 | thường | 46 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $0.79 | thường | 46 h trước | ||
| 0.64–0.65 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $0.79 | thường | 46 h trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $0.79 | thường | 46 h trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $0.79 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $0.79 | thường | 46 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $0.90 | đắt hơn 14% | 46 h trước |
13 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Souvenir MP7 | Gunsmoke đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.79 đến $1.11, tùy theo float.
Souvenir MP7 | Gunsmoke giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FT $1.11; BS $0.79 đến $0.90.
Float có làm đổi giá Souvenir MP7 | Gunsmoke không?
Có: ở BS, $0.90 ở 0.48 so với $0.79 ở 0.45 (1.14×).
Souvenir MP7 | Gunsmoke bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 1 phút. Chậm nhất ở WW: mỗi 40.6 h.
Souvenir MP7 | Gunsmoke có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường