Souvenir MAC-10 | Sienna Damask
Consumer Grade$0.02 – $0.19 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 30 phút.
- Rẻ nhất
- $0.02
- FT
- Đắt nhất
- $0.19
- FN
- Phụ phí float
- ×3.50
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 30 phút
- FT
- Đang niêm yết
- 4,470
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 75% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $0.02
Kiểm tra
Phóng to để xem kích thước đầy đủ.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 22% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $0.18 → 0.07 $0.14
MWFT với giá 0.15
0.14 $0.08 → 0.15 $0.07
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $0.15 – $0.19 | $0.15 | Nhanh · mỗi 59 phút | Trung bình · mỗi 2.8 h | Liquid | 1,061 | 24 ngày trước |
| MW | $0.08 – $0.14 | $0.08 | Nhanh · mỗi 54 phút | Trung bình · mỗi 2.6 h | Liquid | 1,097 | 23 ngày trước |
| FT | $0.02 – $0.07 | $0.02 | Nhanh · mỗi 30 phút | Trung bình · mỗi 2 h | Liquid | 1,921 | 24 ngày trước |
| WW | — | — | Trung bình · mỗi 5.9 h | Trung bình · mỗi 11 h | Less liquid | 151 | 23 ngày trước |
| BS | $0.02 – $0.03 | $0.02 | Trung bình · mỗi 3.9 h | Trung bình · mỗi 8.9 h | Fairly liquid | 240 | 20 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.01–0.02 | FN | $0.15 | thường | 43 h trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $0.15 | thường | 43 h trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $0.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.04–0.05 | FN | $0.15 | thường | 43 h trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $0.19 | đắt hơn 27% | 43 h trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $0.18 | đắt hơn 20% | 43 h trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $0.14 | đắt hơn 75% | 46 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $0.08 | thường | 46 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $0.08 | thường | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $0.08 | thường | 46 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $0.08 | thường | 46 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $0.08 | thường | 46 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $0.08 | thường | 46 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $0.08 | thường | 46 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $0.07 | đắt hơn 250% | 2 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $0.05 | đắt hơn 150% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $0.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $0.02 | thường | 36 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $0.03 | đắt hơn 50% | 36 h trước | ||
| 0.48–0.49 | BS | $0.03 | đắt hơn 50% | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $0.02 | thường | 36 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $0.02 | thường | 36 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $0.02 | thường | 36 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $0.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $0.02 | thường | 36 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $0.02 | thường | 36 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $0.02 | thường | 36 h trước |
32 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Souvenir MAC-10 | Sienna Damask đáng giá bao nhiêu?
Từ $0.02 đến $0.19, tùy theo float.
Souvenir MAC-10 | Sienna Damask giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $0.15 đến $0.19; MW $0.08 đến $0.14; FT $0.02 đến $0.07; BS $0.02 đến $0.03.
Float có làm đổi giá Souvenir MAC-10 | Sienna Damask không?
Có: ở FT, $0.07 ở 0.15 so với $0.02 ở 0.17 (3.50×).
Souvenir MAC-10 | Sienna Damask bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 30 phút. Chậm nhất ở WW: mỗi 5.9 h.
Souvenir MAC-10 | Sienna Damask có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường