StatTrak™ MAC-10 | Heat
Restricted$3.03 – $25.06 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 6.1 h.
- Rẻ nhất
- $3.03
- WW
- Đắt nhất
- $25.06
- FN
- Phụ phí float
- ×1.52
- trong WW
- Bán nhanh nhất
- 6.1 h
- FT
- Đang niêm yết
- 335
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 62% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $4.39
Kiểm tra
Phóng to để xem kích thước đầy đủ.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.08, MW là rẻ hơn 55% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc
FNMW với giá 0.08
0.05 $24.94 → 0.08 $11.19
MWFT với giá 0.15
0.12 $9.57 → 0.15 $6.60
FTWW với giá 0.39
0.36 $4.39 → 0.39 $3.06
WWBS với giá 0.46
0.44 $3.03 → 0.46 $3.54
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $24.94 – $25.06 | $25.00 | Trung bình · mỗi 12 h | Trung bình · mỗi 20 h | Very illiquid | 82 | 21 ngày trước |
| MW | $9.57 – $11.19 | $10.38 | Trung bình · mỗi 10 h | Trung bình · mỗi 11 h | Very illiquid | 68 | 11 ngày trước |
| FT | $4.39 – $6.60 | $4.47 | Trung bình · mỗi 6.1 h | Trung bình · mỗi 7.5 h | Less liquid | 126 | 24 ngày trước |
| WW | $3.03 – $4.61 | $3.06 | Trung bình · mỗi 17 h | Trung bình · mỗi 22 h | Very illiquid | 10 | 21 ngày trước |
| BS | $3.46 – $4.74 | $3.54 | Chậm · mỗi 25 h | Chậm · mỗi 43 h | Very illiquid | 49 | 18 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.04–0.05 | FN | $25.06 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $24.94 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $25.12 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $11.19 | đắt hơn 8% | 4 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $11.00 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $10.81 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.11–0.12 | MW | $10.19 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $9.57 | rẻ hơn 8% | 4 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $6.60 | đắt hơn 48% | 2 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $6.33 | đắt hơn 42% | 2 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $6.30 | đắt hơn 41% | 2 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $5.79 | đắt hơn 30% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $5.29 | đắt hơn 18% | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $5.07 | đắt hơn 13% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $4.86 | đắt hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $4.64 | đắt hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $4.51 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $4.49 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $4.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $4.45 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $4.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $4.43 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $4.42 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $4.41 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $4.40 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $4.40 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $4.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $4.39 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $4.39 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $4.39 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $3.06 | thường | 19 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $3.06 | thường | 19 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $4.61 | đắt hơn 51% | 19 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $4.02 | đắt hơn 31% | 19 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $3.05 | thường | 19 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $3.03 | thường | 19 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $3.54 | thường | 16 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $3.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $3.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.49–0.50 | BS | $3.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $3.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $3.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $3.47 | thường | 16 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $3.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $3.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $3.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $3.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $3.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $3.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $3.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $3.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $3.52 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $3.53 | thường | 16 h trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $3.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $3.55 | thường | 16 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $3.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $3.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $3.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $3.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $3.54 | thường | 16 h trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $3.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $3.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $3.54 | thường | 16 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $3.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $3.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $3.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $3.49 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $3.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $3.46 | rẻ hơn 2% | 16 h trước | ||
| 0.79–0.80 | BS | $3.54 | thường | 16 h trước | ||
| 0.94–0.95 | BS | $3.59 | thường | 16 h trước | ||
| 0.95–0.96 | BS | $3.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.96–0.97 | BS | $3.61 | thường | 16 h trước | ||
| 0.97–0.98 | BS | $3.57 | thường | 16 h trước | ||
| 0.98–0.99 | BS | $4.16 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $4.74 | đắt hơn 34% | 16 h trước |
38 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ MAC-10 | Heat đáng giá bao nhiêu?
Từ $3.03 đến $25.06, tùy theo float.
StatTrak™ MAC-10 | Heat giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $24.94; MW $9.57 đến $11.19; FT $4.39 đến $6.60; WW $3.03 đến $4.61; BS $3.46 đến $4.74.
Float có làm đổi giá StatTrak™ MAC-10 | Heat không?
Có: ở WW, $4.61 ở 0.41 so với $3.03 ở 0.44 (1.52×).
StatTrak™ MAC-10 | Heat bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 6.1 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 24.9 h.
StatTrak™ MAC-10 | Heat có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường