CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

StatTrak™ MAC-10 | Heat

Restricted

$3.03 – $25.06 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 6.1 h.

The Phoenix CollectionOperation Phoenix Weapon CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 16 h ago
Rẻ nhất
$3.03
WW
Đắt nhất
$25.06
FN
Phụ phí float
×1.52
trong WW
Bán nhanh nhất
6.1 h
FT
Đang niêm yết
335
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 62% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $4.39

FNMWFTWWBS$5$10$20Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×2.23 dưới 0.08×1.45 dưới 0.15×1.43 dưới 0.39×0.86 dưới 0.46FNMWFTWWBS$5$10$20Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×2.23 dưới 0.08×1.45 dưới 0.15×1.43 dưới 0.39×0.86 dưới 0.46FNMWFTWWBS$5$10$200.000.200.400.600.801.00×2.23 dưới 0.08×1.45 dưới 0.15×1.43 dưới 0.39×0.86 dưới 0.46
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính

Kiểm tra

Phóng to để xem kích thước đầy đủ.

Ảnh tiêu chuẩn
MAC-10 | Heat
Chưa có mô hình 3D cho skin này.

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.08, MW là rẻ hơn 55% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc

$5$10$20▼ 55%FN→MW 0.08▼ 31%MW→FT 0.15▼ 30%FT→WW 0.39▲ 17%WW→BS 0.46$5$10$20▼ 55%FN→MW 0.08▼ 31%MW→FT 0.15▼ 30%FT→WW 0.39▲ 17%WW→BS 0.46

FNMW với giá 0.08

▼ 55%

0.05 $24.94 → 0.08 $11.19

MWFT với giá 0.15

▼ 31%

0.12 $9.57 → 0.15 $6.60

FTWW với giá 0.39

▼ 30%

0.36 $4.39 → 0.39 $3.06

WWBS với giá 0.46

▲ 17%

0.44 $3.03 → 0.46 $3.54

FNĐi ngang · $24.94–$25.06
MWToo few current bands to say
FTĐáng tiền nhất $4.51 với giá 0.23 · độ chênh 1.50× · đi ngang từ 0.22
WWĐáng tiền nhất $3.06 với giá 0.39 · độ chênh 1.52× · đi ngang từ 0.43
BSĐáng tiền nhất $3.54 với giá 0.46 · độ chênh 1.37×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$24.94 – $25.06$25.00Trung bình · mỗi 12 hTrung bình · mỗi 20 hVery illiquid8221 ngày trước
MW$9.57 – $11.19$10.38Trung bình · mỗi 10 hTrung bình · mỗi 11 hVery illiquid6811 ngày trước
FT$4.39 – $6.60$4.47Trung bình · mỗi 6.1 hTrung bình · mỗi 7.5 hLess liquid12624 ngày trước
WW$3.03 – $4.61$3.06Trung bình · mỗi 17 hTrung bình · mỗi 22 hVery illiquid1021 ngày trước
BS$3.46 – $4.74$3.54Chậm · mỗi 25 hChậm · mỗi 43 hVery illiquid4918 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.04–0.05FN$25.06thường4 ngày trước
0.05–0.06FN$24.94thường4 ngày trước
0.06–0.07FN$25.12thườngLần đọc cũ hơn23 ngày trước
0.08–0.09MW$11.19đắt hơn 8%4 ngày trước
0.09–0.10MW$11.00đắt hơn 6%Ước tính—
0.10–0.11MW$10.81đắt hơn 4%Lần đọc cũ hơn22 ngày trước
0.11–0.12MW$10.19thườngƯớc tính—
0.12–0.13MW$9.57rẻ hơn 8%4 ngày trước
0.15–0.16FT$6.60đắt hơn 48%2 ngày trước
0.16–0.17FT$6.33đắt hơn 42%2 ngày trước
0.17–0.18FT$6.30đắt hơn 41%2 ngày trước
0.18–0.19FT$5.79đắt hơn 30%Ước tính—
0.19–0.20FT$5.29đắt hơn 18%2 ngày trước
0.20–0.21FT$5.07đắt hơn 13%Ước tính—
0.21–0.22FT$4.86đắt hơn 9%Ước tính—
0.22–0.23FT$4.64đắt hơn 4%2 ngày trước
0.23–0.24FT$4.51thường2 ngày trước
0.24–0.25FT$4.49thường2 ngày trước
0.25–0.26FT$4.47thườngƯớc tính—
0.26–0.27FT$4.45thường2 ngày trước
0.27–0.28FT$4.44thườngƯớc tính—
0.28–0.29FT$4.43thường2 ngày trước
0.29–0.30FT$4.42thường2 ngày trước
0.30–0.31FT$4.41thườngƯớc tính—
0.31–0.32FT$4.40thường2 ngày trước
0.32–0.33FT$4.40thường2 ngày trước
0.33–0.34FT$4.40thườngƯớc tính—
0.34–0.35FT$4.39thườngƯớc tính—
0.35–0.36FT$4.39thường2 ngày trước
0.36–0.37FT$4.39thường2 ngày trước
0.39–0.40WW$3.06thường19 h trước
0.40–0.41WW$3.06thường19 h trước
0.41–0.42WW$4.61đắt hơn 51%19 h trước
0.42–0.43WW$4.02đắt hơn 31%19 h trước
0.43–0.44WW$3.05thường19 h trước
0.44–0.45WW$3.03thường19 h trước
0.46–0.47BS$3.54thường16 h trước
0.47–0.48BS$3.53thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$3.52thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$3.50thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$3.49thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$3.48thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$3.47thường16 h trước
0.53–0.54BS$3.48thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$3.48thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$3.49thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$3.49thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$3.50thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$3.51thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$3.51thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$3.52thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$3.52thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$3.53thường16 h trước
0.63–0.64BS$3.54thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$3.55thường16 h trước
0.65–0.66BS$3.55thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$3.55thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$3.54thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$3.54thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$3.54thường16 h trước
0.70–0.71BS$3.54thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$3.54thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$3.54thường16 h trước
0.73–0.74BS$3.53thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$3.51thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$3.50thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$3.49thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$3.47thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$3.46rẻ hơn 2%16 h trước
0.79–0.80BS$3.54thường16 h trước
0.94–0.95BS$3.59thường16 h trước
0.95–0.96BS$3.60thườngƯớc tính—
0.96–0.97BS$3.61thường16 h trước
0.97–0.98BS$3.57thường16 h trước
0.98–0.99BS$4.16đắt hơn 18%Ước tính—
0.99–1.00BS$4.74đắt hơn 34%16 h trước

38 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

StatTrak™ MAC-10 | Heat đáng giá bao nhiêu?

Từ $3.03 đến $25.06, tùy theo float.

StatTrak™ MAC-10 | Heat giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $24.94; MW $9.57 đến $11.19; FT $4.39 đến $6.60; WW $3.03 đến $4.61; BS $3.46 đến $4.74.

Float có làm đổi giá StatTrak™ MAC-10 | Heat không?

Có: ở WW, $4.61 ở 0.41 so với $3.03 ở 0.44 (1.52×).

StatTrak™ MAC-10 | Heat bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 6.1 h. Chậm nhất ở BS: mỗi 24.9 h.

StatTrak™ MAC-10 | Heat có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$4.64Float 0.22 FT