★ M9 Bayonet | Damascus Steel
Extraordinary$355 – $521 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4.5 h.
- Rẻ nhất
- $355
- FT
- Đắt nhất
- $521
- FN
- Phụ phí float
- ×1.37
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 4.5 h
- FT
- Đang niêm yết
- 412
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 11% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $355
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.45, BS là đắt hơn 11% so với WW; lớn nhất trong 3 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $415 → 0.07 $414
MWFT với giá 0.15
0.14 $391 → 0.15 $380
WWBS với giá 0.45
0.44 $435 → 0.45 $485
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $415 – $521 | $445 | Trung bình · mỗi 12 h | Trung bình · mỗi 18 h | Very illiquid | 99 | 49 ngày trước |
| MW | $368 – $432 | $390 | Trung bình · mỗi 8 h | Trung bình · mỗi 12 h | Less liquid | 124 | 9 ngày trước |
| FT | $355 – $485 | $385 | Trung bình · mỗi 4.5 h | Trung bình · mỗi 6.7 h | Less liquid | 163 | 2 ngày trước |
| WW | $356 – $435 | $396 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 18 | 50 ngày trước |
| BS | $377 – $485 | $424 | Chậm · mỗi 3 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 8 | 58 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $507.28 | đắt hơn 14% | 5 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $521.25 | đắt hơn 17% | 5 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $444.52 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $416.89 | rẻ hơn 6% | 9 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $450.00 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $435.00 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $414.99 | rẻ hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $413.79 | đắt hơn 6% | 4 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $390.00 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $398.00 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $390.00 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $382.04 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $432.24 | đắt hơn 11% | 4 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $367.50 | rẻ hơn 6% | 4 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $390.55 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $379.98 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $385.00 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $372.76 | rẻ hơn 3% | 4 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $385.12 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $446.00 | đắt hơn 16% | 4 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $401.58 | đắt hơn 4% | 4 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $380.63 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $420.00 | đắt hơn 9% | 4 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $390.50 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $374.13 | rẻ hơn 3% | 18 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $372.96 | rẻ hơn 3% | 10 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $355.09 | rẻ hơn 8% | 4 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $385.21 | thường | Lần đọc cũ hơn | 31 ngày trước | |
| 0.28–0.29 | FT | $384.65 | thường | 10 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $485.38 | đắt hơn 26% | 4 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $446.78 | đắt hơn 16% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $408.17 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $369.57 | rẻ hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 24 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $369.87 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $370.16 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $370.46 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $370.75 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $371.05 | rẻ hơn 4% | 18 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $363.45 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $363.45 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.40–0.41 | WW | $363.45 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.41–0.42 | WW | $356.23 | rẻ hơn 10% | 10 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $382.48 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.43–0.44 | WW | $408.74 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.44–0.45 | WW | $434.99 | đắt hơn 10% | 10 h trước | ||
| 0.45–0.46 | BS | $485.00 | đắt hơn 14% | 4 ngày trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $396.25 | rẻ hơn 7% | 4 ngày trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $386.84 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $377.43 | rẻ hơn 11% | 4 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $452.02 | đắt hơn 7% | 4 ngày trước |
40 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
M9 Bayonet | Damascus Steel đáng giá bao nhiêu?
Từ $355 đến $521, tùy theo float.
M9 Bayonet | Damascus Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $415 đến $521; MW $368 đến $432; FT $355 đến $485; WW $356 đến $435; BS $377 đến $485.
Float có làm đổi giá M9 Bayonet | Damascus Steel không?
Có: ở FT, $485.38 ở 0.29 so với $355.09 ở 0.26 (1.37×).
M9 Bayonet | Damascus Steel bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4.5 h. Chậm nhất ở MW: mỗi 8 h.
M9 Bayonet | Damascus Steel có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.50, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường