CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ M9 Bayonet | Crimson Web

Extraordinary

$399 – $1,690 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 5.4 h.

The Bravo CollectionThe Winter Offensive CollectionCS:GO Weapon CaseFloat 0.06–0.80Newest reading within the hour
Rẻ nhất
$399
WW
Đắt nhất
$1,690
FN
Phụ phí float
×2.84
trong BS
Bán nhanh nhất
5.4 h
FT
Đang niêm yết
416
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 45% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $416

FNMWFTWWBS$500$1k$2kThang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80Float×1.49 dưới 0.15FNMWFTWWBS$500$1k$2kThang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×1.49 dưới 0.15FNMWFTWWBS$500$1k$2k0.060.200.400.600.80×1.49 dưới 0.15
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Ước tính
M9 Bayonet | Crimson Web

​

Seed 13Cấp 1 · Triple WebMột trong 13 seed có tên

Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.

Bảng xếp hạng

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 33% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc

$400$600$800▼ 33%MW→FT 0.15▼ 1%FT→WW 0.38▼ 3%WW→BS 0.45$400$600$800▼ 33%MW→FT 0.15▼ 1%FT→WW 0.38▼ 3%WW→BS 0.45

MWFT với giá 0.15

▼ 33%

0.14 $799 → 0.15 $538

FTWW với giá 0.38

▼ 1%

0.37 $420 → 0.38 $417

WWBS với giá 0.45

▼ 3%

0.44 $466 → 0.45 $450

MWĐáng tiền nhất $754 với giá 0.12 · độ chênh 2.25× · đi ngang từ 0.12
FTĐáng tiền nhất $433 với giá 0.29 · độ chênh 1.29× · đi ngang từ 0.33
WWĐáng tiền nhất $417 với giá 0.38 · độ chênh 1.17×
BSĐáng tiền nhất $426 với giá 0.46 · độ chênh 2.84×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN—$4,397 tham khảoChậm · mỗi 28 ngàyChậm · mỗi 62 ngàyVery illiquid167 ngày trước
MW$750 – $1,690$1,029Trung bình · mỗi 18 hChậm · mỗi 27 hVery illiquid9024 ngày trước
FT$416 – $538$463Trung bình · mỗi 5.4 hTrung bình · mỗi 9.3 hLess liquid21111 ngày trước
WW$399 – $466$415Chậm · mỗi 31 hChậm · mỗi 43 hVery illiquid1621 ngày trước
BS$423 – $1,200$568Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 2 ngàyVery illiquid8310 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.07–0.08MW$1,690.00đắt hơn 64%28 h trước
0.08–0.09MW$1,259.99đắt hơn 22%28 h trước
0.09–0.10MW$1,676.02đắt hơn 63%28 h trước
0.10–0.11MW$754.00rẻ hơn 27%Ước tính—
0.11–0.12MW$754.00rẻ hơn 27%Ước tính—
0.12–0.13MW$754.00rẻ hơn 27%28 h trước
0.13–0.14MW$750.20rẻ hơn 27%28 h trước
0.14–0.15MW$798.99rẻ hơn 22%28 h trước
0.15–0.16FT$537.87đắt hơn 16%6 ngày trước
0.16–0.17FT$521.72đắt hơn 13%6 ngày trước
0.17–0.18FT$510.00đắt hơn 10%33 h trước
0.18–0.19FT$498.86đắt hơn 8%33 h trước
0.19–0.20FT$485.00đắt hơn 5%33 h trước
0.20–0.21FT$476.65đắt hơn 3%33 h trước
0.21–0.22FT$461.34thường33 h trước
0.22–0.23FT$466.90thường33 h trước
0.23–0.24FT$462.86thường33 h trước
0.24–0.25FT$480.00đắt hơn 4%33 h trước
0.25–0.26FT$512.58đắt hơn 11%33 h trước
0.26–0.27FT$442.99rẻ hơn 4%33 h trước
0.27–0.28FT$452.65rẻ hơn 2%Ước tính—
0.28–0.29FT$462.31thường33 h trước
0.29–0.30FT$433.00rẻ hơn 6%33 h trước
0.30–0.31FT$417.19rẻ hơn 10%33 h trước
0.31–0.32FT$429.03rẻ hơn 7%33 h trước
0.32–0.33FT$478.45đắt hơn 3%33 h trước
0.33–0.34FT$426.64rẻ hơn 8%6 ngày trước
0.34–0.35FT$421.28rẻ hơn 9%Ước tính—
0.35–0.36FT$415.92rẻ hơn 10%33 h trước
0.36–0.37FT$423.99rẻ hơn 8%33 h trước
0.37–0.38FT$419.53rẻ hơn 9%33 h trước
0.38–0.39WW$417.00thường7 h trước
0.39–0.40WW$399.14rẻ hơn 4%13 ngày trước
0.40–0.41WW$414.85thường7 h trước
0.41–0.42WW$414.80thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$414.75thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$414.70thường7 h trước
0.44–0.45WW$465.96đắt hơn 12%7 h trước
0.45–0.46BS$450.08rẻ hơn 21%within the hour
0.46–0.47BS$426.22rẻ hơn 25%10 ngày trước
0.47–0.48BS$429.39rẻ hơn 24%Ước tính—
0.48–0.49BS$432.56rẻ hơn 24%Ước tính—
0.49–0.50BS$435.73rẻ hơn 23%Ước tính—
0.50–0.51BS$438.90rẻ hơn 23%within the hour
0.51–0.52BS$541.20rẻ hơn 5%within the hour
0.52–0.53BS$532.22rẻ hơn 6%Ước tính—
0.53–0.54BS$523.23rẻ hơn 8%Ước tính—
0.54–0.55BS$514.25rẻ hơn 9%Ước tính—
0.55–0.56BS$505.27rẻ hơn 11%Ước tính—
0.56–0.57BS$496.29rẻ hơn 13%Ước tính—
0.57–0.58BS$487.30rẻ hơn 14%Ước tính—
0.58–0.59BS$478.32rẻ hơn 16%within the hour
0.59–0.60BS$422.75rẻ hơn 26%within the hour
0.60–0.61BS$703.51đắt hơn 24%within the hour
0.61–0.62BS$675.39đắt hơn 19%Ước tính—
0.62–0.63BS$647.26đắt hơn 14%Ước tính—
0.63–0.64BS$619.14đắt hơn 9%within the hour
0.64–0.65BS$586.93đắt hơn 3%Ước tính—
0.65–0.66BS$554.72rẻ hơn 2%Ước tính—
0.66–0.67BS$522.51rẻ hơn 8%Ước tính—
0.67–0.68BS$490.31rẻ hơn 14%Ước tính—
0.68–0.69BS$458.10rẻ hơn 19%Ước tính—
0.69–0.70BS$425.89rẻ hơn 25%within the hour
0.70–0.71BS$497.02rẻ hơn 13%Ước tính—
0.71–0.72BS$568.15thườngwithin the hour
0.72–0.73BS$724.01đắt hơn 27%Ước tính—
0.73–0.74BS$879.87đắt hơn 55%within the hour
0.74–0.75BS$620.00đắt hơn 9%within the hour
0.75–0.76BS$680.12đắt hơn 20%Ước tính—
0.76–0.77BS$740.24đắt hơn 30%within the hour
0.77–0.78BS$1,200.00đắt hơn 111%within the hour
0.78–0.79BS$1,046.99đắt hơn 84%Ước tính—
0.79–0.80BS$893.99đắt hơn 57%within the hour

47 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

M9 Bayonet | Crimson Web đáng giá bao nhiêu?

Từ $399 đến $1,690, tùy theo float.

M9 Bayonet | Crimson Web giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

MW $750 đến $1,690; FT $416 đến $538; WW $399 đến $466; BS $423 đến $1,200.

Float có làm đổi giá M9 Bayonet | Crimson Web không?

Có: ở BS, $1,200.00 ở 0.77 so với $422.75 ở 0.59 (2.84×).

M9 Bayonet | Crimson Web bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 5.4 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 28 ngày.

M9 Bayonet | Crimson Web có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$467Float 0.22 FT