★ M9 Bayonet | Case Hardened
Extraordinary$408 – $1,095 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 8.5 h.
- Rẻ nhất
- $408
- BS
- Đắt nhất
- $1,095
- FN
- Phụ phí float
- ×1.78
- trong BS
- Bán nhanh nhất
- 8.5 h
- FT
- Đang niêm yết
- 533
- ở mọi độ mòn
- Cấp họa tiết
- 8
- từ $600
Phụ phí họa tiết
Tin rao rẻ nhất mỗi cấpGiá theo
MW là rẻ hơn 51% so với FN; dải BS rẻ nhất nằm ở với giá $408
Mũi tên: một seed · Shift: seed có tên tiếp theo
Blue 68.0%
- FT Float 0.15–0.30$4,500Rẻ nhất đã thấy là seed 150, float 0.2967
- FT Mọi float$1,650Rẻ nhất đã thấy là seed 585, float 0.3216
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là đắt hơn 46% so với MW; lớn nhất trong 3 bậc
MWFT với giá 0.15
0.14 $533 → 0.15 $777
FTWW với giá 0.39
0.37 $472 → 0.39 $436
WWBS với giá 0.46
0.44 $449 → 0.46 $510
Cấp họa tiết
Blue Gem · Rank 1 from $3,000, ×5.63 the usual MW; Blue Gem · Rank 4 from $600, ×1.21
Gold: the cheapest listing per tier, at its float.
M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 1MW
5.6× the usual MW $533 · đã thấy 16 h trước
13 seed trên CSFloatM9 Bayonet Blue Gem · Hạng 1FT
3.3× the usual FT $494 · đã thấy 37 h trước
13 seed trên CSFloatM9 Bayonet Blue Gem · Hạng 2MW
2.1× the usual MW $533 · đã thấy 16 h trước
- Mọi float$1,133Float 0.0880 · Seed 269
M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 2FT
1.6× the usual FT $494 · đã thấy 37 h trước
- Float 0.15–0.20$2,999Float 0.1987 · Seed 346
- Float 0.15–0.21$1,336Float 0.2010 · Seed 166
- Float 0.15–0.30$888Float 0.2127 · Seed 867
- Mọi float$796Float 0.3108 · Seed 336
M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 3MW
1.4× the usual MW $533 · đã thấy 8 h trước
- Float 0.07–0.10$917Float 0.1000 · Seed 345
- Float 0.07–0.12$820Float 0.1024 · Seed 108
- Mọi float$730Float 0.1299 · Seed 298
M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 3FT
1.4× the usual FT $494 · đã thấy 23 h trước
- Float 0.15–0.19$777Float 0.1586 · Seed 790
- Float 0.15–0.21$718Float 0.1997 · Seed 546
- Float 0.15–0.34$690Float 0.2161 · Seed 525
- Mọi float$760Float 0.3540 · Seed 959
M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 4MW
1.3× the usual MW $533 · đã thấy 8 h trước
40 trên 61 seed trên CSFloatSeed 41–61M9 Bayonet Blue Gem · Hạng 4FT
1.2× the usual FT $494 · đã thấy 23 h trước
- Float 0.15–0.19$996Float 0.1749 · Seed 209
- Float 0.15–0.34$617Float 0.1912 · Seed 136
- Mọi float$600Float 0.3717 · Seed 735
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $1,095 – $1,095 | $1,095 | Chậm · mỗi 7 ngày | Chậm · mỗi 10 ngày | Very illiquid | 17 | 16 ngày trước |
| MW | $533 – $533 | $533 | Trung bình · mỗi 22 h | Trung bình · mỗi 23 h | Less liquid | 141 | 24 ngày trước |
| FT | $455 – $777 | $494 | Trung bình · mỗi 8.5 h | Trung bình · mỗi 11 h | Less liquid | 199 | 12 ngày trước |
| WW | $429 – $459 | $447 | Trung bình · mỗi 9.4 h | Trung bình · mỗi 16 h | Less liquid | 120 | 22 ngày trước |
| BS | $408 – $725 | $474 | Trung bình · mỗi 15 h | Trung bình · mỗi 23 h | Very illiquid | 56 | 16 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.01–0.02 | FN | $1,094.81 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $532.92 | thường | 8 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $532.92 | thường | 8 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $532.92 | thường | 8 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $532.92 | thường | 8 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $532.92 | thường | 8 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $532.92 | thường | 8 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $532.92 | thường | 8 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $777.00 | đắt hơn 57% | 39 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $653.50 | đắt hơn 32% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $530.00 | đắt hơn 7% | 28 h trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $478.41 | rẻ hơn 3% | 28 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $508.44 | đắt hơn 3% | 28 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $470.87 | rẻ hơn 5% | 28 h trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $640.00 | đắt hơn 30% | 28 h trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $493.82 | thường | 28 h trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $500.41 | thường | 28 h trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $599.00 | đắt hơn 21% | 28 h trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $555.99 | đắt hơn 13% | 28 h trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $598.02 | đắt hơn 21% | 28 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $545.71 | đắt hơn 10% | 28 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $497.98 | thường | 29 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $480.00 | rẻ hơn 3% | 29 h trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $482.99 | rẻ hơn 2% | 29 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $474.26 | rẻ hơn 4% | 29 h trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $454.99 | rẻ hơn 8% | 29 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $485.00 | thường | 29 h trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $464.10 | rẻ hơn 6% | 29 h trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $494.40 | thường | 29 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $478.40 | rẻ hơn 3% | 29 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $471.80 | rẻ hơn 5% | 29 h trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $435.80 | rẻ hơn 3% | 20 h trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $457.50 | đắt hơn 2% | 20 h trước | ||
| 0.41–0.42 | WW | $428.99 | rẻ hơn 4% | 20 h trước | ||
| 0.42–0.43 | WW | $458.80 | đắt hơn 3% | 20 h trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $444.96 | thường | 20 h trước | ||
| 0.44–0.45 | WW | $449.10 | thường | 20 h trước | ||
| 0.46–0.47 | BS | $510.00 | đắt hơn 8% | 15 h trước | ||
| 0.47–0.48 | BS | $462.80 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.48–0.49 | BS | $415.60 | rẻ hơn 12% | 5 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $549.00 | đắt hơn 16% | 15 h trước | ||
| 0.50–0.51 | BS | $595.00 | đắt hơn 26% | 15 h trước | ||
| 0.51–0.52 | BS | $473.72 | thường | 15 h trước | ||
| 0.52–0.53 | BS | $439.63 | rẻ hơn 7% | 15 h trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $408.00 | rẻ hơn 14% | 15 h trước | ||
| 0.54–0.55 | BS | $462.91 | rẻ hơn 2% | 15 h trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $494.06 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $525.21 | đắt hơn 11% | 15 h trước | ||
| 0.57–0.58 | BS | $559.00 | đắt hơn 18% | 15 h trước | ||
| 0.58–0.59 | BS | $442.78 | rẻ hơn 7% | 15 h trước | ||
| 0.59–0.60 | BS | $500.00 | đắt hơn 6% | 15 h trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $444.42 | rẻ hơn 6% | 15 h trước | ||
| 0.61–0.62 | BS | $442.84 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $441.26 | rẻ hơn 7% | 15 h trước | ||
| 0.63–0.64 | BS | $561.16 | đắt hơn 18% | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $681.06 | đắt hơn 44% | 15 h trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $625.51 | đắt hơn 32% | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $569.97 | đắt hơn 20% | 15 h trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $530.91 | đắt hơn 12% | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $491.85 | đắt hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $452.79 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $413.73 | rẻ hơn 13% | 15 h trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $443.87 | rẻ hơn 6% | 15 h trước | ||
| 0.72–0.73 | BS | $534.99 | đắt hơn 13% | 15 h trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $682.52 | đắt hơn 44% | 15 h trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $703.76 | đắt hơn 49% | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $725.00 | đắt hơn 53% | 15 h trước | ||
| 0.76–0.77 | BS | $680.00 | đắt hơn 44% | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $635.00 | đắt hơn 34% | Ước tính | — | |
| 0.78–0.79 | BS | $590.00 | đắt hơn 25% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $545.00 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.80–0.81 | BS | $500.00 | đắt hơn 6% | 15 h trước | ||
| 0.81–0.82 | BS | $473.89 | thường | 15 h trước | ||
| 0.82–0.83 | BS | $467.70 | thường | Ước tính | — | |
| 0.83–0.84 | BS | $461.52 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.84–0.85 | BS | $455.33 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $449.15 | rẻ hơn 5% | 15 h trước | ||
| 0.86–0.87 | BS | $448.50 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $447.85 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $447.20 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $446.55 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $445.90 | rẻ hơn 6% | 15 h trước | ||
| 0.91–0.92 | BS | $455.60 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $465.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $474.99 | thường | 15 h trước | ||
| 0.94–0.95 | BS | $420.33 | rẻ hơn 11% | 15 h trước | ||
| 0.95–0.96 | BS | $434.46 | rẻ hơn 8% | 15 h trước | ||
| 0.96–0.97 | BS | $438.11 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.97–0.98 | BS | $441.76 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.98–0.99 | BS | $445.41 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.99–1.00 | BS | $449.06 | rẻ hơn 5% | 15 h trước |
65 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
M9 Bayonet | Case Hardened đáng giá bao nhiêu?
Từ $408 đến $1,095, tùy theo float.
M9 Bayonet | Case Hardened giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $1,095; MW $533; FT $455 đến $777; WW $429 đến $459; BS $408 đến $725.
Float có làm đổi giá M9 Bayonet | Case Hardened không?
Có: ở BS, $725.00 ở 0.75 so với $408.00 ở 0.53 (1.78×).
M9 Bayonet | Case Hardened bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 8.5 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 7 ngày.
M9 Bayonet | Case Hardened có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường