CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ M9 Bayonet | Black Laminate

Extraordinary

$409 – $1,781 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4.7 h.

The Gamma CollectionThe Gamma 2 CollectionGamma 2 CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 4 h ago
Rẻ nhất
$409
WW
Đắt nhất
$1,781
BS
Phụ phí float
×4.22
trong BS
Bán nhanh nhất
4.7 h
FT
Đang niêm yết
515
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 32% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $441

FNMWFTWWBS$500$1k$2kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.45 dưới 0.07×0.92 dưới 0.15×0.89 dưới 0.45FNMWFTWWBS$500$1k$2kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.45 dưới 0.07×0.92 dưới 0.15×0.89 dưới 0.45FNMWFTWWBS$500$1k$2k0.000.200.400.600.801.00×1.45 dưới 0.07×0.92 dưới 0.15×0.89 dưới 0.45
FT Khoảng 0.21–0.22
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

M9 Bayonet | Black Laminate

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$440$460$48009-1609-1709-1909-2309-2409-2509-2809-292026-09-16: $4572026-09-17: $4492026-09-19: $4472026-09-23: $4372026-09-24: $4392026-09-25: $4382026-09-28: $4472026-09-29: $482$440$460$48009-1609-1909-2409-282026-09-16: $4572026-09-17: $4492026-09-19: $4472026-09-23: $4372026-09-24: $4392026-09-25: $4382026-09-28: $4472026-09-29: $482

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 31% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc

$400$500$600$700▼ 31%FN→MW 0.07▲ 8%MW→FT 0.15▲ 12%WW→BS 0.45$400$500$600$700▼ 31%FN→MW 0.07▲ 8%MW→FT 0.15▲ 12%WW→BS 0.45

FNMW với giá 0.07

▼ 31%

0.06 $695 → 0.07 $479

MWFT với giá 0.15

▲ 8%

0.14 $476 → 0.15 $516

WWBS với giá 0.45

▲ 12%

0.44 $416 → 0.45 $467

MWĐáng tiền nhất $479 với giá 0.07 · độ chênh 1.05×
FTĐáng tiền nhất $454 với giá 0.17 · độ chênh 1.23× · đi ngang từ 0.27
WWĐáng tiền nhất $409 với giá 0.40 · độ chênh 1.13× · đi ngang từ 0.43
BSĐáng tiền nhất $423 với giá 0.51 · độ chênh 4.22×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$695 – $695$695Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid2620 ngày trước
MW$472 – $494$477Trung bình · mỗi 9.6 hTrung bình · mỗi 14 hLess liquid10322 ngày trước
FT$441 – $543$456Trung bình · mỗi 4.7 hTrung bình · mỗi 8.5 hLess liquid1797 ngày trước
WW$409 – $460$433Trung bình · mỗi 11 hTrung bình · mỗi 14 hLess liquid9520 ngày trước
BS$422 – $1,781$462Trung bình · mỗi 12 hTrung bình · mỗi 12 hLess liquid11220 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$694.87thường4 ngày trước
0.07–0.08MW$478.85thường5 ngày trước
0.08–0.09MW$473.28thường9 h trước
0.09–0.10MW$494.46đắt hơn 4%9 h trước
0.10–0.11MW$471.50thường9 h trước
0.11–0.12MW$474.99thường9 h trước
0.12–0.13MW$485.00thường9 h trước
0.13–0.14MW$493.84đắt hơn 3%9 h trước
0.14–0.15MW$475.99thường9 h trước
0.15–0.16FT$516.09đắt hơn 13%4 h trước
0.16–0.17FT$481.82đắt hơn 6%4 h trước
0.17–0.18FT$454.43thường30 h trước
0.18–0.19FT$485.00đắt hơn 6%4 h trước
0.19–0.20FT$541.00đắt hơn 19%4 h trước
0.20–0.21FT$453.56thường12 ngày trước
0.21–0.22FT$475.00đắt hơn 4%4 h trước
0.22–0.23FT$462.58thường4 h trước
0.23–0.24FT$441.43rẻ hơn 3%5 ngày trước
0.24–0.25FT$472.57đắt hơn 4%4 h trước
0.25–0.26FT$542.68đắt hơn 19%4 h trước
0.26–0.27FT$500.00đắt hơn 10%4 h trước
0.27–0.28FT$458.30thường4 h trước
0.28–0.29FT$450.00thường4 h trước
0.29–0.30FT$446.69rẻ hơn 2%Ước tính—
0.30–0.31FT$443.38rẻ hơn 3%30 h trước
0.31–0.32FT$451.00thường30 h trước
0.32–0.33FT$441.17rẻ hơn 3%30 h trước
0.33–0.34FT$440.63rẻ hơn 3%30 h trước
0.34–0.35FT$440.81rẻ hơn 3%30 h trước
0.35–0.36FT$440.89rẻ hơn 3%30 h trước
0.39–0.40WW$440.12thường20 h trước
0.40–0.41WW$408.87rẻ hơn 5%5 ngày trước
0.41–0.42WW$439.56thường20 h trước
0.42–0.43WW$459.99đắt hơn 6%20 h trước
0.43–0.44WW$425.55thường13 ngày trước
0.44–0.45WW$416.24rẻ hơn 4%46 h trước
0.45–0.46BS$467.00thường5 h trước
0.46–0.47BS$489.33đắt hơn 6%Ước tính—
0.47–0.48BS$511.67đắt hơn 11%Ước tính—
0.48–0.49BS$534.00đắt hơn 16%5 h trước
0.49–0.50BS$496.90đắt hơn 8%Ước tính—
0.50–0.51BS$459.79thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$422.69rẻ hơn 8%5 h trước
0.52–0.53BS$431.79rẻ hơn 7%Ước tính—
0.53–0.54BS$440.90rẻ hơn 5%Ước tính—
0.54–0.55BS$450.00rẻ hơn 3%5 h trước
0.55–0.56BS$461.81thường5 h trước
0.56–0.57BS$471.14đắt hơn 2%Ước tính—
0.57–0.58BS$480.47đắt hơn 4%Ước tính—
0.58–0.59BS$489.80đắt hơn 6%Ước tính—
0.59–0.60BS$499.13đắt hơn 8%Ước tính—
0.60–0.61BS$508.46đắt hơn 10%5 h trước
0.61–0.62BS$425.32rẻ hơn 8%20 ngày trước
0.62–0.63BS$427.48rẻ hơn 7%11 ngày trước
0.63–0.64BS$434.34rẻ hơn 6%Ước tính—
0.64–0.65BS$441.20rẻ hơn 4%Ước tính—
0.65–0.66BS$448.07rẻ hơn 3%Ước tính—
0.66–0.67BS$454.93thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$461.79thường5 h trước
0.68–0.69BS$451.22rẻ hơn 2%5 h trước
0.69–0.70BS$474.99đắt hơn 3%5 h trước
0.70–0.71BS$481.04đắt hơn 4%Ước tính—
0.71–0.72BS$487.09đắt hơn 5%Ước tính—
0.72–0.73BS$493.14đắt hơn 7%Ước tính—
0.73–0.74BS$499.19đắt hơn 8%Ước tính—
0.74–0.75BS$505.23đắt hơn 9%Ước tính—
0.75–0.76BS$511.28đắt hơn 11%Ước tính—
0.76–0.77BS$517.33đắt hơn 12%Ước tính—
0.77–0.78BS$523.38đắt hơn 13%Ước tính—
0.78–0.79BS$529.43đắt hơn 15%5 h trước
0.79–0.80BS$422.21rẻ hơn 9%20 ngày trước
0.80–0.81BS$432.16rẻ hơn 6%5 h trước
0.81–0.82BS$446.37rẻ hơn 3%Ước tính—
0.82–0.83BS$460.57thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$474.78đắt hơn 3%Ước tính—
0.84–0.85BS$488.98đắt hơn 6%5 h trước
0.85–0.86BS$481.18đắt hơn 4%Ước tính—
0.86–0.87BS$473.38đắt hơn 3%Ước tính—
0.87–0.88BS$465.59thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$457.79thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$449.99rẻ hơn 3%Ước tính—
0.90–0.91BS$442.19rẻ hơn 4%5 h trước
0.91–0.92BS$673.19đắt hơn 46%5 h trước
0.92–0.93BS$651.31đắt hơn 41%Ước tính—
0.93–0.94BS$629.42đắt hơn 36%Ước tính—
0.94–0.95BS$607.54đắt hơn 32%Ước tính—
0.95–0.96BS$585.65đắt hơn 27%Ước tính—
0.96–0.97BS$563.77đắt hơn 22%Ước tính—
0.97–0.98BS$541.88đắt hơn 17%Ước tính—
0.98–0.99BS$520.00đắt hơn 13%5 h trước
0.99–1.00BS$1,780.77đắt hơn 286%5 h trước

54 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

M9 Bayonet | Black Laminate đáng giá bao nhiêu?

Từ $409 đến $1,781, tùy theo float.

M9 Bayonet | Black Laminate giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $695; MW $472 đến $494; FT $441 đến $543; WW $409 đến $460; BS $422 đến $1,781.

Float có làm đổi giá M9 Bayonet | Black Laminate không?

Có: ở BS, $1,780.77 ở 0.99 so với $422.21 ở 0.79 (4.22×).

M9 Bayonet | Black Laminate bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4.7 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 2 ngày.

M9 Bayonet | Black Laminate có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$475Float 0.21 FT