M4A4 | Daybreak
Restricted$360 – $700 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 444 ngày.
- Rẻ nhất
- $360
- FT
- Đắt nhất
- $700
- FN
- Phụ phí float
- ×1.47
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 444 ngày
- BS
- Đang niêm yết
- 192
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 16% so với FN; dải FN rẻ nhất nằm ở với giá $512
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là đắt hơn 4% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $545 → 0.07 $568
MWFT với giá 0.15
0.14 $445 → 0.15 $450
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $512 – $700 | $513 | Chậm · mỗi 37 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Illiquid | 151 | 49 ngày trước |
| MW | $429 – $630 | $514 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 18 | 59 ngày trước |
| FT | $360 – $450 | $405 | Chậm · mỗi 12 ngày | Chậm · mỗi 31 ngày | Very illiquid | 18 | 49 ngày trước |
| WW | $473 – $473 | $473 | Chậm · mỗi 452 ngày | Chậm · mỗi 383 ngày | Very illiquid | 3 | 24 ngày trước |
| BS | $388 – $428 | $395 | Chậm · mỗi 444 ngày | Chậm · mỗi 444 ngày | Very illiquid | 2 | 27 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $700.00 | đắt hơn 36% | 4 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $512.50 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $512.90 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $513.31 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $512.22 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $512.21 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $545.00 | đắt hơn 6% | 4 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $567.96 | đắt hơn 10% | 23 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $550.00 | đắt hơn 7% | 23 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $532.09 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $514.18 | thường | 23 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $629.99 | đắt hơn 23% | 23 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $429.48 | rẻ hơn 16% | 23 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $440.00 | rẻ hơn 14% | 16 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $444.93 | rẻ hơn 13% | 23 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $449.91 | đắt hơn 11% | 15 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $432.19 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $414.47 | đắt hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $410.69 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $406.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $403.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $399.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $395.55 | rẻ hơn 2% | 15 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $389.53 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $383.52 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $377.50 | rẻ hơn 7% | 15 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $360.27 | rẻ hơn 11% | 15 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $368.35 | rẻ hơn 9% | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $376.44 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $384.52 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $392.61 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $400.69 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $408.77 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $416.86 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $424.94 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $433.03 | đắt hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $441.11 | đắt hơn 9% | 15 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $436.34 | đắt hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.39–0.40 | WW | $472.71 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.40–0.41 | WW | $472.71 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $472.71 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.42–0.43 | WW | $472.71 | thường | Lần đọc cũ hơn | 33 ngày trước | |
| 0.52–0.53 | BS | $393.48 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.53–0.54 | BS | $394.19 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $394.90 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $395.61 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $396.32 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.57–0.58 | BS | $392.36 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $388.40 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.59–0.60 | BS | $428.07 | đắt hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước |
28 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
M4A4 | Daybreak đáng giá bao nhiêu?
Từ $360 đến $700, tùy theo float.
M4A4 | Daybreak giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $512 đến $700; MW $429 đến $630; FT $360 đến $450; WW $473; BS $388 đến $428.
Float có làm đổi giá M4A4 | Daybreak không?
Có: ở MW, $629.99 ở 0.11 so với $429.48 ở 0.12 (1.47×).
M4A4 | Daybreak bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 444 ngày. Chậm nhất ở WW: mỗi 452 ngày.
M4A4 | Daybreak có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.60, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường