M4A4 | Daybreak
Restricted$368 – $734 by float · sells fastest in FN, about every 37.2 h.
- Rẻ nhất
- $368
- FT
- Đắt nhất
- $734
- WW
- Phụ phí float
- ×1.12
- trong FN
- Bán nhanh nhất
- 37 h
- FN
- Đang niêm yết
- 175
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT is rẻ hơn 44% than FN; the cheapest FN band is với giá $653
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
No wear cliffs
No two neighbouring wears have current prices right at their boundary.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $653 – $734 | $684 | Chậm · mỗi 37 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Illiquid | 144 | 10 ngày trước |
| MW | — | $457 reference | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 21 | 20 ngày trước |
| FT | $368 – $379 | $371 | Chậm · mỗi 12 ngày | Chậm · mỗi 31 ngày | Very illiquid | 7 | 11 ngày trước |
| WW | — | $902 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 1 | — |
| BS | — | $433 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 2 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $734.43 | đắt hơn 7% | 23 h ago | ||
| 0.01–0.02 | FN | $708.67 | đắt hơn 4% | 23 h ago | ||
| 0.02–0.03 | FN | $698.83 | đắt hơn 2% | 23 h ago | ||
| 0.03–0.04 | FN | $659.00 | rẻ hơn 4% | 23 h ago | ||
| 0.04–0.05 | FN | $683.75 | thường | 23 h ago | ||
| 0.05–0.06 | FN | $653.25 | rẻ hơn 4% | 23 h ago | ||
| 0.06–0.07 | FN | $655.95 | rẻ hơn 4% | 23 h ago | ||
| 0.15–0.16 | FT | $378.87 | đắt hơn 2% | 9 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $378.20 | thường | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $377.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $376.86 | thường | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $376.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $375.51 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $374.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $374.17 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $373.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $372.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $371.14 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $370.75 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $370.71 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $370.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $370.63 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $370.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $370.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $370.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $370.46 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $370.42 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $370.38 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $370.34 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $368.41 | thường | 9 ngày trước |
13 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is M4A4 | Daybreak worth?
From $368 to $734, depending on its float.
How much is M4A4 | Daybreak in each wear?
FN $653 to $734; FT $368 to $379.
Does float change the price of M4A4 | Daybreak?
Yes: in FN, $734.43 at 0.00 against $653.25 at 0.05 (1.12×).
How fast does M4A4 | Daybreak sell?
Fastest in FN: about every 37.2 h. Slowest in FT: every 12 days.
What float range can M4A4 | Daybreak have?
From 0.00 to 0.60, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường