StatTrak™ M4A4 | Asiimov
Covert$159 – $9,999 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 22.8 h.
- Rẻ nhất
- $159
- BS
- Đắt nhất
- $9,999
- FT
- Phụ phí float
- ×20.92
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 23 h
- FT
- Đang niêm yết
- 196
- ở mọi độ mòn
Giá theo
BS là rẻ hơn 67% so với FT; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $478
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | $478 – $9,999 | $665 | Trung bình · mỗi 23 h | Chậm · mỗi 30 h | Less liquid | 130 | 8 ngày trước |
| WW | — | $312 tham khảo | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 5 ngày | Very illiquid | 24 | 18 ngày trước |
| BS | $159 – $173 | $166 | Chậm · mỗi 29 h | Chậm · mỗi 36 h | Very illiquid | 42 | 23 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.18–0.19 | FT | $9,999.00 | đắt hơn 1404% | 17 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $2,842.18 | đắt hơn 327% | 17 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $1,470.28 | đắt hơn 121% | within the hour | ||
| 0.21–0.22 | FT | $1,350.00 | đắt hơn 103% | within the hour | ||
| 0.22–0.23 | FT | $1,343.62 | đắt hơn 102% | within the hour | ||
| 0.23–0.24 | FT | $1,128.20 | đắt hơn 70% | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $912.79 | đắt hơn 37% | within the hour | ||
| 0.25–0.26 | FT | $620.10 | rẻ hơn 7% | within the hour | ||
| 0.26–0.27 | FT | $750.00 | đắt hơn 13% | within the hour | ||
| 0.27–0.28 | FT | $680.00 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.28–0.29 | FT | $526.18 | rẻ hơn 21% | within the hour | ||
| 0.29–0.30 | FT | $650.00 | rẻ hơn 2% | within the hour | ||
| 0.30–0.31 | FT | $613.17 | rẻ hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $576.35 | rẻ hơn 13% | within the hour | ||
| 0.32–0.33 | FT | $511.04 | rẻ hơn 23% | within the hour | ||
| 0.33–0.34 | FT | $495.54 | rẻ hơn 25% | within the hour | ||
| 0.34–0.35 | FT | $477.98 | rẻ hơn 28% | within the hour | ||
| 0.35–0.36 | FT | $560.00 | rẻ hơn 16% | within the hour | ||
| 0.36–0.37 | FT | $524.99 | rẻ hơn 21% | within the hour | ||
| 0.37–0.38 | FT | $732.23 | đắt hơn 10% | within the hour | ||
| 0.58–0.59 | BS | $173.43 | đắt hơn 4% | 5 ngày trước | ||
| 0.83–0.84 | BS | $173.59 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.84–0.85 | BS | $172.16 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.85–0.86 | BS | $170.72 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.86–0.87 | BS | $169.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.87–0.88 | BS | $167.85 | thường | Ước tính | — | |
| 0.88–0.89 | BS | $166.42 | thường | Ước tính | — | |
| 0.89–0.90 | BS | $164.99 | thường | Ước tính | — | |
| 0.90–0.91 | BS | $163.55 | thường | Ước tính | — | |
| 0.91–0.92 | BS | $162.12 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.92–0.93 | BS | $160.68 | rẻ hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.93–0.94 | BS | $159.25 | rẻ hơn 4% | 5 ngày trước |
21 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
StatTrak™ M4A4 | Asiimov đáng giá bao nhiêu?
Từ $159 đến $9,999, tùy theo float.
StatTrak™ M4A4 | Asiimov giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FT $478 đến $9,999; BS $159 đến $173.
Float có làm đổi giá StatTrak™ M4A4 | Asiimov không?
Có: ở FT, $9,999.00 ở 0.18 so với $477.98 ở 0.34 (20.92×).
StatTrak™ M4A4 | Asiimov bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 22.8 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 2 ngày.
StatTrak™ M4A4 | Asiimov có thể có khoảng float nào?
Từ 0.18 đến 1.00, nên có ở FT, WW và BS; không có FN hoặc MW.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường