M4A1-S | Mecha Industries
Covert$104 – $236 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2 h.
- Rẻ nhất
- $104
- FT
- Đắt nhất
- $236
- FN
- Phụ phí float
- ×1.16
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 2 h
- FT
- Đang niêm yết
- 1,310
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW là rẻ hơn 51% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $104
Kiểm tra
Phóng to để xem kích thước đầy đủ.
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.07, MW là rẻ hơn 46% so với FN; lớn nhất trong 2 bậc
FNMW với giá 0.07
0.06 $231 → 0.07 $124
MWFT với giá 0.15
0.14 $107 → 0.15 $110
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $216 – $236 | $231 | Trung bình · mỗi 8.3 h | Trung bình · mỗi 21 h | Fairly liquid | 257 | 5 ngày trước |
| MW | $107 – $124 | $111 | Trung bình · mỗi 3 h | Trung bình · mỗi 4.7 h | Fairly liquid | 463 | 5 ngày trước |
| FT | $104 – $110 | $105 | Nhanh · mỗi 2 h | Trung bình · mỗi 3.3 h | Liquid | 524 | 10 ngày trước |
| WW | $109 – $109 | $109 | Trung bình · mỗi 22 h | Chậm · mỗi 2 ngày | Very illiquid | 14 | 19 ngày trước |
| BS | $107 – $109 | $109 | Trung bình · mỗi 11 h | Chậm · mỗi 30 h | Very illiquid | 52 | 19 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00–0.01 | FN | $236.00 | đắt hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.01–0.02 | FN | $231.02 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.02–0.03 | FN | $220.09 | rẻ hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.03–0.04 | FN | $217.03 | rẻ hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.04–0.05 | FN | $216.09 | rẻ hơn 6% | 2 ngày trước | ||
| 0.05–0.06 | FN | $231.99 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.06–0.07 | FN | $231.00 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $124.00 | đắt hơn 12% | 43 h trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $119.22 | đắt hơn 8% | 43 h trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $114.48 | đắt hơn 3% | 43 h trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $113.25 | đắt hơn 2% | 43 h trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $107.12 | rẻ hơn 3% | 43 h trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $108.41 | rẻ hơn 2% | 43 h trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $107.05 | rẻ hơn 3% | 43 h trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $106.64 | rẻ hơn 4% | 43 h trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $110.49 | đắt hơn 5% | 2 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $108.03 | đắt hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $108.90 | đắt hơn 4% | 2 ngày trước | ||
| 0.18–0.19 | FT | $108.38 | đắt hơn 3% | 2 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $107.64 | đắt hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $107.72 | đắt hơn 2% | 2 ngày trước | ||
| 0.21–0.22 | FT | $106.58 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $105.79 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $105.52 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $105.28 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $105.27 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $105.01 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $104.60 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $104.87 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $104.81 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $104.68 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $104.83 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $104.76 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $104.79 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.34–0.35 | FT | $104.52 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $104.49 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $104.53 | thường | Ước tính | — | |
| 0.37–0.38 | FT | $104.56 | thường | 2 ngày trước | ||
| 0.40–0.41 | WW | $109.37 | thường | Lần đọc cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.59–0.60 | BS | $109.34 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.60–0.61 | BS | $109.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $108.87 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $108.64 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $108.41 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $108.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $107.94 | thường | Ước tính | — | |
| 0.66–0.67 | BS | $107.71 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $107.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $107.24 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $107.01 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.70–0.71 | BS | $108.78 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.71–0.72 | BS | $108.73 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $108.69 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $108.64 | thường | 12 ngày trước |
42 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
M4A1-S | Mecha Industries đáng giá bao nhiêu?
Từ $104 đến $236, tùy theo float.
M4A1-S | Mecha Industries giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $216 đến $236; MW $107 đến $124; FT $104 đến $110; WW $109; BS $107 đến $109.
Float có làm đổi giá M4A1-S | Mecha Industries không?
Có: ở MW, $124.00 ở 0.07 so với $106.64 ở 0.14 (1.16×).
M4A1-S | Mecha Industries bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 21.9 h.
M4A1-S | Mecha Industries có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường