M249 | Jungle DDPAT
Consumer Grade$2.73 – $36.49 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 4 ngày.
- Rẻ nhất
- $2.73
- FT
- Đắt nhất
- $36.49
- FN
- Phụ phí float
- ×1.31
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 4 ngày
- FT
- Đang niêm yết
- 63
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 93% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $2.73
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $36.49 – $36.49 | $36.49 | Chậm · mỗi 26 ngày | Chậm · mỗi 45 ngày | Very illiquid | 10 | 13 ngày trước |
| MW | $15.09 – $15.09 | $15.09 | Chậm · mỗi 6 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 19 | 19 ngày trước |
| FT | $2.73 – $3.57 | $3.13 | Chậm · mỗi 4 ngày | Chậm · mỗi 6 ngày | Very illiquid | 14 | 10 ngày trước |
| WW | — | $3.60 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 14 | — |
| BS | $3.10 – $3.10 | $3.10 | Chậm · mỗi 24 ngày | Chậm · mỗi 68 ngày | Very illiquid | 6 | 12 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $36.49 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $15.09 | thường | Lần đọc cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $3.57 | đắt hơn 14% | 16 ngày trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $3.29 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.17–0.18 | FT | $3.01 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $2.73 | rẻ hơn 13% | 19 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $2.83 | rẻ hơn 10% | Ước tính | — | |
| 0.20–0.21 | FT | $2.92 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $3.01 | rẻ hơn 4% | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $3.11 | thường | 19 ngày trước | ||
| 0.23–0.24 | FT | $3.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $3.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $3.14 | thường | Ước tính | — | |
| 0.26–0.27 | FT | $3.16 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $3.17 | thường | Ước tính | — | |
| 0.28–0.29 | FT | $3.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.29–0.30 | FT | $3.19 | thường | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $3.21 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $3.22 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $3.24 | đắt hơn 4% | Lần đọc cũ hơn | 22 ngày trước | |
| 0.33–0.34 | FT | $3.21 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $3.19 | thường | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $3.16 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.53–0.54 | BS | $3.10 | thường | 12 ngày trước |
9 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
M249 | Jungle DDPAT đáng giá bao nhiêu?
Từ $2.73 đến $36.49, tùy theo float.
M249 | Jungle DDPAT giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $36.49; MW $15.09; FT $2.73 đến $3.57; BS $3.10.
Float có làm đổi giá M249 | Jungle DDPAT không?
Có: ở FT, $3.57 ở 0.15 so với $2.73 ở 0.18 (1.31×).
M249 | Jungle DDPAT bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 4 ngày. Chậm nhất ở FN: mỗi 26 ngày.
M249 | Jungle DDPAT có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường