M249 | Jungle
Consumer Grade$3.23 – $14.83 by float · sells fastest in FT, about every 30.2 h.
- Rẻ nhất
- $3.23
- BS
- Đắt nhất
- $14.83
- FN
- Phụ phí float
- ×1.46
- trong MW
- Bán nhanh nhất
- 30 h
- FT
- Đang niêm yết
- 250
- ở mọi độ mòn
Giá theo
MW is rẻ hơn 69% than FN; the cheapest FT band is với giá $3.23
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
At 0.07, MW is rẻ hơn 55% than FN; the biggest of 2 steps
FNMW với giá 0.07
0.06 $14.83 → 0.07 $6.64
MWFT với giá 0.16
0.13 $5.00 → 0.16 $3.54
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $14.83 – $14.83 | $14.83 | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 21 | 18 ngày trước |
| MW | $4.56 – $6.64 | $5.05 | Chậm · mỗi 41 h | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 42 | 22 ngày trước |
| FT | $3.23 – $3.54 | $3.29 | Chậm · mỗi 30 h | Chậm · mỗi 48 h | Illiquid | 151 | 21 ngày trước |
| WW | — | $3.29 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 26 | — |
| BS | — | $3.09 reference | chưa đo | — | Chưa đo | 10 | — |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $14.83 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.07–0.08 | MW | $6.64 | đắt hơn 31% | 9 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $5.52 | đắt hơn 9% | 9 ngày trước | ||
| 0.09–0.10 | MW | $5.04 | thường | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $4.56 | rẻ hơn 10% | 9 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $4.80 | rẻ hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $5.05 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.13–0.14 | MW | $5.00 | thường | 13 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $3.55 | rẻ hơn 30% | Lần đo cũ hơn | 21 ngày trước | |
| 0.16–0.17 | FT | $3.54 | đắt hơn 8% | 18 ngày trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $3.47 | đắt hơn 5% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $3.40 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.19–0.20 | FT | $3.33 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $3.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $3.37 | đắt hơn 2% | 18 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $3.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $3.30 | thường | Ước tính | — | |
| 0.24–0.25 | FT | $3.26 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $3.27 | thường | 15 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $3.28 | thường | Ước tính | — | |
| 0.27–0.28 | FT | $3.29 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $3.35 | thường | Lần đo cũ hơn | 23 ngày trước | |
| 0.29–0.30 | FT | $3.45 | đắt hơn 5% | 21 ngày trước | ||
| 0.30–0.31 | FT | $3.35 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $3.25 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $3.43 | đắt hơn 4% | 20 ngày trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $3.33 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $3.23 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $3.38 | đắt hơn 3% | 9 ngày trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $3.23 | thường | 18 ngày trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $3.23 | thường | 14 ngày trước |
21 bands. Tap a row to move the float there.
Older and estimated bands
A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.
Câu hỏi
What is M249 | Jungle worth?
From $3.23 to $14.83, depending on its float.
How much is M249 | Jungle in each wear?
FN $14.83; MW $4.56 to $6.64; FT $3.23 to $3.54.
Does float change the price of M249 | Jungle?
Yes: in MW, $6.64 at 0.07 against $3.55 at 0.14 (1.46×).
How fast does M249 | Jungle sell?
Fastest in FT: about every 30.2 h. Slowest in FN: every 2 days.
What float range can M249 | Jungle have?
From 0.06 to 0.80, so it comes in every wear from FN to BS.
More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường