CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Kukri Knife | Night Stripe

Extraordinary

$41.20 – $115 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 1.7 h.

The Kilowatt CollectionThe Gallery CollectionGallery CaseFloat 0.06–0.80Newest reading 19 h ago
Rẻ nhất
$41.20
WW
Đắt nhất
$115
FN
Phụ phí float
×1.55
trong FT
Bán nhanh nhất
1.7 h
FT
Đang niêm yết
536
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 50% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $41.96

FNMWFTWWBS$40$60$80$100$120Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80Float×1.63 dưới 0.07×1.14 dưới 0.15FNMWFTWWBS$40$60$80$100$120Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×1.63 dưới 0.07×1.14 dưới 0.15FNMWFTWWBS$40$60$80$100$1200.060.200.400.600.80×1.63 dưới 0.07×1.14 dưới 0.15
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Kukri Knife | Night Stripe

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$42$45$48$50$5209-1009-1309-1509-1709-1909-2409-272026-09-10: $45.872026-09-12: $44.502026-09-13: $44.462026-09-14: $43.792026-09-15: $44.062026-09-16: $43.442026-09-17: $43.612026-09-18: $43.412026-09-19: $44.512026-09-23: $43.482026-09-24: $42.832026-09-26: $43.072026-09-27: $42.972026-09-28: $51.66$42$45$48$50$5209-1009-1509-1909-272026-09-10: $45.872026-09-12: $44.502026-09-13: $44.462026-09-14: $43.792026-09-15: $44.062026-09-16: $43.442026-09-17: $43.612026-09-18: $43.412026-09-19: $44.512026-09-23: $43.482026-09-24: $42.832026-09-26: $43.072026-09-27: $42.972026-09-28: $51.66

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.07, MW là rẻ hơn 39% so với FN; lớn nhất trong 4 bậc

$40$60$80$100$120▼ 39%FN→MW 0.07▼ 12%MW→FT 0.15▲ 2%FT→WW 0.38▲ 3%WW→BS 0.45$40$60$80$100$120▼ 39%FN→MW 0.07▼ 12%MW→FT 0.15▲ 2%FT→WW 0.38▲ 3%WW→BS 0.45

FNMW với giá 0.07

▼ 39%

0.06 $115 → 0.07 $70.62

MWFT với giá 0.15

▼ 12%

0.14 $58.91 → 0.15 $51.66

FTWW với giá 0.38

▲ 2%

0.37 $42.36 → 0.38 $43.10

WWBS với giá 0.45

▲ 3%

0.43 $41.20 → 0.45 $42.44

MWĐáng tiền nhất $57.23 với giá 0.12 · độ chênh 1.23× · đi ngang từ 0.12
FTĐáng tiền nhất $43.94 với giá 0.20 · độ chênh 1.55× · đi ngang từ 0.20
WWĐáng tiền nhất $43.10 với giá 0.38 · độ chênh 1.05×
BSĐi ngang · $42.44–$43.47

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$115 – $115$115Chậm · mỗi 10 ngàyChậm · mỗi 16 ngàyVery illiquid1510 ngày trước
MW$57.23 – $70.62$58.69Trung bình · mỗi 11 hTrung bình · mỗi 13 hVery illiquid9710 ngày trước
FT$41.96 – $65.00$43.06Nhanh · mỗi 1.7 hTrung bình · mỗi 3.3 hLiquid27710 ngày trước
WW$41.20 – $43.10$41.62Chậm · mỗi 26 hChậm · mỗi 33 hVery illiquid4418 ngày trước
BS$42.44 – $43.47$42.73Trung bình · mỗi 15 hTrung bình · mỗi 19 hLess liquid10318 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.06–0.07FN$115.05thường14 ngày trước
0.07–0.08MW$70.62đắt hơn 20%18 ngày trước
0.08–0.09MW$67.94đắt hơn 16%Ước tính—
0.09–0.10MW$65.26đắt hơn 11%Ước tính—
0.10–0.11MW$62.59đắt hơn 7%Ước tính—
0.11–0.12MW$59.91đắt hơn 2%Ước tính—
0.12–0.13MW$57.23rẻ hơn 2%12 ngày trước
0.13–0.14MW$58.48thường11 ngày trước
0.14–0.15MW$58.91thường13 ngày trước
0.15–0.16FT$51.66đắt hơn 20%19 h trước
0.16–0.17FT$50.65đắt hơn 18%19 h trước
0.17–0.18FT$44.94đắt hơn 4%16 ngày trước
0.18–0.19FT$62.94đắt hơn 46%19 h trước
0.19–0.20FT$65.00đắt hơn 51%19 h trước
0.20–0.21FT$43.94đắt hơn 2%19 h trước
0.21–0.22FT$42.85thường41 h trước
0.22–0.23FT$42.90thường41 h trước
0.23–0.24FT$42.70thường41 h trước
0.24–0.25FT$44.45đắt hơn 3%19 ngày trước
0.25–0.26FT$43.23thường3 ngày trước
0.26–0.27FT$43.12thường3 ngày trước
0.27–0.28FT$43.08thường3 ngày trước
0.28–0.29FT$43.03thường3 ngày trước
0.29–0.30FT$43.06thường3 ngày trước
0.30–0.31FT$42.95thường3 ngày trước
0.31–0.32FT$42.83thường3 ngày trước
0.32–0.33FT$43.44thường11 ngày trước
0.33–0.34FT$42.80thường3 ngày trước
0.34–0.35FT$42.75thường3 ngày trước
0.35–0.36FT$42.00rẻ hơn 2%3 ngày trước
0.36–0.37FT$41.96rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.37–0.38FT$42.36thường3 ngày trước
0.38–0.39WW$43.10đắt hơn 4%29 h trước
0.39–0.40WW$41.96thường29 h trước
0.40–0.41WW$41.74thườngƯớc tính—
0.41–0.42WW$41.51thườngƯớc tính—
0.42–0.43WW$41.29thường29 h trước
0.43–0.44WW$41.20thường29 h trước
0.45–0.46BS$42.44thường5 ngày trước
0.46–0.47BS$42.49thườngƯớc tính—
0.47–0.48BS$42.55thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$42.60thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$42.66thường12 ngày trước
0.50–0.51BS$42.71thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$42.77thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$42.82thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$42.88thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$42.93thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$42.99thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$43.05thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$43.10thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$43.16thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$43.21thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$43.27thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$43.32thường12 ngày trước
0.62–0.63BS$43.17thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$43.02thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$42.88thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$42.73thường20 ngày trước
0.66–0.67BS$42.81thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$42.89thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$42.98thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$43.06thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$43.14thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$43.22thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$43.31thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$43.39thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$43.47thường5 ngày trước

37 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Kukri Knife | Night Stripe đáng giá bao nhiêu?

Từ $41.20 đến $115, tùy theo float.

Kukri Knife | Night Stripe giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $115; MW $57.23 đến $70.62; FT $41.96 đến $65.00; WW $41.20 đến $43.10; BS $42.44 đến $43.47.

Float có làm đổi giá Kukri Knife | Night Stripe không?

Có: ở FT, $65.00 ở 0.19 so với $41.96 ở 0.36 (1.55×).

Kukri Knife | Night Stripe bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 1.7 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 10 ngày.

Kukri Knife | Night Stripe có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$42.90Float 0.22 FT