CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Kukri Knife | Case Hardened

Extraordinary

$75.65 – $180 by float · sells fastest in FT, about every 1.8 h.

The Kilowatt CollectionThe Gallery CollectionGallery CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 10 h ago
Rẻ nhất
$75.65
WW
Đắt nhất
$180
FN
Phụ phí float
×1.03
trong FT
Bán nhanh nhất
1.8 h
FT
Đang niêm yết
1,982
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW is rẻ hơn 46% than FN; BS is flat at about $76.43

Blue % Nổi tiếng với 469 of 1,001 seeds
FNMWFTWWBS$100$150$200Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.84 dưới 0.08×1.19 dưới 0.15×1.09 dưới 0.38FNMWFTWWBS$100$150$200Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.84 dưới 0.08×1.19 dưới 0.15×1.09 dưới 0.38FNMWFTWWBS$100$150$2000.000.200.400.600.801.00×1.84 dưới 0.08×1.19 dưới 0.15×1.09 dưới 0.38
BS Khoảng 0.63–0.64
Ước tính
Kukri Knife | Case Hardened

​

Blue 80.2%

Seed 112Cấp 1 · Kukri Knife Blue GemMột trong 13 seed có tên

Chưa có tin rao nào ở cấp này được định giá.

Bảng xếp hạng

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$80$82$84$86$8809-1309-1509-1709-1809-1909-2309-2409-272026-09-13: $87.362026-09-15: $86.162026-09-17: $85.592026-09-18: $84.222026-09-19: $83.152026-09-23: $84.012026-09-24: $82.742026-09-27: $80.81$80$82$84$86$8809-1309-1709-1909-242026-09-13: $87.362026-09-15: $86.162026-09-17: $85.592026-09-18: $84.222026-09-19: $83.152026-09-23: $84.012026-09-24: $82.742026-09-27: $80.81
$72$74$76$78$8009-1609-1709-1909-2309-2409-2509-282026-09-16: $75.512026-09-17: $74.862026-09-19: $74.692026-09-23: $76.942026-09-24: $76.432026-09-25: $77.672026-09-28: $77.54$72$74$76$78$8009-1609-1909-2409-282026-09-16: $75.512026-09-17: $74.862026-09-19: $74.692026-09-23: $76.942026-09-24: $76.432026-09-25: $77.672026-09-28: $77.54

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

At 0.08, MW is rẻ hơn 46% than FN; the biggest of 4 steps

$100$150▼ 46%FN→MW 0.08▼ 16%MW→FT 0.15▼ 9%FT→WW 0.38▲ 2%WW→BS 0.45$100$150▼ 46%FN→MW 0.08▼ 16%MW→FT 0.15▼ 9%FT→WW 0.38▲ 2%WW→BS 0.45

FNMW với giá 0.08

▼ 46%

0.06 $177 → 0.08 $96.49

MWFT với giá 0.15

▼ 16%

0.14 $96.49 → 0.15 $80.81

FTWW với giá 0.38

▼ 9%

0.37 $82.74 → 0.38 $75.65

WWBS với giá 0.45

▲ 2%

0.44 $75.65 → 0.45 $77.54

FNFlat · $177–$180
MWFlat · $96.49–$96.49
FTFlat · $80.35–$82.74
WWFlat · $75.65–$75.65
BSFlat · $76.43–$77.54

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$177 – $180$177Chậm · mỗi 26 hChậm · mỗi 34 hIlliquid10523 ngày trước
MW$96.49 – $96.49$96.49Trung bình · mỗi 4.3 hTrung bình · mỗi 5.3 hFairly liquid4879 ngày trước
FT$80.35 – $82.74$80.81Nhanh · mỗi 1.8 hTrung bình · mỗi 2.3 hLiquid7395 ngày trước
WW$75.65 – $75.65$75.65Trung bình · mỗi 3.4 hTrung bình · mỗi 5 hFairly liquid35823 ngày trước
BS$76.43 – $77.54$77.54Trung bình · mỗi 6.3 hTrung bình · mỗi 9.9 hFairly liquid29323 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.00–0.01FN$177.12thường32 h ago
0.01–0.02FN$179.75thường32 h ago
0.02–0.03FN$179.75thường32 h ago
0.03–0.04FN$177.12thường32 h ago
0.04–0.05FN$177.12thường32 h ago
0.05–0.06FN$177.12thường32 h ago
0.06–0.07FN$177.12thường32 h ago
0.08–0.09MW$96.49thường2 ngày trước
0.09–0.10MW$96.49thường2 ngày trước
0.10–0.11MW$96.49thường2 ngày trước
0.11–0.12MW$96.49thường2 ngày trước
0.12–0.13MW$96.49thường2 ngày trước
0.13–0.14MW$96.49thường2 ngày trước
0.14–0.15MW$96.49thường2 ngày trước
0.15–0.16FT$80.81thường24 h ago
0.16–0.17FT$80.81thường24 h ago
0.17–0.18FT$80.81thường24 h ago
0.18–0.19FT$80.81thường24 h ago
0.19–0.20FT$80.81thường24 h ago
0.20–0.21FT$82.74đắt hơn 2%4 ngày trước
0.21–0.22FT$80.81thường33 h ago
0.22–0.23FT$80.35thường33 h ago
0.23–0.24FT$80.35thường33 h ago
0.24–0.25FT$80.35thường33 h ago
0.25–0.26FT$80.81thường33 h ago
0.26–0.27FT$80.35thường33 h ago
0.27–0.28FT$80.35thường33 h ago
0.28–0.29FT$80.35thường33 h ago
0.29–0.30FT$80.81thường33 h ago
0.30–0.31FT$80.35thường33 h ago
0.31–0.32FT$80.81thường33 h ago
0.32–0.33FT$80.81thường33 h ago
0.33–0.34FT$80.35thường33 h ago
0.34–0.35FT$80.81thường33 h ago
0.35–0.36FT$80.81thường33 h ago
0.36–0.37FT$80.35thường33 h ago
0.37–0.38FT$82.74đắt hơn 2%4 ngày trước
0.38–0.39WW$75.65thường22 h ago
0.39–0.40WW$75.65thường22 h ago
0.40–0.41WW$75.65thường22 h ago
0.41–0.42WW$75.65thường22 h ago
0.42–0.43WW$75.65thường22 h ago
0.43–0.44WW$75.65thường22 h ago
0.44–0.45WW$75.65thường22 h ago
0.45–0.46BS$77.54thường10 h ago
0.46–0.47BS$77.54thường10 h ago
0.47–0.48BS$77.54thườngƯớc tính—
0.48–0.49BS$77.54thường10 h ago
0.49–0.50BS$77.54thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$77.54thường10 h ago
0.51–0.52BS$76.99thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$76.43thường4 ngày trước
0.53–0.54BS$76.74thường10 h ago
0.54–0.55BS$77.14thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$77.54thường10 h ago
0.56–0.57BS$77.54thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$77.54thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$77.54thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$77.54thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$77.54thường10 h ago
0.61–0.62BS$77.54thường10 h ago
0.62–0.63BS$77.54thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$77.54thường10 h ago
0.64–0.65BS$76.74thường10 h ago
0.65–0.66BS$76.94thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$77.14thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$77.34thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$77.54thường10 h ago
0.69–0.70BS$76.74thường10 h ago
0.70–0.71BS$77.54thường10 h ago
0.71–0.72BS$77.54thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$77.54thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$77.54thường10 h ago
0.74–0.75BS$77.43thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$77.31thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$77.20thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$77.08thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$76.97thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$76.85thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$76.74thường10 h ago
0.81–0.82BS$77.14thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$77.54thường10 h ago
0.83–0.84BS$77.54thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$77.54thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$77.54thường10 h ago
0.86–0.87BS$76.74thường10 h ago
0.87–0.88BS$77.54thường10 h ago
0.88–0.89BS$77.54thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$77.54thường10 h ago
0.90–0.91BS$77.54thường10 h ago
0.91–0.92BS$77.54thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$77.54thườngƯớc tính—
0.93–0.94BS$77.54thường10 h ago
0.94–0.95BS$77.54thường10 h ago
0.95–0.96BS$76.43thường4 ngày trước
0.96–0.97BS$77.54thường10 h ago
0.97–0.98BS$77.54thường10 h ago
0.98–0.99BS$77.54thườngƯớc tính—
0.99–1.00BS$77.54thường10 h ago

72 bands. Tap a row to move the float there.

Older and estimated bands

A band without a status was seen in the last 21 days. Older readings are shown but never set a headline price. Estimated bands sit between two observed neighbours of the same wear.

Câu hỏi

What is Kukri Knife | Case Hardened worth?

From $75.65 to $180, depending on its float.

How much is Kukri Knife | Case Hardened in each wear?

FN $177; MW $96.49; FT $80.35 to $82.74; WW $75.65; BS $76.43.

Does float change the price of Kukri Knife | Case Hardened?

Barely: within FT the spread is 1.03×.

How fast does Kukri Knife | Case Hardened sell?

Fastest in FT: about every 1.8 h. Slowest in FN: every 25.6 h.

What float range can Kukri Knife | Case Hardened have?

From 0.00 to 1.00, so it comes in every wear from FN to BS.

More: float values and wears · pattern seeds · StatTrak và Thường

$77.54Float 0.63 BS