CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Kukri Knife | Blue Steel

Extraordinary

$61.62 – $126 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 2.4 h.

The Kilowatt CollectionThe Gallery CollectionGallery CaseFloat 0.00–1.00Newest reading 20 h ago
Rẻ nhất
$61.62
WW
Đắt nhất
$126
FN
Phụ phí float
×1.48
trong FT
Bán nhanh nhất
2.4 h
FT
Đang niêm yết
591
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 39% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $65.03

FNMWFTWWBS$60$80$100$120$140Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.54 dưới 0.08FNMWFTWWBS$60$80$100$120$140Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.54 dưới 0.08FNMWFTWWBS$60$80$100$120$1400.000.200.400.600.801.00×1.54 dưới 0.08
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Kukri Knife | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

$65$70$75$80$8508-2009-1409-1609-1809-2209-2509-272026-08-20: $73.272026-09-13: $70.942026-09-14: $75.162026-09-15: $72.792026-09-16: $69.782026-09-17: $68.732026-09-18: $70.282026-09-19: $68.242026-09-22: $66.422026-09-24: $65.002026-09-25: $66.152026-09-26: $65.832026-09-27: $67.562026-09-28: $84.77$65$70$75$80$8508-2009-1609-2209-272026-08-20: $73.272026-09-13: $70.942026-09-14: $75.162026-09-15: $72.792026-09-16: $69.782026-09-17: $68.732026-09-18: $70.282026-09-19: $68.242026-09-22: $66.422026-09-24: $65.002026-09-25: $66.152026-09-26: $65.832026-09-27: $67.562026-09-28: $84.77

Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.08, MW là rẻ hơn 35% so với FN; lớn nhất trong 3 bậc

$60$80$100$120▼ 35%FN→MW 0.08▲ 1%MW→FT 0.15▼ 7%FT→WW 0.38$60$80$100$120▼ 35%FN→MW 0.08▲ 1%MW→FT 0.15▼ 7%FT→WW 0.38

FNMW với giá 0.08

▼ 35%

0.06 $121 → 0.08 $78.59

MWFT với giá 0.15

▲ 1%

0.14 $74.11 → 0.15 $75.16

FTWW với giá 0.38

▼ 7%

0.37 $66.50 → 0.38 $61.62

FNToo few current bands to say
MWĐáng tiền nhất $77.43 với giá 0.09 · độ chênh 1.08×
FTĐáng tiền nhất $66.78 với giá 0.19 · độ chênh 1.48× · đi ngang từ 0.29
WWĐáng tiền nhất $61.62 với giá 0.38 · độ chênh 1.14× · đi ngang từ 0.41
BSĐáng tiền nhất $64.84 với giá 0.48 · độ chênh 1.08×

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$121 – $126$124Chậm · mỗi 27 hChậm · mỗi 39 hVery illiquid3722 ngày trước
MW$74.11 – $79.90$78.59Trung bình · mỗi 5 hTrung bình · mỗi 8 hLess liquid14511 ngày trước
FT$65.03 – $96.53$66.41Trung bình · mỗi 2.4 hTrung bình · mỗi 4 hLess liquid16910 ngày trước
WW$61.62 – $70.00$63.95Trung bình · mỗi 3.9 hTrung bình · mỗi 5.5 hLess liquid1119 ngày trước
BS$62.33 – $67.31$65.06Trung bình · mỗi 7 hTrung bình · mỗi 9.6 hLess liquid12918 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.01–0.02FN$126.19đắt hơn 2%11 ngày trước
0.02–0.03FN$125.15thườngƯớc tính—
0.03–0.04FN$124.11thườngƯớc tính—
0.04–0.05FN$123.08thườngƯớc tính—
0.05–0.06FN$122.04thườngƯớc tính—
0.06–0.07FN$121.00rẻ hơn 2%10 ngày trước
0.08–0.09MW$78.59thường3 ngày trước
0.09–0.10MW$77.43thường3 ngày trước
0.10–0.11MW$79.90thường3 ngày trước
0.11–0.12MW$79.38thường3 ngày trước
0.12–0.13MW$75.88rẻ hơn 3%3 ngày trước
0.13–0.14MW$79.00thường3 ngày trước
0.14–0.15MW$74.11rẻ hơn 6%3 ngày trước
0.15–0.16FT$75.16đắt hơn 13%14 ngày trước
0.16–0.17FT$73.00đắt hơn 10%20 h trước
0.17–0.18FT$96.53đắt hơn 45%20 h trước
0.18–0.19FT$70.02đắt hơn 5%11 ngày trước
0.19–0.20FT$66.78thường41 h trước
0.20–0.21FT$68.94đắt hơn 4%12 ngày trước
0.21–0.22FT$66.41thường2 ngày trước
0.22–0.23FT$66.18thường2 ngày trước
0.23–0.24FT$66.08thường2 ngày trước
0.24–0.25FT$67.84đắt hơn 2%2 ngày trước
0.25–0.26FT$65.83thường2 ngày trước
0.26–0.27FT$65.83thường2 ngày trước
0.27–0.28FT$66.42thường6 ngày trước
0.28–0.29FT$70.36đắt hơn 6%11 ngày trước
0.29–0.30FT$65.58thường2 ngày trước
0.30–0.31FT$65.42thường2 ngày trước
0.31–0.32FT$65.39thường2 ngày trước
0.32–0.33FT$65.17thường2 ngày trước
0.33–0.34FT$65.28thường2 ngày trước
0.34–0.35FT$65.25thường2 ngày trước
0.35–0.36FT$67.49thường11 ngày trước
0.36–0.37FT$65.03rẻ hơn 2%2 ngày trước
0.37–0.38FT$66.50thường2 ngày trước
0.38–0.39WW$61.62rẻ hơn 4%27 h trước
0.39–0.40WW$63.95thường27 h trước
0.40–0.41WW$70.00đắt hơn 9%27 h trước
0.41–0.42WW$66.15đắt hơn 3%27 h trước
0.42–0.43WW$62.28rẻ hơn 3%27 h trước
0.43–0.44WW$64.57thường27 h trước
0.44–0.45WW$62.08rẻ hơn 3%27 h trước
0.48–0.49BS$64.84thường13 ngày trước
0.49–0.50BS$64.86thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$64.87thường12 ngày trước
0.51–0.52BS$64.97thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$65.06thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$65.16thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$65.26thường12 ngày trước
0.55–0.56BS$62.33rẻ hơn 4%5 ngày trước
0.56–0.57BS$62.77rẻ hơn 4%Ước tính—
0.57–0.58BS$63.20rẻ hơn 3%Ước tính—
0.58–0.59BS$63.63rẻ hơn 2%Ước tính—
0.59–0.60BS$64.07thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$64.50thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$64.94thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$65.38thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$65.81thường20 ngày trước
0.64–0.65BS$65.78thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$65.75thườngƯớc tính—
0.66–0.67BS$65.73thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$65.70thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$65.67thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$65.65thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$65.62thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$65.59thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$65.56thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$65.53thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$65.51thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$65.48thường11 ngày trước
0.76–0.77BS$65.58thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$65.67thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$65.77thường12 ngày trước
0.79–0.80BS$65.43thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$65.09thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$64.75thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$64.40thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$64.06thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$63.72rẻ hơn 2%Ước tính—
0.85–0.86BS$63.38rẻ hơn 3%4 ngày trước
0.86–0.87BS$63.63rẻ hơn 2%Ước tính—
0.87–0.88BS$63.88thườngƯớc tính—
0.88–0.89BS$64.13thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$64.38thường5 ngày trước
0.90–0.91BS$64.97thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$65.55thườngƯớc tính—
0.92–0.93BS$66.14thườngƯớc tính—
0.93–0.94BS$66.72đắt hơn 3%Ước tính—
0.94–0.95BS$67.31đắt hơn 3%9 ngày trước

49 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Kukri Knife | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $61.62 đến $126, tùy theo float.

Kukri Knife | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $121 đến $126; MW $74.11 đến $79.90; FT $65.03 đến $96.53; WW $61.62 đến $70.00; BS $62.33 đến $67.31.

Float có làm đổi giá Kukri Knife | Blue Steel không?

Có: ở FT, $96.53 ở 0.17 so với $65.03 ở 0.36 (1.48×).

Kukri Knife | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 2.4 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 27.3 h.

Kukri Knife | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$66.18Float 0.22 FT