CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Karambit | Night

Extraordinary

$439 – $671 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 5.5 h.

The Bravo CollectionThe Winter Offensive CollectionCS:GO Weapon CaseFloat 0.06–0.80Newest reading within the hour
Rẻ nhất
$439
BS
Đắt nhất
$671
FN
Phụ phí float
×1.24
trong FT
Bán nhanh nhất
5.5 h
FT
Đang niêm yết
258
ở mọi độ mòn

Giá theo

FT là rẻ hơn 19% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $451

FNMWFTWWBS$500$600$700Thang logarit0.060.100.200.300.400.500.600.700.80Float×1.14 dưới 0.15FNMWFTWWBS$500$600$700Thang logarit0.060.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.80Float×1.14 dưới 0.15FNMWFTWWBS$500$600$7000.060.200.400.600.80×1.14 dưới 0.15
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Karambit | Night

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.15, FT là rẻ hơn 12% so với MW

$400$450$500$550$600▼ 12%MW→FT 0.15$400$450$500$550$600▼ 12%MW→FT 0.15

MWFT với giá 0.15

▼ 12%

0.14 $559 → 0.15 $492

MWĐáng tiền nhất $573 với giá 0.13 · độ chênh 1.20× · đi ngang từ 0.09
FTĐáng tiền nhất $451 với giá 0.24 · độ chênh 1.24×
BSĐi ngang · $439–$446

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN—$1,800 tham khảochưa đo—Chưa đo3—
MW$559 – $671$585Chậm · mỗi 27 hChậm · mỗi 31 hVery illiquid3524 ngày trước
FT$451 – $559$490Trung bình · mỗi 5.5 hTrung bình · mỗi 8.5 hLess liquid16223 ngày trước
WW—$458 tham khảoChậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid1719 ngày trước
BS$439 – $446$441Trung bình · mỗi 24 hChậm · mỗi 37 hVery illiquid4120 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.07–0.08MW$671.25đắt hơn 15%4 ngày trước
0.08–0.09MW$634.18đắt hơn 8%Ước tính—
0.09–0.10MW$597.12đắt hơn 2%20 ngày trước
0.10–0.11MW$591.02thườngƯớc tính—
0.11–0.12MW$584.92thườngƯớc tính—
0.12–0.13MW$578.83thườngƯớc tính—
0.13–0.14MW$572.73rẻ hơn 2%4 ngày trước
0.14–0.15MW$558.73rẻ hơn 4%20 ngày trước
0.15–0.16FT$492.00thườngwithin the hour
0.16–0.17FT$495.00thườngwithin the hour
0.17–0.18FT$484.61thườngwithin the hour
0.18–0.19FT$524.00đắt hơn 7%within the hour
0.19–0.20FT$484.07thườngwithin the hour
0.20–0.21FT$534.99đắt hơn 9%within the hour
0.21–0.22FT$499.99đắt hơn 2%within the hour
0.22–0.23FT$485.99thườngwithin the hour
0.23–0.24FT$475.00rẻ hơn 3%within the hour
0.24–0.25FT$451.20rẻ hơn 8%4 ngày trước
0.25–0.26FT$489.72thườngwithin the hour
0.26–0.27FT$487.51thườngwithin the hour
0.27–0.28FT$503.39đắt hơn 3%within the hour
0.28–0.29FT$492.00thườngwithin the hour
0.29–0.30FT$471.00rẻ hơn 4%within the hour
0.30–0.31FT$502.64đắt hơn 3%within the hour
0.31–0.32FT$465.35rẻ hơn 5%within the hour
0.32–0.33FT$558.58đắt hơn 14%within the hour
0.33–0.34FT$457.40rẻ hơn 7%within the hour
0.34–0.35FT$457.82rẻ hơn 7%Ước tính—
0.35–0.36FT$458.23rẻ hơn 6%Ước tính—
0.36–0.37FT$458.65rẻ hơn 6%within the hour
0.37–0.38FT$500.32đắt hơn 2%within the hour
0.48–0.49BS$440.32thường12 ngày trước
0.49–0.50BS$440.02thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$439.72thườngƯớc tính—
0.51–0.52BS$439.42thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$439.13thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$438.83thườngƯớc tính—
0.54–0.55BS$438.53thường4 ngày trước
0.55–0.56BS$438.85thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$439.18thườngƯớc tính—
0.57–0.58BS$439.50thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$439.82thườngƯớc tính—
0.59–0.60BS$440.15thườngƯớc tính—
0.60–0.61BS$440.47thườngƯớc tính—
0.61–0.62BS$440.80thườngƯớc tính—
0.62–0.63BS$441.12thườngƯớc tính—
0.63–0.64BS$441.44thườngƯớc tính—
0.64–0.65BS$441.77thườngƯớc tính—
0.65–0.66BS$442.09thường4 ngày trước
0.66–0.67BS$442.40thườngƯớc tính—
0.67–0.68BS$442.70thườngƯớc tính—
0.68–0.69BS$443.01thườngƯớc tính—
0.69–0.70BS$443.31thườngƯớc tính—
0.70–0.71BS$443.62thườngƯớc tính—
0.71–0.72BS$443.92thườngƯớc tính—
0.72–0.73BS$444.23thườngƯớc tính—
0.73–0.74BS$444.54thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$444.84thườngƯớc tính—
0.75–0.76BS$445.15thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$445.45thườngƯớc tính—
0.77–0.78BS$445.76thường12 ngày trước

29 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Karambit | Night đáng giá bao nhiêu?

Từ $439 đến $671, tùy theo float.

Karambit | Night giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

MW $559 đến $671; FT $451 đến $559; BS $439.

Float có làm đổi giá Karambit | Night không?

Có: ở FT, $558.58 ở 0.32 so với $451.20 ở 0.24 (1.24×).

Karambit | Night bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 5.5 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 2 ngày.

Karambit | Night có thể có khoảng float nào?

Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$486Float 0.22 FT