★ Karambit | Night
Extraordinary$439 – $671 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 5.5 h.
- Rẻ nhất
- $439
- BS
- Đắt nhất
- $671
- FN
- Phụ phí float
- ×1.24
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 5.5 h
- FT
- Đang niêm yết
- 258
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 19% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $451
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.15, FT là rẻ hơn 12% so với MW
MWFT với giá 0.15
0.14 $559 → 0.15 $492
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $1,800 tham khảo | chưa đo | — | Chưa đo | 3 | — |
| MW | $559 – $671 | $585 | Chậm · mỗi 27 h | Chậm · mỗi 31 h | Very illiquid | 35 | 24 ngày trước |
| FT | $451 – $559 | $490 | Trung bình · mỗi 5.5 h | Trung bình · mỗi 8.5 h | Less liquid | 162 | 23 ngày trước |
| WW | — | $458 tham khảo | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 4 ngày | Very illiquid | 17 | 19 ngày trước |
| BS | $439 – $446 | $441 | Trung bình · mỗi 24 h | Chậm · mỗi 37 h | Very illiquid | 41 | 20 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.07–0.08 | MW | $671.25 | đắt hơn 15% | 4 ngày trước | ||
| 0.08–0.09 | MW | $634.18 | đắt hơn 8% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $597.12 | đắt hơn 2% | 20 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $591.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $584.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $578.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $572.73 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $558.73 | rẻ hơn 4% | 20 ngày trước | ||
| 0.15–0.16 | FT | $492.00 | thường | within the hour | ||
| 0.16–0.17 | FT | $495.00 | thường | within the hour | ||
| 0.17–0.18 | FT | $484.61 | thường | within the hour | ||
| 0.18–0.19 | FT | $524.00 | đắt hơn 7% | within the hour | ||
| 0.19–0.20 | FT | $484.07 | thường | within the hour | ||
| 0.20–0.21 | FT | $534.99 | đắt hơn 9% | within the hour | ||
| 0.21–0.22 | FT | $499.99 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.22–0.23 | FT | $485.99 | thường | within the hour | ||
| 0.23–0.24 | FT | $475.00 | rẻ hơn 3% | within the hour | ||
| 0.24–0.25 | FT | $451.20 | rẻ hơn 8% | 4 ngày trước | ||
| 0.25–0.26 | FT | $489.72 | thường | within the hour | ||
| 0.26–0.27 | FT | $487.51 | thường | within the hour | ||
| 0.27–0.28 | FT | $503.39 | đắt hơn 3% | within the hour | ||
| 0.28–0.29 | FT | $492.00 | thường | within the hour | ||
| 0.29–0.30 | FT | $471.00 | rẻ hơn 4% | within the hour | ||
| 0.30–0.31 | FT | $502.64 | đắt hơn 3% | within the hour | ||
| 0.31–0.32 | FT | $465.35 | rẻ hơn 5% | within the hour | ||
| 0.32–0.33 | FT | $558.58 | đắt hơn 14% | within the hour | ||
| 0.33–0.34 | FT | $457.40 | rẻ hơn 7% | within the hour | ||
| 0.34–0.35 | FT | $457.82 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $458.23 | rẻ hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $458.65 | rẻ hơn 6% | within the hour | ||
| 0.37–0.38 | FT | $500.32 | đắt hơn 2% | within the hour | ||
| 0.48–0.49 | BS | $440.32 | thường | 12 ngày trước | ||
| 0.49–0.50 | BS | $440.02 | thường | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $439.72 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $439.42 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $439.13 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $438.83 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $438.53 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.55–0.56 | BS | $438.85 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $439.18 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $439.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $439.82 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $440.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.60–0.61 | BS | $440.47 | thường | Ước tính | — | |
| 0.61–0.62 | BS | $440.80 | thường | Ước tính | — | |
| 0.62–0.63 | BS | $441.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.63–0.64 | BS | $441.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.64–0.65 | BS | $441.77 | thường | Ước tính | — | |
| 0.65–0.66 | BS | $442.09 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $442.40 | thường | Ước tính | — | |
| 0.67–0.68 | BS | $442.70 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $443.01 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $443.31 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $443.62 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $443.92 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $444.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.73–0.74 | BS | $444.54 | thường | Ước tính | — | |
| 0.74–0.75 | BS | $444.84 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $445.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $445.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $445.76 | thường | 12 ngày trước |
29 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Karambit | Night đáng giá bao nhiêu?
Từ $439 đến $671, tùy theo float.
Karambit | Night giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $559 đến $671; FT $451 đến $559; BS $439.
Float có làm đổi giá Karambit | Night không?
Có: ở FT, $558.58 ở 0.32 so với $451.20 ở 0.24 (1.24×).
Karambit | Night bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 5.5 h. Chậm nhất ở WW: mỗi 2 ngày.
Karambit | Night có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường