CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập

★ Karambit | Blue Steel

Extraordinary

$628 – $1,053 theo float · bán nhanh nhất ở FT, khoảng mỗi 10.3 h.

Rẻ nhất
$628
BS
Đắt nhất
$1,053
FN
Phụ phí float
×1.15
trong FT
Bán nhanh nhất
10 h
FT
Đang niêm yết
303
ở mọi độ mòn

Giá theo

MW là rẻ hơn 29% so với FN; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $686

FNMWFTWWBS$600$800$1kThang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00Float×1.14 dưới 0.39FNMWFTWWBS$600$800$1kThang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00Float×1.14 dưới 0.39FNMWFTWWBS$600$800$1k0.000.200.400.600.801.00×1.14 dưới 0.39
FT Khoảng 0.22–0.23
Đáng tiền nhất
Ước tính

Kiểm tra

Karambit | Blue Steel

​

Skin tương tự

Chi tiết

Lịch sử giá

Chưa đủ lịch sử

Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.

Ngưỡng độ mòn

Ở 0.39, WW là rẻ hơn 12% so với FT; lớn nhất trong 3 bậc

$500$600$700$800▼ 1%MW→FT 0.15▼ 12%FT→WW 0.39▼ 2%WW→BS 0.45$500$600$700$800▼ 1%MW→FT 0.15▼ 12%FT→WW 0.39▼ 2%WW→BS 0.45

MWFT với giá 0.15

▼ 1%

0.13 $745 → 0.15 $740

FTWW với giá 0.39

▼ 12%

0.36 $743 → 0.39 $654

WWBS với giá 0.45

▼ 2%

0.43 $654 → 0.45 $642

MWĐáng tiền nhất $755 với giá 0.09 · độ chênh 1.06×
FTĐáng tiền nhất $706 với giá 0.20 · độ chênh 1.15×
WWĐi ngang · $654–$664
BSĐi ngang · $628–$642

So sánh

Tối đa ba cùng lúc
Thử

Thêm skin để so sánh

Tối đa ba, trên cùng trục.

Mọi khoảng float

Giá, tốc độ bán và nguồn cung theo độ mòn
Độ mònKhoảngGiá thườngBán khoảng mỗiKhoảng cách trung bìnhThanh khoảnĐã niêm yếtĐã đo
FN$1,053 – $1,053$1,053Chậm · mỗi 2 ngàyChậm · mỗi 4 ngàyVery illiquid1521 ngày trước
MW$745 – $788$754Trung bình · mỗi 14 hTrung bình · mỗi 18 hVery illiquid7421 ngày trước
FT$686 – $790$742Trung bình · mỗi 10 hTrung bình · mỗi 14 hLess liquid11322 ngày trước
WW$654 – $664$655Trung bình · mỗi 11 hTrung bình · mỗi 18 hVery illiquid6219 ngày trước
BS$628 – $642$638Trung bình · mỗi 23 hChậm · mỗi 36 hVery illiquid3915 ngày trước
Giá của mỗi khoảng float 0,01
FloatĐộ mònGiáGiá tương đốiSo với thườngTrạng tháiĐã thấy
0.01–0.02FN$1,052.80thường4 ngày trước
0.09–0.10MW$755.29thường5 ngày trước
0.10–0.11MW$752.59thường4 ngày trước
0.11–0.12MW$787.62đắt hơn 4%12 ngày trước
0.12–0.13MW$754.43thường11 ngày trước
0.13–0.14MW$744.65thường4 ngày trước
0.15–0.16FT$740.30thường2 h trước
0.16–0.17FT$724.74rẻ hơn 2%2 h trước
0.17–0.18FT$777.70đắt hơn 5%2 h trước
0.18–0.19FT$769.56đắt hơn 4%2 h trước
0.19–0.20FT$722.00rẻ hơn 3%2 h trước
0.20–0.21FT$706.48rẻ hơn 5%5 ngày trước
0.21–0.22FT$732.24thườngƯớc tính—
0.22–0.23FT$758.00đắt hơn 2%2 h trước
0.23–0.24FT$736.50thườngƯớc tính—
0.24–0.25FT$715.00rẻ hơn 4%2 h trước
0.25–0.26FT$732.50thườngƯớc tính—
0.26–0.27FT$750.00thường2 h trước
0.27–0.28FT$713.90rẻ hơn 4%2 h trước
0.28–0.29FT$719.06rẻ hơn 3%2 h trước
0.29–0.30FT$750.00thường2 h trước
0.30–0.31FT$758.00đắt hơn 2%2 h trước
0.31–0.32FT$769.80đắt hơn 4%2 h trước
0.32–0.33FT$790.00đắt hơn 7%2 h trước
0.33–0.34FT$737.15thường2 h trước
0.34–0.35FT$686.31rẻ hơn 7%4 ngày trước
0.35–0.36FT$714.62rẻ hơn 4%Ước tính—
0.36–0.37FT$742.92thường2 h trước
0.39–0.40WW$653.71thường12 ngày trước
0.40–0.41WW$664.08thường5 ngày trước
0.41–0.42WW$656.13thường4 ngày trước
0.42–0.43WW$654.87thườngƯớc tính—
0.43–0.44WW$653.60thường4 ngày trước
0.45–0.46BS$641.89thường23 h trước
0.46–0.47BS$641.25thườngƯớc tính—
0.47–0.48BS$640.60thường23 h trước
0.48–0.49BS$640.43thườngƯớc tính—
0.49–0.50BS$640.26thườngƯớc tính—
0.50–0.51BS$640.09thường23 h trước
0.51–0.52BS$640.65thườngƯớc tính—
0.52–0.53BS$641.21thườngƯớc tính—
0.53–0.54BS$641.77thường23 h trước
0.54–0.55BS$637.11thườngƯớc tính—
0.55–0.56BS$632.44thườngƯớc tính—
0.56–0.57BS$627.78thường4 ngày trước
0.57–0.58BS$633.97thườngƯớc tính—
0.58–0.59BS$640.16thường23 h trước
0.71–0.72BS$638.24thường23 h trước
0.72–0.73BS$640.00thường23 h trước
0.73–0.74BS$638.48thườngƯớc tính—
0.74–0.75BS$636.95thường23 h trước
0.75–0.76BS$636.37thườngƯớc tính—
0.76–0.77BS$635.79thường23 h trước
0.77–0.78BS$635.72thườngƯớc tính—
0.78–0.79BS$635.65thườngƯớc tính—
0.79–0.80BS$635.58thườngƯớc tính—
0.80–0.81BS$635.51thườngƯớc tính—
0.81–0.82BS$635.44thườngƯớc tính—
0.82–0.83BS$635.38thườngƯớc tính—
0.83–0.84BS$635.31thườngƯớc tính—
0.84–0.85BS$635.24thườngƯớc tính—
0.85–0.86BS$635.17thườngƯớc tính—
0.86–0.87BS$635.10thườngƯớc tính—
0.87–0.88BS$635.03thường23 h trước
0.88–0.89BS$635.45thườngƯớc tính—
0.89–0.90BS$635.88thườngƯớc tính—
0.90–0.91BS$636.31thườngƯớc tính—
0.91–0.92BS$636.73thường23 h trước
0.92–0.93BS$637.07thườngƯớc tính—
0.93–0.94BS$637.40thườngƯớc tính—
0.94–0.95BS$637.74thườngƯớc tính—
0.95–0.96BS$638.08thường23 h trước

41 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.

Dải cũ và ước tính

Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.

Câu hỏi

Karambit | Blue Steel đáng giá bao nhiêu?

Từ $628 đến $1,053, tùy theo float.

Karambit | Blue Steel giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?

FN $1,053; MW $745 đến $788; FT $686 đến $790; WW $654; BS $628 đến $642.

Float có làm đổi giá Karambit | Blue Steel không?

Có: ở FT, $790.00 ở 0.32 so với $686.31 ở 0.34 (1.15×).

Karambit | Blue Steel bán nhanh đến đâu?

Nhanh nhất ở FT: khoảng mỗi 10.3 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 2 ngày.

Karambit | Blue Steel có thể có khoảng float nào?

Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.

Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường

$758Float 0.22 FT