★ Karambit | Black Laminate
Extraordinary$568 – $714 theo float · bán nhanh nhất ở MW, khoảng mỗi 7.8 h.
- Rẻ nhất
- $568
- BS
- Đắt nhất
- $714
- FN
- Phụ phí float
- ×1.05
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 7.8 h
- MW
- Đang niêm yết
- 552
- ở mọi độ mòn
Giá theo
FT là rẻ hơn 11% so với MW; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $623
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Chưa đủ lịch sử
Biểu đồ lịch sử sẽ hiện khi một độ mòn có một tuần đo mỗi ngày.
Ngưỡng độ mòn
Ở 0.38, WW là rẻ hơn 5% so với FT
FTWW với giá 0.38
0.36 $634 → 0.38 $603
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | — | $984 tham khảo | Chậm · mỗi 2 ngày | Chậm · mỗi 3 ngày | Very illiquid | 34 | 15 ngày trước |
| MW | $697 – $714 | $706 | Trung bình · mỗi 7.8 h | Trung bình · mỗi 16 h | Less liquid | 119 | 23 ngày trước |
| FT | $623 – $656 | $636 | Trung bình · mỗi 8 h | Trung bình · mỗi 9.6 h | Fairly liquid | 228 | 4 ngày trước |
| WW | $587 – $603 | $588 | Trung bình · mỗi 13 h | Trung bình · mỗi 16 h | Less liquid | 91 | 18 ngày trước |
| BS | $568 – $573 | $570 | Trung bình · mỗi 8.9 h | Trung bình · mỗi 11 h | Very illiquid | 80 | 9 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.09–0.10 | MW | $713.68 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.10–0.11 | MW | $696.80 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.11–0.12 | MW | $710.62 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.12–0.13 | MW | $708.44 | thường | Ước tính | — | |
| 0.13–0.14 | MW | $706.26 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.14–0.15 | MW | $704.31 | thường | 11 ngày trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $636.23 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $641.17 | thường | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $646.11 | thường | Ước tính | — | |
| 0.22–0.23 | FT | $651.05 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $655.99 | đắt hơn 3% | 11 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $654.26 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.25–0.26 | FT | $652.54 | đắt hơn 3% | 11 ngày trước | ||
| 0.26–0.27 | FT | $650.23 | đắt hơn 2% | 11 ngày trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $622.73 | rẻ hơn 2% | 4 ngày trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $651.74 | đắt hơn 2% | 12 ngày trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $643.45 | thường | Ước tính | — | |
| 0.30–0.31 | FT | $635.17 | thường | Ước tính | — | |
| 0.31–0.32 | FT | $626.88 | thường | 5 ngày trước | ||
| 0.32–0.33 | FT | $629.74 | thường | Ước tính | — | |
| 0.33–0.34 | FT | $632.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.34–0.35 | FT | $635.46 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.35–0.36 | FT | $634.65 | thường | Ước tính | — | |
| 0.36–0.37 | FT | $633.84 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $603.18 | đắt hơn 3% | 12 ngày trước | ||
| 0.39–0.40 | WW | $599.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.40–0.41 | WW | $595.12 | thường | Ước tính | — | |
| 0.41–0.42 | WW | $591.09 | thường | Ước tính | — | |
| 0.42–0.43 | WW | $587.06 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.43–0.44 | WW | $587.65 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.65–0.66 | BS | $569.97 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.66–0.67 | BS | $567.54 | thường | 9 ngày trước | ||
| 0.67–0.68 | BS | $568.15 | thường | Ước tính | — | |
| 0.68–0.69 | BS | $568.76 | thường | Ước tính | — | |
| 0.69–0.70 | BS | $569.37 | thường | Ước tính | — | |
| 0.70–0.71 | BS | $569.98 | thường | Ước tính | — | |
| 0.71–0.72 | BS | $570.59 | thường | Ước tính | — | |
| 0.72–0.73 | BS | $571.20 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.73–0.74 | BS | $570.05 | thường | 4 ngày trước | ||
| 0.74–0.75 | BS | $570.78 | thường | Ước tính | — | |
| 0.75–0.76 | BS | $571.50 | thường | Ước tính | — | |
| 0.76–0.77 | BS | $572.23 | thường | Ước tính | — | |
| 0.77–0.78 | BS | $572.96 | thường | 4 ngày trước |
22 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Karambit | Black Laminate đáng giá bao nhiêu?
Từ $568 đến $714, tùy theo float.
Karambit | Black Laminate giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
MW $697 đến $714; FT $623 đến $656; WW $587 đến $603; BS $568.
Float có làm đổi giá Karambit | Black Laminate không?
Có: ở FT, $655.99 ở 0.23 so với $622.73 ở 0.27 (1.05×).
Karambit | Black Laminate bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở MW: khoảng mỗi 7.8 h. Chậm nhất ở FN: mỗi 2 ngày.
Karambit | Black Laminate có thể có khoảng float nào?
Từ 0.00 đến 1.00, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường