★ Huntsman Knife | Scorched
Extraordinary$50.70 – $377 theo float · bán nhanh nhất ở BS, khoảng mỗi 8 ngày.
- Rẻ nhất
- $50.70
- FT
- Đắt nhất
- $377
- FN
- Phụ phí float
- ×1.95
- trong FT
- Bán nhanh nhất
- 8 ngày
- BS
- Đang niêm yết
- 73
- ở mọi độ mòn
Giá theo
Float tác động FT ×1.95; dải FT rẻ nhất nằm ở với giá $50.70
Kiểm tra
Tóm tắt
Di chuột hoặc chạm để xem số liệu.
Khoảng giá của mỗi độ mòn
Mỗi độ mòn bán nhanh thế nào
Tin rao ở đâu
Skin tương tự
Chi tiết
Lịch sử giá
Mỗi ngày một giá cho mỗi độ mòn.
Ngưỡng độ mòn
Không có vách độ mòn
Không có hai độ mòn liền kề nào có giá hiện tại ngay tại ranh giới.
So sánh
Thêm skin để so sánh
Tối đa ba, trên cùng trục.
Mọi khoảng float
| Độ mòn | Khoảng | Giá thường | Bán khoảng mỗi | Khoảng cách trung bình | Thanh khoản | Đã niêm yết | Đã đo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FN | $377 – $377 | $377 | Chậm · mỗi 70 ngày | Chậm · mỗi 131 ngày | Very illiquid | 1 | 57 ngày trước |
| MW | $84.09 – $89.94 | $85.86 | Chậm · mỗi 5 ngày | Chậm · mỗi 8 ngày | Very illiquid | 13 | 57 ngày trước |
| FT | $50.70 – $99.00 | $60.16 | Trung bình · mỗi 24 h | Chậm · mỗi 47 h | Very illiquid | 39 | 59 ngày trước |
| WW | $55.06 – $55.06 | $55.06 | Chậm · mỗi 11 ngày | Chậm · mỗi 21 ngày | Very illiquid | 1 | 50 ngày trước |
| BS | $53.92 – $77.41 | $55.30 | Chậm · mỗi 8 ngày | Chậm · mỗi 9 ngày | Very illiquid | 19 | 25 ngày trước |
| Float | Độ mòn | Giá | Giá tương đối | So với thường | Trạng thái | Đã thấy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.06–0.07 | FN | $376.86 | thường | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.07–0.08 | MW | $89.94 | đắt hơn 5% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.08–0.09 | MW | $88.77 | đắt hơn 3% | Ước tính | — | |
| 0.09–0.10 | MW | $87.60 | đắt hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.10–0.11 | MW | $86.43 | thường | Ước tính | — | |
| 0.11–0.12 | MW | $85.26 | thường | Ước tính | — | |
| 0.12–0.13 | MW | $84.09 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 26 ngày trước | |
| 0.13–0.14 | MW | $86.01 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.14–0.15 | MW | $85.71 | thường | Lần đọc cũ hơn | 36 ngày trước | |
| 0.15–0.16 | FT | $76.06 | đắt hơn 26% | 36 h trước | ||
| 0.16–0.17 | FT | $67.50 | đắt hơn 12% | 36 h trước | ||
| 0.17–0.18 | FT | $69.06 | đắt hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.18–0.19 | FT | $70.61 | đắt hơn 17% | 36 h trước | ||
| 0.19–0.20 | FT | $60.81 | thường | 36 h trước | ||
| 0.20–0.21 | FT | $55.76 | rẻ hơn 7% | Ước tính | — | |
| 0.21–0.22 | FT | $50.70 | rẻ hơn 16% | 16 ngày trước | ||
| 0.22–0.23 | FT | $50.95 | rẻ hơn 15% | Ước tính | — | |
| 0.23–0.24 | FT | $51.21 | rẻ hơn 15% | 16 ngày trước | ||
| 0.24–0.25 | FT | $55.67 | rẻ hơn 7% | Lần đọc cũ hơn | 53 ngày trước | |
| 0.25–0.26 | FT | $55.20 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 43 ngày trước | |
| 0.26–0.27 | FT | $59.50 | thường | 36 h trước | ||
| 0.27–0.28 | FT | $58.99 | thường | 36 h trước | ||
| 0.28–0.29 | FT | $56.57 | rẻ hơn 6% | 36 h trước | ||
| 0.29–0.30 | FT | $55.57 | rẻ hơn 8% | Lần đọc cũ hơn | 55 ngày trước | |
| 0.30–0.31 | FT | $68.45 | đắt hơn 14% | 36 h trước | ||
| 0.31–0.32 | FT | $63.57 | đắt hơn 6% | Ước tính | — | |
| 0.32–0.33 | FT | $58.69 | rẻ hơn 2% | 36 h trước | ||
| 0.33–0.34 | FT | $50.33 | rẻ hơn 16% | Lần đọc cũ hơn | 27 ngày trước | |
| 0.34–0.35 | FT | $74.66 | đắt hơn 24% | Ước tính | — | |
| 0.35–0.36 | FT | $99.00 | đắt hơn 65% | 36 h trước | ||
| 0.36–0.37 | FT | $72.24 | đắt hơn 20% | 36 h trước | ||
| 0.37–0.38 | FT | $56.22 | rẻ hơn 7% | 36 h trước | ||
| 0.38–0.39 | WW | $55.06 | thường | Lần đọc cũ hơn | 50 ngày trước | |
| 0.48–0.49 | BS | $53.92 | rẻ hơn 2% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.49–0.50 | BS | $54.11 | rẻ hơn 2% | Ước tính | — | |
| 0.50–0.51 | BS | $54.29 | thường | Ước tính | — | |
| 0.51–0.52 | BS | $54.48 | thường | Ước tính | — | |
| 0.52–0.53 | BS | $54.67 | thường | Ước tính | — | |
| 0.53–0.54 | BS | $54.85 | thường | Ước tính | — | |
| 0.54–0.55 | BS | $55.04 | thường | Ước tính | — | |
| 0.55–0.56 | BS | $55.22 | thường | Ước tính | — | |
| 0.56–0.57 | BS | $55.41 | thường | Ước tính | — | |
| 0.57–0.58 | BS | $55.60 | thường | Ước tính | — | |
| 0.58–0.59 | BS | $55.78 | thường | Ước tính | — | |
| 0.59–0.60 | BS | $55.97 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.77–0.78 | BS | $54.62 | thường | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước | |
| 0.78–0.79 | BS | $66.02 | đắt hơn 19% | Ước tính | — | |
| 0.79–0.80 | BS | $77.41 | đắt hơn 40% | Lần đọc cũ hơn | 35 ngày trước |
28 dải. Chạm vào một hàng để chuyển float đến đó.
Dải cũ và ước tính
Dải không có trạng thái được thấy trong 21 ngày qua. Lần đọc cũ được hiện nhưng không bao giờ quyết định giá chính. Dải ước tính nằm giữa hai dải lân cận được quan sát của cùng độ mòn.
Câu hỏi
Huntsman Knife | Scorched đáng giá bao nhiêu?
Từ $50.70 đến $377, tùy theo float.
Huntsman Knife | Scorched giá bao nhiêu ở mỗi độ mòn?
FN $377; MW $84.09 đến $89.94; FT $50.70 đến $99.00; WW $55.06; BS $53.92 đến $77.41.
Float có làm đổi giá Huntsman Knife | Scorched không?
Có: ở FT, $99.00 ở 0.35 so với $50.33 ở 0.33 (1.95×).
Huntsman Knife | Scorched bán nhanh đến đâu?
Nhanh nhất ở BS: khoảng mỗi 8 ngày.
Huntsman Knife | Scorched có thể có khoảng float nào?
Từ 0.06 đến 0.80, nên có ở mọi độ mòn từ FN đến BS.
Thêm: giá trị float và độ mòn · seed hoa văn · StatTrak và Thường